Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/11/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
-0.940.840.960.92
FT
1-2
1 : 03 1/2
0.990.90-0.990.87
FT
2-0
0 : 2 1/23 3/4
0.89-0.990.940.94
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.83-0.93-0.960.84
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.940.840.930.95
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.920.970.940.94

Lịch thi đấu Cúp Italia

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.83-0.930.900.97
FT
2-4
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.970.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.990.88

Lịch bóng đá Cúp Đức

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.970.92-0.980.85
FT
2-5
2 1/4 : 03 1/2
0.84-0.940.85-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.970.920.85-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-3
0 : 1 1/43
-0.930.820.86-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.78-0.890.871.00
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
3-0
1/4 : 03
0.910.980.930.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.900.990.940.93
FT
2-1
3 1/4 : 04 1/4
0.82-0.930.980.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 02
0.83-0.930.960.91
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.950.850.980.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.950.940.890.98
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.80-0.910.930.94
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
1.000.89-0.930.79
FT
3-4
1/4 : 02 1/4
0.80-0.91-0.970.84

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.990.89-0.960.83

Lịch bóng đá VD Nam Trung Mỹ

FT
0-0
0 : 02
0.910.910.78-0.98
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.980.840.870.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.860.960.890.91
FT
0-1
1 : 02 1/2
1.000.820.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VL Olympic nữ KV Châu Á

FT
0-7
  
    
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.50-0.830.850.85
FT
2-0
0 : 55 1/2
0.701.000.701.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.770.990.800.96
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.880.880.960.80

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

01/11
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
0-0
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.950.85
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.980.800.950.85
FT
1-5
1 : 02 1/4
0.920.900.78-0.98
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.75-0.930.980.82
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.930.751.000.80
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.98-0.950.75
FT
0-6
4 : 04 3/4
0.970.850.880.92
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.890.91
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.80-0.98-0.970.77
FT
1-2
2 1/4 : 03 1/4
0.880.940.960.84
FT
0-3
4 1/2 : 05 1/4
1.000.820.78-0.98
FT
0-4
4 1/4 : 04 3/4
0.80-0.981.000.80
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.94-0.930.72
FT
1-0
1 1/2 : 02 3/4
0.900.920.920.88
FT
0-0
1/4 : 02
0.80-0.980.78-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.870.951.000.80
FT
2-3
1 : 02 1/2
0.860.961.000.80
FT
1-1
1 : 02
0.920.900.75-0.95
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.910.910.970.83
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
-0.980.800.900.90
FT
1-0
1/4 : 02
0.990.830.970.83
FT
1-3
1/4 : 02
0.940.880.840.96
FT
1-1
1/2 : 02
0.72-0.910.820.98
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.960.84
FT
0-0
0 : 1/42
0.80-0.980.820.98
FT
0-0
0 : 02
0.920.901.000.80
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.821.000.801.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.980.82
FT
1-0
1 : 02 1/4
0.920.900.801.00
FT
0-2
1/4 : 02
0.80-0.980.79-0.99
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.960.780.940.86
FT
0-4
3 1/4 : 04
0.860.960.950.85
FT
0-1
4 1/4 : 05
0.830.990.900.90
FT
0-12
4 3/4 : 06
0.910.91-0.870.65
FT
0-1
3/4 : 02
0.821.000.970.83
FT
2-2
0 : 02
0.960.86-0.960.76
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.960.78-0.910.70
FT
1-1
1/4 : 02
1.000.820.880.92
FT
1-12
4 3/4 : 05 1/4
-0.930.750.75-0.95
FT
1-2
4 1/2 : 05
0.840.980.860.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-2
  
    
FT
2-0
0 : 3/42
0.950.870.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.86-0.960.82
FT
2-1
0 : 23 1/4
-0.950.85-0.980.84
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.910.800.880.98
FT
2-4
0 : 02 1/4
0.85-0.950.960.90
FT
0-5
1 1/4 : 02 3/4
0.86-0.960.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.83-0.97

Lịch thi đấu Cúp Hà Lan

FT
2-0
1 1/4 : 03
0.75-0.930.930.87
FT
1-0
1 1/4 : 03 1/4
0.930.890.980.82
FT
5-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.950.870.920.88
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.80-0.980.810.99
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.990.830.960.84
FT
0-0
  
    
FT
1-1
1/2 : 03
0.970.850.980.82

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.870.950.820.98
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.70-0.890.860.94
FT
2-3
0 : 1/43
1.000.821.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Belarus

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
4-0
0 : 22 3/4
0.750.950.800.90

Lịch thi đấu Cúp Bỉ

FT
2-1
  
    
FT
1-4
1 3/4 : 03 1/2
-0.990.810.860.94
FT
0-4
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-3
1 1/4 : 03
0.970.850.950.85
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.71-0.900.840.96
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.78-0.98
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.930.890.74-0.94
FT
5-0
  
    
FT
0-6
1 1/4 : 03
0.950.870.810.99

Lịch bóng đá Cúp Croatia

FT
0-8
  
    
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.980.800.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.960.860.74-0.94
FT
0-0
0 : 23
0.80-0.980.850.95
FT
1-3
1 3/4 : 03
0.74-0.93-0.910.70

Lịch thi đấu Cúp Montenegro

FT
6-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-1
0 : 02
0.970.920.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

FT
0-1
1 3/4 : 03
-0.960.780.74-0.94
FT
0-6
1 3/4 : 03
0.81-0.990.810.99
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.830.990.910.89
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.970.83
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.70-0.890.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 23 1/4
0.910.910.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
5-1
0 : 23 1/4
0.870.95-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Séc

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.920.960.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.890.990.79-0.93
FT
0-1
0 : 1 1/23
0.78-0.910.75-0.90
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.68-0.830.900.96

Lịch thi đấu Cúp Síp

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
0-2
2 1/2 : 03 3/4
0.990.830.890.91
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.77-0.950.820.98
FT
2-6
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.910.89
FT
0-1
2 : 03 1/4
0.860.960.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.82-0.94-0.980.84

Lịch thi đấu Cúp Ukraine

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.930.950.84-0.98
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.83-0.950.890.97
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.910.95
FT
0-0
1 1/4 : 03 1/4
0.83-0.95-0.980.84
FT
1-5
2 : 03 1/4
0.940.940.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.930.950.900.96
FT
1-5
1 : 02 3/4
0.881.000.950.91
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.881.001.000.86
FT
3-1
1/4 : 03
0.86-0.98-0.960.82

Lịch thi đấu Cúp FA Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.920.970.970.90
FT
1-1
1/4 : 02
0.87-0.980.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
1/4 : 02
0.920.900.830.97
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.850.641.000.80
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.76-0.940.73-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hồng Kông Senior Shield

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.970.910.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.890.721.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Oman

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.800.930.91

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-2
0 : 1 1/42 1/4
0.75-0.99-0.930.69
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.870.890.950.81
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/4
0.840.92-0.940.70
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.960.930.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.930.830.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-2
0 : 1/42
1.000.890.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.900.960.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.910.950.880.96
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.900.96-0.900.73

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.960.91
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.930.94
FT
0-1
3/4 : 03
0.980.910.960.91
FT
3-1
1/4 : 03
0.83-0.930.990.88
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.900.990.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.930.830.80-0.94
FT
2-1
0 : 1/43
0.920.970.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-3
  
    
FT
2-1