Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/11/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-4
0 : 02 3/4
0.940.970.88-0.98
Trực tiếp: K+PM
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.950.970.86-0.94
Trực tiếp: K+PM & K+NS
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.870.960.94
Trực tiếp: K+PM
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.851.070.940.96
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.79-0.880.87-0.95
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.950.970.970.95
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.901.00
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-2
0 : 01 3/4
-0.920.820.81-0.92
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.950.960.910.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-4
1 1/4 : 03
0.86-0.940.921.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-4
1/4 : 02 3/4
0.80-0.89-0.940.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
0 : 1 1/43
0.960.950.960.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.950.970.950.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.930.930.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-4
1/2 : 02 3/4
0.83-0.931.000.90
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.83-0.930.990.91

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.89-0.970.980.92
FT
0-1
0 : 02
-0.930.850.89-0.99
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.900.81-0.980.88
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.930.980.84-0.94
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.920.990.990.91
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.941.000.90
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.980.90-0.960.86

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.850.88-0.99
FT
0-0
0 : 02
0.970.94-0.960.85
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.74-0.850.970.92
FT
0-3
0 : 1/22
-0.880.79-0.940.83
FT
1-0
1/4 : 02
0.930.98-0.940.83
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.84-0.930.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.71-0.880.930.89
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.930.770.900.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.880.960.910.91
FT
0-0
0 : 1/22
-0.950.790.840.98
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.81-0.970.890.93
FT
0-0
1/4 : 02
0.880.960.870.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.860.980.900.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.850.990.980.84
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.69-0.870.930.89
FT
2-2
0 : 1/42
0.940.90-0.980.80
FT
1-2
0 : 02
0.850.990.840.98
FT
1-1
0 : 1/42
0.940.900.79-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.920.990.83
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.69-0.87-0.910.72
FT
3-1
1/4 : 02
0.950.890.970.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.870.970.930.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.98-0.930.75
FT
2-0
0 : 3/42
-0.920.76-0.980.80
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
-0.950.790.79-0.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.960.860.96
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.770.890.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.920.920.980.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.880.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.880.96-0.990.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.870.950.87
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.760.830.99
FT
0-0
0 : 1/22
0.850.990.830.99
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.841.000.970.85
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
1.000.840.860.96
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.760.930.89
FT
1-3
0 : 01 3/4
0.82-0.980.830.99
FT
1-2
1/4 : 02
0.76-0.930.870.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.860.980.870.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.940.90-0.960.78
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.880.96-0.950.77
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.870.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.920.990.83-0.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.900.910.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.99-0.950.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 3/42
-0.990.850.841.00
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.870.71-0.960.80
FT
0-1
1/2 : 02
0.75-0.900.860.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.80-0.980.82
FT
1-0
0 : 1/42
0.82-0.960.73-0.90
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.800.960.88
FT
0-1
0 : 1/42
-0.900.750.970.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.910.950.81-0.97
FT
5-1
0 : 1/22
0.960.900.79-0.95
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.910.950.82-0.98
FT
0-0
0 : 1/42
-0.970.830.980.86
FT
2-4
0 : 02 1/4
0.72-0.880.940.90
FT
4-4
0 : 1/42 1/4
0.80-0.940.900.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.90-0.950.79
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.88-0.980.82
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.960.900.930.91
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.79-0.950.79
FT
3-3
0 : 02
-0.970.830.83-0.99
FT
1-0
1/4 : 02
0.76-0.91-0.950.79
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.930.791.000.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
-0.960.880.950.95
FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.920.970.93
FT
3-4
0 : 1/42 1/2
-0.920.830.86-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-4
0 : 1/22 3/4
-0.990.890.87-0.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

01/11
Hoãn
  
    
01/11
Hoãn
  
    
01/11
Hoãn
  
    
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.870.710.81-0.97
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.930.930.74-0.91
01/11
Hoãn
0 : 02 3/4
-0.960.820.860.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.64-0.82-0.970.81
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.960.960.88
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.78-0.93-0.940.78
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.940.800.900.94
FT
5-2
0 : 1/22 3/4
0.950.910.81-0.97
01/11
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.880.980.890.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-2
0 : 13 1/4
0.890.97-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.980.930.87-0.99

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.970.88-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.91-0.980.960.93
FT
1-2
1/4 : 02
0.86-0.940.79-0.91
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.860.920.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.950.95-0.970.85
FT
3-3
0 : 02 1/2
-0.910.80-0.960.84
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.960.94-0.960.84
FT
2-1
0 : 1/42
0.85-0.950.80-0.93
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
4-1
1/2 : 03
-0.930.850.970.93
FT
2-3
1 : 03
0.89-0.980.83-0.93
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.940.970.83-0.93
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.85-0.930.980.92
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.970.940.87-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.920.81-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.89-0.980.920.97
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.910.820.980.91
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.920.830.950.94
FT
1-2
3/4 : 02
0.85-0.930.88-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.940.90-0.980.80
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.940.900.980.84
FT
0-1
1/4 : 02
-0.970.810.850.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.970.870.950.87
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.910.930.930.89
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.970.870.940.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.97-0.950.77
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.860.980.821.00
FT
1-1
0 : 1/22
0.870.970.77-0.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.92-0.970.79
FT
0-1
0 : 1/22
0.970.870.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.760.860.830.79
FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-2
0 : 3/43
0.890.950.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
1.000.860.990.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.810.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.84-0.930.891.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.860.85-0.96
FT
1-4
1 1/4 : 03 1/4
0.85-0.930.940.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.81-0.930.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.890.95-0.940.76
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.76-0.930.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
6-2
0 : 2 3/43 3/4
0.990.850.840.98
FT
0-0
0 : 3/43
0.940.90-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-3
0 : 02 3/4
1.000.860.880.96
FT
0-4
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.66-0.940.740.98

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.78-0.88-0.930.82
FT
1-3
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.990.921.000.89

Lịch thi đấu bóng đá U20 Hy Lạp

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-1
1/4 : 02
-0.930.840.960.93
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.930.980.920.97

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.980.880.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.980.860.821.00
FT
2-4
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.830.880.94
FT
0-5
1/2 : 02 1/4
-0.930.770.960.86
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-4
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.950.960.85-0.95
FT
1-1
0 : 1/43
0.85-0.930.89-0.99
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.911.000.82-0.93
FT
2-3
1/2 : 03 1/2
0.88-0.960.950.95
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.840.970.93
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.950.960.83-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.84-0.940.86-0.98
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
-0.920.81-0.940.82
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.94-0.950.83
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
-0.900.79-0.960.84
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.930.85-0.97
FT
2-3
0 : 1/23 1/4
0.86-0.960.85-0.97
FT
0-0
1 : 03 1/4
-0.940.840.920.96
FT
3-3
0 : 02 3/4
-0.970.870.82-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-5
1 1/2 : 03 1/4
-0.930.840.910.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
0 : 1 1/22 1/2
0.950.950.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.940.901.000.82
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.860.910.91
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.900.94-0.990.81
FT
1-4
2 1/4 : 03 1/4
0.810.910.810.91

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-1
0 : 2 1/43 1/2
0.910.930.890.93
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.760.900.92

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

01/11
Hoãn
  
    
01/11
Hoãn
  
    
01/11
Hoãn
  
    
01/11
Hoãn
  
    
01/11
Hoãn
  
    
01/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.930.93
FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.86-0.980.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.950.96-0.990.87
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.84-0.990.87
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.930.980.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.920.92
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.84-0.980.980.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.780.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-3
0 : 03 1/4
-0.930.850.86-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 03
0.83-0.920.990.91
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.87-0.950.84-0.94
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.86-0.940.980.92
FT
1-1
0 : 1/43
0.86-0.940.950.95
FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.960.950.970.93
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.930.840.81-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.85-0.980.86
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.850.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.890.950.940.88
FT
1-0
1 : 02 1/4
0.890.950.850.97
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.940.780.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.87-0.950.930.96
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.940.970.970.92
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.940.860.86-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-1
0 : 1/23
0.79-0.90-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.92-0.990.89
FT
4-2
0 : 1 3/43
-0.950.870.901.00
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.980.930.940.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.95-0.990.87
FT
4-1
0 : 13
0.70-0.880.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.980.931.000.90
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.930.980.83-0.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.94-0.930.82
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
-0.900.810.89-0.99
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.93-0.940.84
FT
3-2
0 : 1/42
-0.920.83-0.920.81
FT
1-4
0 : 1/22 1/2
0.960.950.87-0.97
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
1.000.91-0.970.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.96-0.910.80
FT
1-2
0 : 1/22
-0.930.840.88-0.98
FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.920.990.960.94

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.89-0.97-0.960.85
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.960.880.84-0.95
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.940.970.930.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.81-0.970.960.86
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.870.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-2
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.990.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.78-0.960.80
FT
0-0
0 : 02
-0.970.830.850.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.84-0.980.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
0-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.83-0.971.000.84
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.840.860.98
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.810.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.78-0.94-0.970.79
FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
1/4 : 02
0.77-0.870.86-0.96
FT
1-4
0 : 1/22 3/4
0.89-0.97-0.990.89
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.92-0.940.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.84-0.890.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.890.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
3/4 : 03
0.950.95-0.950.83
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.980.920.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/22
-0.990.830.821.00
FT
1-4
3/4 : 02 1/4
-0.970.810.900.92
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.63-0.830.79-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.960.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.910.93-0.970.79
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.930.930.940.90
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.930.910.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.830.980.84
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.81-0.97-0.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 02
-0.950.790.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.66-0.890.910.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.76-0.981.000.78

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.980.930.950.95
FT
5-2
0 : 3/43
0.930.980.980.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.950.95
02/11
Hoãn
0 : 3/43
0.950.960.910.99
FT
4-3
0 : 12 3/4
0.81-0.900.86-0.96
FT
2-1
0 : 03
-0.980.881.000.89
FT
0-1
0 : 03
-0.900.81-0.960.86
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.940.861.000.90
FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.980.90-0.930.83
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.950.960.950.95

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

02/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 02 3/4
1.000.91-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.910.97-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.880.960.821.00
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.850.990.900.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.67-0.850.930.89