Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/09/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 3/43
0.81-0.930.88-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, K+SPORT1
FT
2-1
0 : 03 1/2
0.87-0.98-0.970.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, K+SPORT2
FT
0-3
1/2 : 03 1/4
0.930.960.960.93
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.870.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.94-0.900.79
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.81-0.930.86-0.97
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.950.840.891.00
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.900.79-0.990.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
1.000.89-0.970.86
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.891.00-0.970.86
FT
0-2
0 : 1/22
-0.940.830.80-0.92
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.820.83-0.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.990.940.95

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
4-0
0 : 02 3/4
0.79-0.90-0.990.88
FT
2-0
0 : 23 3/4
0.85-0.960.900.99

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.950.940.900.98
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.900.99-0.980.86
FT
3-1
0 : 02 1/4
1.000.890.85-0.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.970.86-0.98
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
1.000.890.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nữ Thế Giới

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.85-0.970.77
FT
5-2
0 : 1 3/43
-0.980.800.801.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.65-0.830.900.90
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.75-0.930.810.95

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
5-0
0 : 3/43 3/4
0.65-0.950.900.80
FT
1-3
3/4 : 03 1/2
0.880.960.80-0.98
FT
5-0
0 : 1/23 1/2
0.70-0.860.910.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.77-0.880.990.88
FT
1-0
0 : 1/22
0.87-0.980.85-0.98
FT
1-2
0 : 1/22
-0.930.820.82-0.95
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.85-0.960.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.77-0.880.930.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.980.83-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.870.950.92
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.80-0.92-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.930.960.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-3
0 : 02
0.910.910.890.91
FT
0-2
0 : 1/42
-0.940.760.840.96
01/09
Hoãn
0 : 22 3/4
0.920.900.79-0.99
FT
0-1
1/2 : 02
0.930.890.870.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.970.970.83
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.980.84-0.960.76
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.950.871.000.80
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.821.00-0.940.74
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.830.990.870.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
1/4 : 03
0.88-0.990.930.95
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.970.920.86-0.98
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
-0.980.870.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.910.910.840.96
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.960.780.890.91
FT
1-2
0 : 03
0.890.930.900.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
1/2 : 03
0.950.750.770.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.990.850.821.00
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.970.870.980.84

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-1
0 : 1/43 1/2
0.920.840.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 13 1/2
0.930.911.000.82
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.830.870.95
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.841.000.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 3/43
0.910.93-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-2
  
    
FT
4-0
0 : 03 1/4
1.000.700.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-0
0 : 3/43
0.86-0.970.880.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.820.940.92
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.84-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.930.85-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.900.97
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.940.830.970.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.89-0.940.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
5-1
1/4 : 02 1/4
0.72-0.840.84-0.98
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.940.940.910.95
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.870.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.770.880.98
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.940.83-0.940.82
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.83-0.980.86
FT
3-0
0 : 2 3/44
-0.980.870.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-4
0 : 1/23 1/4
0.940.940.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.940.950.890.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.96-0.960.83
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.980.910.950.92
FT
4-1
0 : 12 1/4
0.82-0.930.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.770.79-0.95
FT
0-0
0 : 02
0.861.00-0.970.81
FT
2-2
0 : 02
0.900.960.82-0.98
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.94-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-3
1 : 02 1/2
0.70-0.86-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.890.990.880.98
FT
5-2
0 : 12 1/2
-0.980.860.83-0.97
FT
5-3
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.880.98
FT
1-0
0 : 3/43
-0.960.840.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-0
0 : 1 3/43
0.74-0.900.73-0.92
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.870.970.920.90
FT
1-1
1/4 : 03
-0.940.700.990.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.750.820.88
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.870.970.890.93
FT
3-1
1/2 : 02
-0.860.70-0.950.77
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.75-0.920.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
3-0
0 : 13 1/4
0.910.97-0.950.82
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.900.990.871.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.84-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.96-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.940.800.960.88
01/09
Hoãn
1/2 : 03
0.861.000.980.86
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.840.980.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.840.980.920.88
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.860.960.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.880.940.860.94
FT
2-4
0 : 02 1/2
0.80-0.980.70-0.90
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-3
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.940.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.76-0.930.970.83
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.960.880.970.85
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.77-0.930.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.950.940.900.96
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.990.85
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.990.900.950.91
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.78-0.890.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-0
0 : 03 1/4
-0.970.850.980.88
FT
2-3
1/2 : 03 1/4
0.78-0.960.850.95
FT
4-2
0 : 1/43 1/2
0.85-0.970.960.84
FT
0-3
0 : 1/43 1/4
0.910.970.970.89
FT
1-0
3/4 : 03
0.79-0.920.980.88
FT
3-2
0 : 1/23 1/2
0.900.98-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.860.890.97
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.910.980.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.960.86-0.990.79
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.990.830.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.72-0.860.900.80
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.861.000.82-0.98
FT
0-0
0 : 02
0.810.890.740.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.960.80-0.940.76
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.880.961.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
1.000.700.770.93
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.77-0.930.870.95
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-4
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 1/43
0.891.000.990.89
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.990.880.960.92
FT
2-2
0 : 03
0.85-0.96-0.960.84
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
-0.950.840.86-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
1.000.890.881.00
FT
1-3
0 : 1 1/43 1/2
0.920.970.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-2
1 3/4 : 03 3/4
-0.990.850.900.94
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.861.00-0.930.77
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.890.970.890.91
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.870.99-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
4-1
  
    
FT
2-4
0 : 1/23 3/4
0.810.890.800.90
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.701.000.760.94
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.870.881.00
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.950.940.85-0.97
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.950.940.84-0.96
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.88-0.99-0.970.85
FT
1-1
1/4 : 03
0.970.920.85-0.97
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.960.930.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-2
0 : 23 1/2
0.88-0.990.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 01 3/4
0.82-0.940.78-0.93
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.970.91-0.990.85
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.85-0.970.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
-0.960.720.950.81
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.920.840.920.88
FT
0-0
0 : 3/43
0.800.96-0.890.65

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-5
0 : 3/43
1.000.820.900.90
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.74-0.930.850.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.880.880.990.77
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.75-0.930.860.90
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.76-0.940.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.930.811.000.86
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.85-0.99
FT
2-0
0 : 2 3/43 3/4
-0.990.870.910.89
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.85-0.970.850.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.920.960.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-2
0 : 3/43
0.860.980.870.95
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.80-0.960.830.99
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.940.900.920.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.900.940.890.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.780.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.83-0.99
FT
1-3
0 : 1 1/23
0.980.880.930.91
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.79-0.900.84-0.97
FT
5-2
0 : 3/42 1/2
0.940.950.86-0.99
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.990.880.85-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.950.940.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.861.00-0.990.83
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.70-0.880.780.92
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.801.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.940.950.880.99
FT
1-1
0 : 1/43
-0.990.880.83-0.96
FT
1-1
0 : 1/23
0.900.990.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
4-0
0 : 12 3/4
0.970.92-0.980.85
FT
3-3
1/4 : 03
0.85-0.960.950.92
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.900.990.83-0.96
FT
3-3
1/4 : 03 1/4
0.910.980.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.920.970.960.90
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.86-0.970.960.90
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.87-0.980.861.00
FT
0-2
0 : 3/43
0.87-0.980.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.740.960.820.88
FT
1-1
0 : 03
0.770.930.850.85
FT
1-1
3/4 : 03 1/2
0.800.900.740.96
FT
2-3
0 : 1/23 1/4
0.860.840.820.88
FT
4-2
0 : 3/43
0.950.750.65-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.990.87
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.87-0.99-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-5
0 : 3/42 3/4
-0.980.870.900.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.920.861.00
FT
3-2
1/2 : 03 1/4
-0.950.841.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
1.000.890.910.96
FT
2-2
0 : 03
-0.990.880.990.88
FT
1-3
1/4 : 03
0.930.960.84-0.97
FT
1-0
0 : 3/43
0.920.970.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-4
1 1/4 : 03 1/2
-0.990.880.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.930.890.880.92

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
6-2
0 : 03
-0.950.84-0.970.83

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-2
0 : 03 1/2
1.000.840.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
1/2 : 03 1/4
0.910.980.930.95
FT
0-2
1/2 : 02
0.990.900.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.86-0.970.84
FT
1-0
1/2 : 02
0.83-0.940.940.93
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.79-0.900.880.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.860.74-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.900.980.970.83
FT
0-1
0 : 3/42
0.930.95-0.980.84

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.84-0.950.900.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.940.950.871.00
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.920.97-0.970.84
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.910.980.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.840.960.88
FT
4-3
0 : 02 1/2
1.000.86-0.950.79
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.830.890.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.67-0.810.880.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
1.000.820.79-0.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
1.000.860.890.95
FT
0-3
0 : 1/43
1.000.861.000.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.920.840.870.89
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.750.950.81
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.900.860.960.80
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
-0.930.620.860.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.70-0.88-0.930.73

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
5-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-2
1/2 : 03
0.870.97-0.980.80
FT
3-2
0 : 1 1/23
0.980.860.970.85
FT
0-3
1 : 03
0.860.980.870.95
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
0.900.940.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 01 1/2
0.74-0.85-0.970.84
FT
0-2
0 : 3/42
-0.930.82-0.940.81
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.83-0.940.84-0.97
FT
1-0
0 : 02
-0.880.770.871.00
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.960.850.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.740.950.89
FT
0-0
0 : 01 1/2
0.930.930.82-0.98
FT
1-0
0 : 1/22
0.940.920.990.85
FT
2-0
0 : 1/22
0.990.870.930.91
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.870.990.82-0.98
FT
2-1
0 : 1/41 1/2
0.970.89-0.930.77
FT
1-1
0 : 1/22
1.000.820.990.85
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.970.89-0.980.82
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.790.81-0.97
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.78-0.930.79-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-1
0 : 3/42
0.87-0.990.80-0.93
FT
2-3
0 : 1/42
0.87-0.990.900.97
FT
2-1
0 : 1/42
-0.860.74-0.950.82
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.881.00-0.950.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.87-0.930.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.940.81
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.76-0.880.83-0.96
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.940.94-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.79-0.970.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.930.950.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.890.880.98
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.950.830.930.93
FT
2-2
0 : 1/43
-0.940.820.960.90
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.82-0.94-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.81-0.990.920.88
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.920.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-2
0 : 02
-0.960.85-0.930.78
FT
3-0
0 : 3/42
0.900.990.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/22
0.990.90-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.92-0.950.81
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.960.840.950.81
FT
2-1
0 : 1/42
0.950.930.77-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.940.960.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.890.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/43 1/2
-0.970.850.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-4
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.78-0.93

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.970.860.920.95
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.990.900.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.930.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.98-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.860.830.97