Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/08/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Nữ 2027

FT
0-0
1 3/4 : 03
0.890.930.900.90
Trực tiếp: THQH, TV360
FT
0-7
4 1/4 : 04 1/2
0.900.920.900.90
Trực tiếp: K+SPORT1, K+LIFE, THQH, TV360
FT
1-6
1 1/4 : 02 1/4
0.890.930.900.90
Trực tiếp: THQH, TV360
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.970.790.850.95
Trực tiếp: THQH, TV360

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-1
0 : 1/42
0.960.930.970.90
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.930.96-0.930.79
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.900.990.880.99

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-1
0 : 1/42
0.86-0.970.940.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
1.000.890.890.98
FT
2-1
0 : 1/21 1/2
0.970.930.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-2
1/4 : 03
0.930.890.930.87
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.990.830.890.91
FT
1-2
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.870.950.860.94
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.850.910.840.92
FT
1-1
0 : 03
0.960.860.77-0.97
FT
4-2
0 : 12 3/4
-0.950.770.810.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.980.740.850.91
FT
2-4
3/4 : 02 3/4
0.860.960.880.92
FT
5-2
3/4 : 03
0.960.860.900.90
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.740.920.88
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.850.970.850.95
Trực tiếp: VTVCab ON

Lịch thi đấu Cúp C1 Châu Âu

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.940.880.930.87
FT
3-5
1/2 : 02 3/4
0.950.870.950.85
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.910.910.880.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.920.900.900.90

Lịch bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
7-0
0 : 2 1/23 1/2
0.930.890.890.91
FT
0-4
2 1/4 : 03 1/2
0.960.860.830.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.830.97
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.920.900.960.84
FT
4-1
0 : 23 1/4
0.80-0.980.940.86
FT
3-4
1/4 : 02 1/4
0.990.83-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-5
  
    

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Uzbekistan

FT
3-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-3
0 : 1 1/22 1/4
0.860.900.870.89

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.840.980.800.90
Trực tiếp: VTV5, FPT Play, TV360

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-2
0 : 3/42
0.900.990.900.96
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.940.840.85-0.99
FT
2-1
0 : 1/42
-0.890.780.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.80-0.980.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.770.960.84