Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/09/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.950.930.84-0.98
FT
5-2
0 : 13 1/4
0.930.950.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-1
0 : 1 1/43
0.990.920.930.97

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

01/09
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
01/09
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.880.960.950.87
FT
2-2
  
    
FT
1-0
0 : 2 1/23 3/4
-0.960.800.850.97
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.980.86-0.990.81
FT
0-1
0 : 1/43
0.900.940.830.99
FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.93-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.890.83-0.99
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.950.910.850.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.990.82-0.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
1 3/4 : 03 1/4
0.85-0.991.000.84
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.970.890.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
3-1
0 : 1/42
0.930.950.861.00
FT
0-2
0 : 02
0.83-0.950.861.00
FT
1-2
0 : 02
0.84-0.960.920.94
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.78-0.910.82-0.96
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.81-0.930.82-0.96

Lịch thi đấu Cúp Belarus

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.84-0.930.83
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.980.93-0.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-1
0 : 03 3/4
0.980.880.870.97

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/23
0.810.910.840.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.75-0.970.890.89
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.970.810.860.92
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.76-0.980.76
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
1 1/2 : 03
0.81-0.970.910.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.86-0.940.83-0.95
FT
2-1
0 : 02
1.000.92-0.920.79
FT
1-0
0 : 1/42
0.81-0.90-0.920.79
FT
1-0
0 : 02
0.940.97-0.930.81
FT
1-0
0 : 1/42
0.86-0.94-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.901.000.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.910.810.810.91
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.900.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.930.910.79-0.97
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
0.990.790.950.83

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.930.900.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.930.89
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.930.770.930.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.77-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.970.870.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
3-3
0 : 02 1/4
0.750.970.890.83
FT
2-0
0 : 1/42
0.860.980.80-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.890.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.890.950.81-0.99