Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/07/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.970.920.980.90
Trực tiếp: VTV3, VTV6, VTV9
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.990.900.82-0.94
Trực tiếp: VTV3, VTV6, VTV10
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.850.80-0.93
Trực tiếp: VTV3, VTV6, VTV9

Lịch thi đấu U19 Châu Âu

FT
0-3
1 1/2 : 03 1/2
0.930.890.850.95
FT
0-4
2 3/4 : 04
0.920.900.801.00

Lịch bóng đá U19 Nữ Châu Âu

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.900.600.65-0.95
FT
4-0
0 : 34
0.780.920.740.96

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-1
  
    
FT
4-0
0 : 13 1/4
0.70-0.940.780.98
FT
0-1
  
    
01/07
Hoãn
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
01/07
Hoãn
  
    
FT
0-0
3/4 : 03 1/4
-0.880.700.801.00
FT
2-3
  
    
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.960.740.701.00
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.60-0.780.75-0.95
FT
0-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
1/4 : 03 1/2
0.920.780.790.91
FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.830.870.800.90
FT
4-1
0 : 3/43
-0.880.700.900.90
FT
0-4
1 1/2 : 03
0.830.870.720.98
FT
2-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-4
3/4 : 02 1/4
0.900.940.81-0.99

Lịch bóng đá Siêu Cúp Georgia

FT
0-0
  
    
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.701.000.701.00

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

02/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
1.000.860.950.89

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.870.950.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-2
0 : 1/23
0.840.860.66-0.96

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-1
1 : 04
0.860.840.780.92

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.900.860.75-0.99
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.900.860.70-0.94

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-5
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.72-0.920.71
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.930.890.850.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.820.920.88
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.960.860.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.890.930.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.880.820.920.88
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.870.950.73-0.93