Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/10/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-4
0 : 1/22 3/4
-0.930.82-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.84-0.950.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-4
3 : 04
0.980.91-0.950.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.930.960.980.91
FT
5-0
0 : 34 1/2
0.85-0.960.960.93
FT
7-1
0 : 1 1/43 1/4
0.950.940.85-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.910.98-0.960.85
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.84-0.950.960.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
1/4 : 03
0.960.930.891.00
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.990.830.850.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.991.000.80
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.830.990.980.82
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.970.850.840.96
FT
5-0
0 : 3 1/44
-0.980.800.950.85
FT
4-2
1/2 : 03 1/4
0.940.880.830.97

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.940.830.920.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.910.98-0.940.81
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.84-0.960.83
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.891.00-0.950.82
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.840.890.98
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.910.980.920.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.94-0.980.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.960.850.980.89

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.821.000.850.95
FT
3-1
1/4 : 03
0.980.780.68-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
1/2 : 03 1/2
0.960.80-0.990.75
FT
5-1
0 : 2 1/43 3/4
0.70-0.940.870.93
FT
0-4
2 1/2 : 03 3/4
0.870.890.68-0.93
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.75-0.940.70
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.760.940.60-0.80
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.77-0.950.920.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-2
0 : 2 1/43 1/2
0.980.840.79-0.99

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-2
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
0.840.980.970.83
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.80-0.970.77

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.95-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.911.000.86
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
1.000.880.930.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.881.00-0.960.82
FT
0-2
1/4 : 03
0.82-0.94-0.970.83
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.960.92-0.990.85
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.920.940.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.861.00
FT
2-4
3/4 : 02 1/4
0.930.950.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.790.880.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.861.00
FT
3-1
0 : 3/43
0.881.000.900.96

Lịch bóng đá League Two

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.930.950.910.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.880.82-0.96
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
1.000.880.890.97
FT
0-2
0 : 03
0.950.93-0.840.70
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.890.91
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.970.910.900.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.960.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.92-0.930.79
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.880.760.970.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.93-0.900.76
FT
2-6
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.930.740.860.94

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.73-0.920.920.88
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.900.920.920.88
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.860.960.910.89

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bắc Ailen

FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
5-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-2
3/4 : 02 1/4
1.000.840.900.92
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.930.91-0.790.61
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.77-0.930.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.890.730.81-0.99

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
5-0
0 : 23 1/4
-0.930.750.980.82

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
7-0
  
    
FT
1-2
  
    
01/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-6
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.870.99
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.86-0.98-0.980.84
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.90-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
1.000.820.900.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.830.650.880.92
FT
2-3
1 1/4 : 02 1/4
0.840.980.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-0
1 : 02 3/4
-0.920.800.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.86-0.970.960.91
FT
3-0
1/4 : 01 3/4
-0.940.830.86-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-4
0 : 02 1/4
-0.840.660.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
0-0
0 : 3/42
0.880.940.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-2
0 : 01 3/4
0.790.970.940.82