Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/07/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.85-0.950.84-0.97
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.930.83-0.990.86
FT
0-1
0 : 1 1/43
-0.970.870.970.90
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.970.92-0.960.83

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 2 1/43
0.950.930.83-0.97
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.940.940.920.94
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.920.960.970.89
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.980.900.960.90
FT
4-0
0 : 23 1/2
0.900.98-0.980.84
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.96-0.970.83

Lịch bóng đá Concacaf Gold Cup

FT
4-1
0 : 12 1/2
0.79-0.990.960.82
FT
6-0
3 3/4 : 05
0.64-0.920.920.80

Lịch thi đấu bóng đá Cup Nam Á

FT
1-0
0 : 2 1/43
0.850.970.73-0.93
FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.72-0.910.990.81

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
7-1
0 : 33 3/4
0.950.930.861.00
FT
4-0
0 : 3 1/24 1/4
0.79-0.970.940.86
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.970.910.880.98
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.960.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.85-0.970.83
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.900.980.970.89

Lịch bóng đá Cúp Trung Mỹ

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.790.920.88
FT
0-1
0 : 13
0.970.850.940.86
FT
2-0
0 : 3 1/44
0.940.880.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Africa U23 Cup of Nations

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.75-0.930.810.99
FT
0-1
0 : 1/42
-0.940.70-0.990.75

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.700.980.78
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.910.850.800.96
FT
2-2
0 : 1/43
0.890.870.840.92
FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.700.940.82
FT
1-2
  
    
FT
1-2
0 : 03
0.75-0.990.960.80
FT
8-2
0 : 23 1/2
0.880.880.75-0.99
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.900.861.000.76
FT
3-1
  
    
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.840.980.920.88
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.740.940.82
FT
1-0
  
    
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
0.880.880.830.93
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/43
0.950.810.70-0.94
FT
0-4
2 : 04
0.860.900.920.84
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
4-1
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-1
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.970.850.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-0
0 : 1/43
1.000.89-0.990.85
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.961.000.86
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.900.99-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-0
0 : 1/23
-0.970.810.900.92
FT
1-0
0 : 1/23 1/2
0.860.980.960.86

Lịch thi đấu Cúp Kazakhstan

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.65-0.830.850.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.85-0.940.78

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.930.770.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Na Uy

FT
3-3
3/4 : 03 1/4
0.920.900.930.87
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.80-0.980.801.00
FT
1-7
3 : 04 1/2
0.960.86-0.950.75
FT
0-5
1 1/2 : 03 1/4
0.930.890.870.93
FT
0-5
2 1/2 : 03 3/4
0.850.970.801.00
FT
3-4
3/4 : 03 1/4
0.980.840.890.91
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.840.980.970.83
FT
3-2
0 : 23 1/2
0.850.970.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.940.840.940.93
FT
0-1
0 : 03
0.88-0.98-0.950.82
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.970.87-0.960.83
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
1.000.89-0.980.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.910.98-0.930.80
FT
6-2
0 : 3/43
0.891.000.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1 1/44 1/4
0.78-0.96-0.910.70
FT
6-0
1/4 : 03
0.80-0.980.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
1-2
3/4 : 03 1/4
-0.990.810.750.95
FT
0-5
1 : 03 1/4
0.870.950.850.95
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.940.950.920.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.93-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Hàn Quốc

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.87-0.971.000.87
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.82-0.930.85-0.97
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.980.910.97
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.950.940.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.920.92
FT
1-0
0 : 12
-0.890.740.841.00
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.800.83-0.99
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.960.900.980.86
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
1.000.860.920.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.850.880.92
FT
1-0
0 : 1/22
0.880.940.910.89
FT
2-1
0 : 1/42
0.970.850.960.84
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.960.86-0.980.78
FT
3-2
0 : 3/42
0.830.990.820.98
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.980.840.801.00
FT
2-1
0 : 12
0.910.91-0.980.78
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.780.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.940.92
FT
1-1
0 : 02
-0.890.781.000.86
FT
1-2
0 : 02
-0.950.850.890.97
FT
2-1
0 : 3/42
-0.960.860.870.99
FT
0-1
0 : 1/22
-0.960.860.920.94
FT
2-1
0 : 02
-0.980.870.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.970.91-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.960.780.860.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.80-0.940.880.88

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.890.780.990.87
FT
5-2
0 : 1 1/42 3/4
1.000.890.980.88