Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/11/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 03
0.91-0.99-0.940.83
Trực tiếp: TTTV

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.940.990.89-0.97
Trực tiếp: FOX SPORTS 2

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
1 3/4 : 03 1/4
-0.990.910.83-0.93
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá U17 Thế Giới

FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
2-1
  
    
Trực tiếp: VTV6, SSPORT, BDTV, VTC3, HTV The Thao

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
0.90-0.980.87-0.98
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.960.960.87-0.98
FT
1-0
0 : 02
-0.930.840.990.90
FT
0-0
0 : 1/42
1.000.920.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
0.960.880.950.87
FT
1-3
0 : 12 1/4
0.960.88-0.960.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 1/42
0.960.960.87-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.940.860.89-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.96-0.990.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.940.82-0.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-3
3/4 : 03
-0.950.830.83-0.97
FT
2-4
0 : 1 3/43 1/4
0.85-0.97-0.980.84
FT
0-1
0 : 3/43
0.82-0.940.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-5
1/4 : 02
0.83-0.930.930.95
FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.860.940.94
FT
2-1
0 : 1/42
0.81-0.920.890.99
FT
1-0
1/4 : 02
0.82-0.930.86-0.98
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.930.820.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
3-3
0 : 1/22 1/4
-0.970.85-0.990.85
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.970.91-0.990.85
FT
2-2
0 : 1/42
-0.910.780.870.99
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.920.790.980.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.920.861.00
FT
1-1
0 : 1/22
0.900.980.81-0.95
FT
1-3
0 : 01 3/4
0.79-0.920.84-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.83-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.85-0.99-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-4
2 1/2 : 04
0.87-0.950.85-0.95
Trực tiếp: BĐTV

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/43
-0.920.810.881.00
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/2
0.85-0.951.000.88
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.89-0.990.960.92
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.950.95-0.960.84
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.86-0.96-0.930.81
FT
3-2
0 : 03
0.86-0.960.950.93
FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.83-0.93-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/23
-0.930.82-0.950.83

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
0-4
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.87-0.990.950.91
FT
3-1
3/4 : 03
0.930.950.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.99-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-3
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
1.000.840.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.910.970.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.80-0.961.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.950.911.000.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.910.950.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.890.970.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.890.970.82-0.98
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.930.930.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-5
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.83-0.920.960.94

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.910.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.89-0.930.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.82-0.960.970.87
FT
2-0
0 : 1/42
-0.970.830.81-0.97
FT
4-1
0 : 23
-0.950.810.890.95

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-6
1 1/2 : 03 1/2
0.970.870.840.98
FT
0-3
3/4 : 03 1/2
-0.970.810.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.940.820.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.940.860.990.89

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
2-3
1 : 03 1/2
0.81-0.971.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
4-0
0 : 3/43
0.870.970.970.85
FT
1-1
0 : 3/43
0.82-0.98-0.990.81
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.890.951.000.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.821.000.88
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.990.91-0.950.83
FT
0-4
0 : 1/23 1/4
0.87-0.970.86-0.98
FT
1-5
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.80-0.93
FT
2-2
0 : 03
-0.950.85-0.930.81
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.901.00-0.930.81

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.99-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.920.980.910.97
FT
1-2
0 : 1/43
0.85-0.950.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.960.920.82-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.940.81-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-4
3/4 : 03 1/4
0.900.980.84-0.98

Lịch thi đấu Cúp Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.890.990.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.911.000.88
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.920.980.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
4-3
1/4 : 02 1/2
0.82-0.960.990.85
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.920.77-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.960.900.83-0.99
FT
2-4
0 : 1/41 3/4
0.910.950.980.86
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.960.90-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-4
0 : 02 1/2
0.990.89-0.990.85
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.940.82-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG New Zealand

FT
3-1
  
    
FT
0-3
0 : 3/43 1/2
0.76-0.890.78-0.93
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.940.96-0.930.80
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.960.940.881.00

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.960.840.870.99
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.84-0.960.950.91
FT
0-0
0 : 03 1/2
0.88-0.98-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-1
0 : 3/42
-0.970.83-0.980.82
FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.80-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.83-0.920.84-0.96
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.960.960.79-0.92
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.84-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

02/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.881.00-0.990.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.970.910.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.851.000.88
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.910.84-0.96
FT
4-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 3/43
0.83-0.990.66-0.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.980.930.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.93-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.84-0.98-0.970.81
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
-0.910.760.930.91
FT
0-0
1/4 : 02
0.85-0.990.910.93