Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/08/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Concacaf Gold Cup

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
-0.980.840.81-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.940.970.970.91
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.89-0.970.940.96
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.930.87-0.98

Lịch bóng đá Siêu Cúp Pháp

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.950.940.79-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.900.920.890.91
FT
1-1
  
    
01/08
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.850.99-0.940.74
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.850.970.860.94
01/08
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.860.980.960.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.77-0.95-0.930.72
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.930.890.830.99
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.890.930.870.93
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.920.800.920.78

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.900.98-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

01/08
Hoãn
0 : 02 1/2
0.73-0.87-0.970.83
FT
0-4
0 : 1/22 1/4
0.970.910.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-5
0 : 1/42 3/4
0.980.86-0.990.81
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.960.78-0.920.73
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/2
0.900.920.920.88
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.78-0.960.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-0
0 : 3/42
-0.970.870.79-0.92
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.910.980.910.95

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/4 : 02
0.920.900.920.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.78-0.960.910.89
FT
0-0
0 : 02
0.67-0.870.62-0.85
FT
3-1
0 : 1/42
0.80-0.960.860.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.801.000.82
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.73-0.900.950.87
FT
2-0
1/2 : 02
0.81-0.970.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.86-0.960.80-0.93
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.920.990.970.92
FT
2-4
1 1/4 : 02 3/4
0.84-0.930.980.91

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-3
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.980.86-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02
-0.960.86-0.980.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.930.95
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.821.000.82
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.900.90
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.92-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-1
1 1/2 : 03
0.930.890.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.930.98-0.990.88
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.87-0.980.871.00
FT
2-2
0 : 1 1/23
-0.960.860.84-0.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.880.86-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
  
    
FT
3-3
0 : 12 3/4
0.80-0.96-0.940.76
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.98-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.980.840.81-0.99
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
1.000.821.000.80
FT
1-2
0 : 02 3/4
1.000.820.910.89

Lịch bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
4-0
0 : 13
0.51-0.830.860.86
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.990.810.830.87
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.56-0.860.740.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.900.820.930.79
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
4-1
0 : 2 1/23 1/4
0.79-0.950.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.980.841.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-2
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.84-0.931.000.89
FT
2-6
0 : 02 1/2
-0.920.81-0.960.85
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.82-0.930.930.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
4-0
0 : 2 1/44
0.910.910.840.96
FT
0-1
0 : 1/23
0.940.880.860.94
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
-0.990.810.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.960.92-0.970.83
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.910.970.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.820.830.99
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
1.000.840.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.821.000.970.85
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.76-0.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.880.96-0.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.880.92
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.80-0.980.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.920.87-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.91-0.950.81
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.86-0.960.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.73-0.900.920.88
FT
4-1
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.940.780.801.00
FT
2-1
0 : 13
0.950.890.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 1/23 1/4
-0.980.900.960.91
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
1.000.890.900.97
FT
6-1
0 : 13 1/2
0.930.96-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.881.000.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.940.930.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.900.990.910.97
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.87-0.97-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.81-0.980.86
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.920.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.750.920.88
FT
4-0
0 : 22 3/4
-0.980.820.990.81
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
7-1
0 : 2 3/44
-0.960.86-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.990.900.80-0.94
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.960.950.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-4
1 1/4 : 03
0.83-0.93-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.80-0.91-0.960.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.82-0.94
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.900.84-0.96
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.940.860.940.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.970.91-0.980.86
FT
4-4
1/4 : 02 3/4
0.990.890.980.88

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.900.990.980.90
FT
0-0
0 : 02
-0.930.820.871.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.910.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
1/4 : 02
0.910.97-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.910.890.91
FT
1-6
3 3/4 : 04 1/2
0.890.950.910.91
FT
1-2
2 : 03 1/4
0.76-0.93-0.960.78
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.990.830.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.740.960.810.89
FT
0-0
0 : 23 1/2
1.000.700.890.81

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.81-0.990.850.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.940.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.920.92-0.990.81
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.830.99-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
3-2
  
    
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.81-0.920.83-0.97
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.840.960.90
FT
1-1
0 : 02
0.950.940.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.910.74-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.800.870.93
FT
0-3
0 : 1/42
0.880.960.870.93
FT
2-2
0 : 1/22
0.980.860.920.90
FT
1-0
0 : 1/42
0.80-0.980.850.97
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.930.750.78-0.96
FT
0-0
0 : 1/42
0.821.000.940.88
FT
0-0
0 : 1/22
-0.950.77-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.970.940.85-0.97
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.911.000.990.91
FT
0-1
0 : 1/22
0.911.000.86-0.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.900.810.960.92
FT
1-1
0 : 02
0.75-0.870.81-0.93
FT
3-1
1/4 : 01 3/4
0.78-0.890.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 02
0.78-0.88-0.940.80
FT
1-0
0 : 02
0.980.93-0.930.80

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.950.750.790.91
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.770.770.93
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.840.880.740.96
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.960.740.960.74
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.880.820.870.83
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.890.810.950.75
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.890.830.950.75
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.760.940.860.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.800.900.900.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.770.860.86

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.990.89-0.890.76
FT
3-2
0 : 1/23
-0.920.81-0.860.72
FT
2-1
1/4 : 02
0.78-0.910.881.00
FT
2-4
3/4 : 02 1/2
-0.990.870.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.960.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.890.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 02
-0.950.770.810.99
FT
1-0
1/2 : 02
0.81-0.990.78-0.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.900.920.960.86
FT
2-0
0 : 1/42
0.900.940.80-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.950.890.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.960.86
FT
4-0
0 : 13
0.81-0.970.970.85
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.860.980.77-0.95
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.970.76-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.880.94
FT
1-5
3/4 : 02 3/4
0.840.980.810.99
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.960.860.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-3
0 : 02 3/4
0.79-0.970.820.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.801.00
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.860.96-0.970.79
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.830.990.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.710.740.96

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.86-0.960.960.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.780.86-0.96

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.750.920.88
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.79-0.970.890.91
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.940.880.830.97
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.910.740.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-0
  
    
FT
3-1
0 : 02
0.66-0.850.840.96
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.84-0.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.970.810.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.850.970.890.93