Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.840.82-0.93
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
1-1
1/2 : 03 3/4
0.950.94-0.930.81
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
0 : 03 1/4
0.970.920.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
0 : 1/43
-0.980.870.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.91-0.991.000.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 1/23 1/2
-0.960.85-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.920.960.940.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.90-0.980.88-0.98
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.960.95-0.990.89
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
0 : 1/43
0.930.790.920.80
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.810.910.920.80
FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-1
0 : 1/43
0.970.750.920.80
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/43
0.790.930.900.82
FT
2-0
  
    
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.920.920.950.87
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.810.910.960.76
FT
2-1
  
    
FT
2-5
0 : 1/23
0.960.760.770.95

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-1
1 : 02 1/4
0.84-0.930.85-0.97
FT
1-0
1/4 : 02
0.86-0.940.950.93
FT
1-1
0 : 02
0.960.950.970.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.990.920.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.911.000.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.94-0.910.78
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.940.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
1.000.90-0.930.81
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.900.790.84-0.96
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.970.93-0.840.69
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.950.950.930.95
FT
1-1
0 : 1/42
-0.850.730.76-0.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.96-0.930.80
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-3
  
    
FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.82-0.980.900.92
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.950.890.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.98-0.990.81
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.970.810.900.92

Lịch thi đấu Cúp Bỉ

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.920.99-0.970.86

Lịch bóng đá Cúp Croatia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.860.980.990.83
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.860.980.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
1.000.840.920.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.84-0.950.84
FT
3-1
0 : 1 3/42 1/2
-0.960.880.83-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.80-0.930.74

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-1
3 3/4 : 04 1/2
0.890.730.710.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.660.960.61-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.960.880.81-0.92
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.880.89-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.920.830.901.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.940.970.93
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.950.870.990.91
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.880.78-0.960.86
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.930.89-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.920.84-0.95
FT
0-0
1 : 03 1/4
0.920.990.990.90
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.920.830.980.91
FT
4-1
1/2 : 02 1/2
-0.930.850.84-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.840.940.990.79
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.810.970.970.81
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.87-0.930.71
FT
1-3
0 : 12 3/4
-0.920.69-0.950.73
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.980.800.970.81
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.75-0.97-0.920.69
FT
3-0
0 : 3 1/44 1/4
0.920.860.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.990.920.940.96
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.950.960.950.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.880.970.91
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.980.930.890.99
FT
1-4
1/2 : 03
0.980.93-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-2
1/4 : 04 1/4
0.960.900.920.92
FT
5-0
0 : 1 3/44
0.890.970.970.87
FT
0-3
1 1/2 : 03 3/4
0.950.910.71-0.88

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
1-2
1/4 : 03
0.87-0.990.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.87-0.990.85-0.99
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.970.910.910.95
FT
2-2
0 : 1/23 1/2
0.910.970.950.91
FT
0-0
1 1/2 : 03 1/2
0.970.910.900.96
FT
3-0
1/4 : 03 1/4
0.980.900.84-0.98

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-1
1 3/4 : 03 3/4
0.950.910.970.87
FT
2-2
0 : 24
1.000.860.64-0.83
FT
2-3
1 1/4 : 04
-0.980.840.841.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.920.770.930.91
FT
0-2
0 : 03
-0.990.860.860.99
FT
1-1
1/4 : 03
0.86-0.990.71-0.88
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
-0.850.690.79-0.95
FT
0-2
1/4 : 03
0.82-0.950.910.93
FT
2-4
0 : 3/43
-0.990.860.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
1.000.91-0.920.81
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.960.95-0.970.87
FT
0-1
1/2 : 03 1/2
0.930.981.000.90
FT
1-1
0 : 1/23
0.970.940.970.93
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
-0.980.900.920.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.940.860.940.96
FT
0-1
3/4 : 03
0.85-0.93-0.960.86
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
-0.940.86-0.960.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.960.95-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.78-0.940.72
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.960.820.820.96

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/42
0.89-0.970.83-0.94
FT
2-1
0 : 3/43
-0.960.880.920.98
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.930.85-0.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.82-0.93-0.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.990.960.92
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.82-0.930.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 13
0.970.91-0.980.84
Trực tiếp: CCTV5
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.970.910.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.80-0.960.80-0.98
FT
0-0
  
    
FT
0-2
0 : 3/42
-0.990.830.900.92
FT
2-1
0 : 02
0.76-0.93-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.89-0.99-0.990.87
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.83-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

02/08
Hoãn
  
    
02/08
Hoãn
  
    
02/08
Hoãn
  
    
02/08
Hoãn
  
    
02/08
Hoãn
  
    
02/08
Hoãn
  
    
02/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 02 1/4
1.000.88-0.990.85
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
  
    
FT
0-1
0 : 1 3/43
-0.840.590.790.99
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.810.970.840.94
FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.920.750.81-0.99
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.82-0.980.80-0.98
FT
1-0
  
    
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.970.810.850.93
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.790.990.781.00
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.970.810.800.98
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.781.000.810.97

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.911.000.940.94
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.890.920.96