Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/07/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.950.970.92
Trực tiếp: VTV2, TV360, HTV7, HTV The Thao
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.940.830.86-0.97
Trực tiếp: VTV3, TV360, HTV7, HTV The Thao

Lịch thi đấu Copa America 2028

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.960.930.950.93
Trực tiếp: VTC3
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.930.950.93
Trực tiếp: VTC1

Lịch bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
1-2
  
    
FT
3-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá CAF COSAFA Cup

FT
3-2
0 : 1 3/42 1/2
0.87-0.990.970.89
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.980.90-0.930.78

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
02/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-5
  
    
FT
6-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
1/4 : 02
0.980.840.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.82-0.980.75-0.93
FT
1-3
2 : 03 1/2
0.940.900.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.70-0.940.810.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
6-0
0 : 3/43
0.760.940.780.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.940.920.930.91
FT
2-4
0 : 02 1/2
-0.990.85-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
1/2 : 03
-0.990.690.900.80
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.900.800.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
1.000.86-0.960.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.950.910.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.85-0.970.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.840.82-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.85-0.950.81

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
7-0
0 : 23 1/4
0.960.860.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.63-0.930.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
-0.990.870.970.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.980.88