Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/10/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-2
0 : 1/23
0.86-0.931.000.92
Trực tiếp: K+PC
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.860.960.96
Trực tiếp: K+PM
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.970.960.90-0.98
Trực tiếp: My K+ Live 2
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.960.89-0.990.91
Trực tiếp: K+NS
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.900.820.980.94
Trực tiếp: K+PC
FT
0-2
3/4 : 02
0.92-0.990.87-0.95
Trực tiếp: My K+ Live 1
FT
2-0
0 : 2 1/23 3/4
0.90-0.970.960.96
Trực tiếp: K+1
FT
2-7
1/4 : 03 1/4
-0.930.86-0.950.87
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
1-4
0 : 1/43
0.85-0.950.970.91

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.910.891.00
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.960.960.910.98
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.930.990.90
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.89-0.970.960.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.78-0.980.87
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
-0.900.810.930.96
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.860.950.94

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
2-2
0 : 1 1/43
0.930.910.71-0.90
FT
2-3
1/4 : 03
0.850.990.970.85
FT
4-1
0 : 23 1/2
0.890.950.970.85
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
1.000.840.970.85
FT
1-5
1 1/4 : 03 1/4
0.81-0.970.970.85
FT
1-4
0 : 1/43
-0.990.831.000.82
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.950.890.860.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.78-0.990.81

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-3
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
7-0
0 : 4 1/44 3/4
0.80-0.980.850.95
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.980.840.850.95
FT
0-10
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
1-0
0 : 02
0.77-0.93-0.960.78

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
2-0
0 : 1/22
0.950.970.990.91

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.950.850.990.89
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.930.97-0.980.86
FT
0-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.890.780.84-0.96
FT
0-1
0 : 1/43
0.84-0.94-0.950.83
FT
2-2
0 : 03
0.920.980.85-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.970.930.960.92
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.930.970.920.96
FT
0-2
0 : 3/43
0.940.960.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/42
-0.900.810.82-0.93
FT
0-0
0 : 1/42
-0.910.820.950.94
FT
1-0
0 : 1/22
-0.900.810.960.93
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.890.800.88-0.99

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
4-2
0 : 2 1/43 3/4
0.81-0.970.80-0.98
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.980.860.830.99
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/2
0.940.900.910.91
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.940.90-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Síp

02/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.930.991.000.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.88-0.950.83

Lịch thi đấu Liên đoàn Wales

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
1-5
1 1/2 : 03 1/2
0.88-0.980.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.950.881.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
3-1
0 : 03
0.920.940.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.901.000.881.00
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.84-0.94-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.970.930.980.90
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.88-0.980.920.96

Lịch thi đấu U21 Viet Nam

FT
0-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-10
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.920.790.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.960.880.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-3
0 : 02
-0.980.860.890.97
FT
3-0
0 : 3/42
-0.970.850.79-0.93
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.970.850.920.94

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

02/10
Hoãn
  
    
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.990.790.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Mexico

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.82-0.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.86-0.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.87-0.980.86
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.89-0.99-0.950.83

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.93-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-1
0 : 02
-0.910.760.79-0.95
FT
0-1
1/4 : 02
0.910.950.970.87
FT
2-0
0 : 1/22
0.79-0.930.950.89