Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/09/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
2-2
1 1/4 : 02 1/4
0.950.940.81-0.93
Trực tiếp: K+PC
FT
2-1
0 : 1/42
0.82-0.93-0.930.81
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.86-0.960.950.93
Trực tiếp: ON Sports, K+ Live 1
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
0.891.000.881.00
FT
1-1
0 : 23
0.920.970.86-0.98
Trực tiếp: BDTV, K+PM
FT
3-1
0 : 22 3/4
-0.980.880.950.93
FT
3-0
1/4 : 01 3/4
0.960.930.85-0.97
FT
0-2
2 1/4 : 03
0.82-0.930.950.93
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.920.98-0.940.84
Trực tiếp: ON Sports, K+NS
FT
2-1
0 : 22 3/4
0.970.920.910.97
Trực tiếp: K+PC, ON Sports +
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.960.93-0.980.86
Trực tiếp: K+1
FT
1-1
0 : 1/22
1.000.91-0.930.80
Trực tiếp: K+ Live 3
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.87-0.970.990.91
Trực tiếp: K+ Live 2

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
7-1
  
    
FT
6-1
0 : 3/42 1/4
0.88-0.97-0.930.80
FT
0-0
0 : 02
-0.970.87-0.890.78
Trực tiếp: BDTV, K+PM
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
-0.960.880.990.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.930.920.98

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
1-1
1 : 02
0.890.930.79-0.99
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.890.95-0.970.77
FT
1-1
1/2 : 02
0.920.920.870.95
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.890.950.77-0.95
FT
1-0
0 : 12
0.940.880.990.81
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-2
2 3/4 : 04 1/4
-0.790.550.66-0.86

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
5-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-3
  
    
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.970.850.940.86
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.960.800.910.89
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
3/4 : 03
0.83-0.970.910.91
FT
1-0
1 1/2 : 03 1/2
0.860.981.000.82
FT
1-1
0 : 23 1/2
0.66-0.850.73-0.92
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.950.810.860.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.900.960.980.86
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.84-0.980.940.90
FT
0-3
0 : 3/43 1/4
-0.990.850.900.92
FT
2-1
0 : 13 1/2
0.870.990.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.920.81-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-0
1/4 : 03
0.960.920.77-0.93

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.960.800.70-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-5
1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.74-0.94
FT
0-5
3/4 : 03
-0.990.810.860.94
FT
1-5
3 1/2 : 05
0.930.89-0.960.76
FT
1-4
  
    
FT
4-3
1 : 02 3/4
0.77-0.950.810.99
FT
1-3
  
    
FT
1-2
2 1/4 : 03 1/2
0.860.96-0.970.79

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
1.000.900.84-0.96
FT
2-0
0 : 01 3/4
-0.880.770.82-0.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.941.000.88
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.84-0.94-0.910.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.870.82-0.95

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
1-2
0 : 02 3/4
1.000.700.900.80

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
1/4 : 02
0.910.980.980.88
FT
2-3
1/4 : 01 3/4
0.84-0.930.980.88

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
1.000.820.990.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42
0.860.960.78-0.98
FT
1-2
0 : 02
0.940.901.000.82
FT
4-2
1/4 : 02 1/4
0.850.970.890.93
FT
0-0
0 : 1/42
0.840.980.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.91-0.990.87
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.960.920.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.910.910.810.99

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
0-0
0 : 02
-0.940.780.860.96
FT
1-1
1/4 : 02
0.81-0.971.000.82
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.830.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-2
  
    
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.50-0.830.950.75

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.77-0.930.60-0.78
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.760.900.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.970.870.78-0.96
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.890.95-0.970.79
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
-0.960.800.870.95

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.970.850.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.941.000.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.960.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.760.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.920.900.980.82