Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/10/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.84-0.940.910.98
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-4
1/2 : 03 1/4
0.930.960.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.950.940.891.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-2
0 : 1/42
-0.920.81-0.930.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.82-0.970.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.83-0.950.85
Trực tiếp: SSPORT (SCTV17)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.930.96-0.950.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.910.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.87-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.891.000.960.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
4-2
1/4 : 03
0.900.990.950.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.910.980.990.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.88-0.980.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS ACTION
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.940.840.83-0.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.95-0.960.84
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.950.93
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.930.960.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.88-0.980.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Asiad 2027

FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.970.850.850.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.890.930.910.89
FT
0-1
0 : 2 1/43 1/4
0.850.910.810.95
FT
0-2
1 3/4 : 03
0.840.980.890.91

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

01/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-1
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 01 3/4
0.940.950.890.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.93-0.960.83
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.96-0.970.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.93-0.940.81
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.85-0.950.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
3/4 : 02
1.000.820.75-0.95
FT
1-1
0 : 1/22
1.000.820.810.99
FT
0-1
0 : 02
0.77-0.950.990.81
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.840.98-0.960.76
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.821.000.990.81
FT
3-0
0 : 1/22
0.900.920.820.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.850.970.920.88
FT
1-0
0 : 1/42
0.821.000.820.98
FT
3-0
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.821.000.940.86
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.870.95-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/42
0.80-0.980.960.84
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.860.960.890.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42
0.990.900.930.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.96-0.950.82
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.840.970.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.990.871.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.84-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-4
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.880.920.88
FT
0-1
0 : 02
-0.980.801.000.80
FT
1-0
1/2 : 02
0.960.860.71-0.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.73-0.920.870.93
FT
5-2
0 : 1 1/22 1/2
1.000.820.820.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.900.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.940.88-0.910.70
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.890.93-0.960.76
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.770.900.90
FT
2-3
0 : 02
0.81-0.990.870.93
FT
1-1
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.820.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.80-0.910.82-0.94
FT
1-0
0 : 1/43
0.930.960.86-0.98
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.88-0.990.930.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.930.950.970.89
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.910.970.960.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
5-0
1 1/4 : 03 1/2
0.860.980.910.91
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.83-0.990.880.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
1.000.840.990.83
FT
2-1
1/2 : 03
0.80-0.960.940.88
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.870.970.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.970.920.80-0.93
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.820.930.94
FT
0-4
0 : 02 1/4
0.960.930.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.930.93
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.74-0.880.77-0.92
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.920.880.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.940.95-0.970.85
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.900.990.87-0.99
FT
2-1
0 : 1/43
-0.910.80-0.990.87
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.89-0.99-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-4
0 : 3/43
0.920.960.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 02
0.81-0.920.930.94
FT
4-0
1/4 : 02 3/4
0.82-0.93-0.990.86
FT
1-1
1/2 : 03
0.82-0.930.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.76-0.910.82-0.98
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
1.000.86-0.960.80
FT
0-1
0 : 02
0.80-0.940.80-0.96
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.861.001.000.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.84-0.98-0.990.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.900.96-0.950.79

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.880.96-0.930.74
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.980.860.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.990.900.990.87
FT
5-0
0 : 02 3/4
-0.970.860.880.98
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.970.870.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.870.950.83-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
1.000.860.870.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.86-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.821.000.78-0.98
FT
1-3
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-0
0 : 3/42
0.970.850.69-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.870.970.821.00
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.77-0.930.830.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.71-0.88-0.920.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.920.970.81-0.94
FT
3-3
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.890.910.96
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.950.940.83-0.96
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.980.880.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
0 : 13 1/4
0.861.000.870.97
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.970.830.940.90
FT
1-3
0 : 3/43
-0.990.850.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.890.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.75-0.930.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.78-0.960.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.841.000.840.98
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.810.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.930.930.94
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.930.960.91
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.83-0.930.79
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.970.920.86-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.960.920.910.95
FT
4-3
1/4 : 03 1/4
-0.890.760.80-0.94
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.87-0.990.970.89
FT
1-0
0 : 1/23 1/2
0.940.940.80-0.94
FT
4-1
0 : 1/43 1/2
0.940.940.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.990.830.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
0 : 12 1/4
1.000.860.880.96
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.950.910.93
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.850.850.900.94
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.84-0.980.810.89
FT
2-0
0 : 1/22
-0.940.800.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Lithuania

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-6
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.930.960.920.96
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.78-0.89-0.960.84
FT
4-0
0 : 3/43 1/4
-0.950.850.960.92
FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
0.940.950.960.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.85-0.970.950.91
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.80-0.94
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.950.81
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
-0.980.86-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-1
0 : 1/23
-0.940.760.840.96
FT
1-5
1 1/2 : 03 1/2
0.890.930.840.96
FT
3-1
0 : 1/23 1/2
-0.920.730.920.88
FT
2-0
  
    
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.900.920.74-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.910.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
5-1
0 : 13
0.85-0.950.82-0.95
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
1.000.890.960.92
FT
1-4
1 : 03
0.980.910.900.97
FT
3-2
0 : 1 3/43 3/4
-0.970.870.970.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
1/2 : 03
1.000.820.960.84
FT
1-3
0 : 1/23 1/2
0.821.000.890.91
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.940.880.980.82
FT
3-2
0 : 1 1/44
0.821.000.75-0.95
FT
5-2
1 1/4 : 03
0.970.850.820.98
FT
1-2
  
    
FT
4-0
0 : 23 3/4
0.76-0.930.75-0.95
FT
6-1
0 : 1/43 1/4
0.900.920.930.87
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.970.850.850.95
FT
2-0
0 : 3/43 3/4
0.890.930.920.88
FT
2-0
0 : 1/24
0.890.930.960.84
FT
1-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
-0.930.750.900.90
FT
1-3
0 : 13 3/4
0.72-0.910.950.85
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.75-0.930.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.890.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.861.00
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.930.950.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 1/42
0.920.900.930.87
FT
0-2
1 : 02 1/2
-0.990.810.990.81
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.77-0.950.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
5-3
0 : 12 3/4
0.75-0.930.850.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.940.86
FT
0-3
1 : 02 3/4
-0.980.800.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.930.890.910.89
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.940.880.920.88
FT
1-0
3/4 : 03
0.940.88-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.930.950.82-0.96
FT
0-0
1 1/2 : 03
-0.930.80-0.900.75
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.910.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.990.850.860.96
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.870.970.960.86
FT
2-1
0 : 3/43
0.940.90-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-3
1 : 02 3/4
-0.990.85-0.920.75
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.950.810.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.980.910.910.97
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
0.960.930.940.93
FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.901.000.980.89
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.920.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.870.990.850.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.820.940.90
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.880.980.940.90
FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.980.880.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
1 : 03 1/4
0.84-0.94-0.930.80
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
-0.910.800.910.96
FT
0-3
0 : 3/43
0.960.930.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 03 1/4
0.970.910.950.91
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.78-0.910.82-0.96
FT
1-0
0 : 02 3/4
1.000.881.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/23
0.940.950.890.98
FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.940.840.86-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.980.990.88
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.960.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/43
0.790.910.800.90
FT
1-1
3/4 : 03
0.800.900.950.75
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.750.950.800.90
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.750.950.750.95
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.770.930.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 02
0.900.980.77-0.92
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.960.920.78-0.93
FT
0-0
0 : 02
-0.870.730.910.95
FT
4-2
0 : 1 1/22 3/4
0.69-0.840.69-0.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.980.88
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.880.85-0.99
FT
0-0
1/4 : 03
0.900.990.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-3
0 : 1/43
-0.970.85-0.990.85
FT
3-2
1/4 : 03 1/4
0.950.93-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.900.990.970.90
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.930.820.83-0.96
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.970.92-0.980.85
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.88-0.98-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 03
0.930.950.84-0.98
FT
4-1
0 : 13 1/4
0.930.950.880.98
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.930.80-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.88-0.98-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.880.760.940.93
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.950.941.000.87
FT
1-0
0 : 13
-0.970.860.910.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.940.84-0.97
FT
0-5
0 : 02 1/2
-0.890.78-0.960.83
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.880.99
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.990.910.990.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.920.960.970.89
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.900.770.890.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.760.801.00
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.95-0.960.76
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.880.940.960.90
FT
1-1
0 : 02
-0.990.810.920.94
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.990.89-0.950.81

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
5-5
0 : 1/42
0.800.900.780.92
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 02
0.800.900.820.88
FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.770.930.890.81

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
5-3
0 : 1 1/42 1/2
0.910.910.900.90
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.870.950.810.99
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.71-0.890.801.00
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.890.700.900.90
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.84-0.980.85
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.990.880.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02
0.74-0.890.940.90
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.980.880.940.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.831.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.960.82
FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.910.95

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.920.900.850.95
FT
1-0
1/4 : 03
0.840.98-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.83-0.990.840.98
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.860.980.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.900.990.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
1/2 : 02
0.970.920.79-0.93
FT
0-0
0 : 1/42
0.87-0.970.930.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.98-0.930.79
FT
0-0
0 : 1/22
0.900.990.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.790.920.92
FT
2-0
0 : 3/42
0.79-0.930.75-0.92
FT
4-3
0 : 1/21 3/4
0.900.960.78-0.94
FT
1-3
0 : 1/22
1.000.860.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.920.970.930.94
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.88-0.910.77
FT
4-1
0 : 02
0.79-0.900.81-0.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.940.950.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 3/42
-0.990.890.880.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.98-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.84-0.970.83
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.970.92-0.950.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.970.920.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.850.970.950.85
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.960.86-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.791.000.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.940.950.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
0.950.870.67-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.75-0.90-0.930.77
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.880.98-0.940.78
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.880.73-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.830.980.86
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.880.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.850.97-0.980.78
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.77-0.950.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-1
0 : 13 1/4
0.82-0.931.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.990.870.890.95

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-2
0 : 12 3/4
0.80-0.980.920.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.890.93-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.89-0.99-0.910.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-2
0 : 1/43
0.85-0.951.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.720.980.760.94

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
4-1
0 : 1 1/43
0.920.900.900.90
FT
3-3
3/4 : 02 3/4
0.70-0.890.810.99
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.830.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.970.790.940.86