Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/07/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
0-2
1 : 02 1/2
-0.990.891.000.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 2 3/43 1/2
0.840.980.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
9-0
0 : 33 1/2
-0.990.810.810.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.860.980.920.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.940.970.901.00

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

01/07
Hoãn
  
    
01/07
Hoãn
  
    
01/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.940.900.950.87
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.76-0.930.990.83
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
-0.880.710.930.89
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.76-0.930.910.91
FT
2-0
  
    
FT
2-5
  
    
FT
1-1
0 : 1/43
0.970.750.970.75
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.73-0.900.821.00
FT
1-1
  
    
FT
4-4
0 : 3/43 1/4
0.76-0.93-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
4-0
0 : 44 3/4
0.58-0.880.701.00

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-1
0 : 23 3/4
0.940.901.000.82
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.78-0.940.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-0
0 : 1/23
-0.920.83-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.820.840.98
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.950.890.821.00
FT
2-1
1/2 : 03 1/2
-0.990.830.940.88
FT
0-7
0 : 1/43 1/4
0.980.860.840.98
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.930.910.821.00
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.910.930.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.890.950.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.920.920.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.911.000.89-0.99
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.860.86-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.84-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
0-0
1 3/4 : 03 3/4
-0.940.660.64-0.93
FT
1-2
1/4 : 03
0.850.990.890.93
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.980.821.000.82
FT
5-4
0 : 13 1/4
-0.960.861.000.88
01/07
Hoãn
0 : 1/43
0.900.94-0.980.80
FT
4-0
0 : 1 1/44
0.66-0.940.820.90

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
3-3
  
    
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/2
0.860.920.71-0.93
FT
2-2
1 : 03
0.780.920.810.89
FT
0-0
0 : 13
-0.980.760.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.870.97-0.980.80
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
-0.960.800.840.98
FT
2-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.920.750.990.83
FT
1-0
0 : 23
0.960.880.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.900.920.98
FT
4-1
0 : 3/42
-0.920.830.83-0.93
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.910.820.87-0.97

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.920.920.940.88
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
-0.970.810.930.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.70-0.880.970.85
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.790.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.930.790.890.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.890.830.790.93

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.890.970.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.840.71-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.870.97-0.990.81
FT
6-1
0 : 23
0.960.880.860.96
FT
3-1
0 : 1/22
0.850.990.73-0.92
FT
1-0
0 : 1/42
0.83-0.99-0.960.78
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.990.83-0.940.76
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.870.970.970.85
FT
2-0
0 : 3/42
0.75-0.920.920.90
FT
2-2
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.82-0.980.840.98
FT
2-0
1/4 : 02
-0.990.830.79-0.97