Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/10/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.900.78-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.990.890.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 23
0.910.97-0.940.82
Trực tiếp: TV360, ON FOOTBALL
FT
1-2
0 : 3/43 1/2
0.82-0.940.890.99
Trực tiếp: TV360+1
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.970.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 1/23
0.950.930.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-2
1 1/2 : 03 1/2
-0.980.860.910.97
Trực tiếp: TV360+3
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.930.950.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.980.90
Trực tiếp: TV360+2

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.940.880.950.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/23
0.930.890.960.84
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.990.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.970.910.890.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.920.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.881.000.960.91

Lịch thi đấu bóng đá U20 World Cup

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.860.94
FT
2-2
0 : 2 3/43 1/2
0.821.000.900.90
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.910.910.960.84
FT
4-1
0 : 1 1/23
-0.990.810.880.92

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
1-0
1/4 : 03 1/2
0.910.850.900.86
FT
0-5
2 3/4 : 04 3/4
0.940.820.800.96
FT
3-2
1/4 : 03 1/2
0.860.840.880.88
FT
1-2
0 : 1/23
0.920.840.840.96
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.80-0.980.830.93
FT
2-0
1 : 03 1/2
0.840.920.940.86
FT
3-5
1 : 03
0.980.780.820.94
FT
0-4
0 : 03
0.77-0.950.79-0.99
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
-0.930.750.801.00

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
8-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
4-2
0 : 3/43 1/2
0.920.900.84-0.98
FT
0-2
0 : 13
-0.950.770.900.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.940.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.73-0.920.72-0.93
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.900.920.920.88
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.940.760.920.88
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
-0.900.78-0.930.79
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.920.79-0.940.74

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.90-0.980.84
FT
1-1
1/4 : 02
0.82-0.940.78-0.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.910.95
FT
0-0
0 : 1/42
0.920.960.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.960.900.930.91
FT
3-1
0 : 1/43
0.940.920.900.94
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.970.890.920.92
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
-0.940.800.970.87
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.980.950.89

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
0 : 03 1/4
1.000.840.860.96
FT
3-4
0 : 1/23
0.970.870.81-0.99
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
-0.970.810.980.78
FT
1-1
3/4 : 03
0.930.910.880.88
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.83-0.990.820.94
FT
6-0
0 : 23 3/4
0.82-0.980.72-0.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.70-0.940.880.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.940.820.910.85
FT
2-3
0 : 1/23 1/2
0.950.89-0.970.73

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.950.91
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.85-0.970.870.99
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.940.940.83-0.97
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.930.800.980.88

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
3-4
1/4 : 03
0.940.880.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.860.980.930.89
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.920.920.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-2
1/4 : 02
0.840.860.770.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.701.000.900.80
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.780.920.78
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.900.800.940.76
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.720.980.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-2
1/2 : 03
0.950.870.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.890.990.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Séc

FT
3-3
3/4 : 03 1/4
-0.980.800.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.990.850.880.94
Trực tiếp: FPT Play, TV360+9

Lịch bóng đá Nữ Việt Nam

FT
0-1
0 : 3/42
0.750.950.900.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.990.890.880.98
FT
2-2
1/4 : 02
1.000.880.78-0.93
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.870.880.98
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.990.870.880.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.890.990.940.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.930.870.99

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
4-0
0 : 3/42
-0.940.760.910.89
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.940.760.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.900.980.870.99
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.940.94-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.940.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.880.910.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.84-0.98

Lịch thi đấu Cúp Mỹ

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.980.870.880.99

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-0
0 : 3/42
0.900.920.860.94
FT
1-1
0 : 1 1/42
-0.970.790.850.95
FT
3-3
0 : 1 1/42 1/4
0.970.850.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.970.850.78-0.98