Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/11/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.87-0.980.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.970.920.88-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 13 1/2
-0.980.87-0.950.84
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.920.97-0.980.86
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.940.950.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-1
0 : 1 3/43 1/2
0.85-0.960.970.91
FT
1-1
0 : 1/43
0.980.910.960.92

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
7-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.960.910.95
FT
1-0
1 1/2 : 03
0.850.971.000.80

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-3
0 : 03 1/4
-0.900.740.970.85
FT
0-3
0 : 03 3/4
0.980.860.970.85
FT
1-0
0 : 1/43 3/4
0.860.980.800.90
FT
2-4
  
    
FT
5-0
0 : 1 1/24
0.67-0.970.710.99
FT
2-1
0 : 1/24
-0.990.830.800.90
FT
5-1
0 : 03 3/4
0.970.870.820.88
FT
3-1
3/4 : 03 3/4
0.960.880.940.76
FT
4-1
0 : 1/43 1/2
0.780.920.860.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 1/43
-0.940.821.000.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-2
0 : 1 1/23
-0.960.800.970.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.930.89
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.880.960.920.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
7-0
0 : 1/23
-0.980.820.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.78-0.900.861.00
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.960.920.960.90
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.920.94
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.960.92-0.990.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.990.890.84-0.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.970.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.970.890.870.97
FT
1-3
0 : 02
-0.940.800.77-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.930.91
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.840.79-0.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.80-0.970.77
FT
0-4
0 : 02 1/4
0.74-0.880.870.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.861.000.850.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.950.79-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
5-1
0 : 2 1/23 3/4
0.85-0.96-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.970.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.920.960.900.96
FT
2-3
1/2 : 03
0.960.920.82-0.96
FT
4-1
0 : 3/43 1/2
0.930.950.930.93
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.920.960.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.84-0.950.940.93

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
3-1
0 : 1/23 1/2
1.000.86-0.920.75
FT
6-0
  
    
FT
1-6
3/4 : 03 1/2
0.70-0.88-0.950.75
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.75-0.930.930.87
FT
4-1
3/4 : 03 1/4
-0.830.65-0.850.65
FT
7-0
0 : 3/43 1/2
0.80-0.98-0.880.68
FT
3-6
  
    
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.890.970.900.94
FT
0-0
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.860.960.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.78-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.77-0.950.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-2
1/4 : 02
0.950.890.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.62-0.930.830.87
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.820.880.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 1/23
0.83-0.940.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
-0.880.740.81-0.97
FT
2-1
0 : 1/43
0.861.00-0.860.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.910.910.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.880.940.830.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.850.990.990.81
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.880.960.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.900.990.85-0.99
FT
0-1
0 : 1/42
0.930.960.920.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.880.83-0.97
FT
2-1
0 : 23 1/4
-0.980.870.900.96
FT
0-2
1 : 03
0.85-0.960.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.800.960.900.86
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.900.860.950.81
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.800.960.960.80
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.780.910.85
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
1.000.820.880.88

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-0
0 : 1/42
0.980.720.750.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.900.800.790.91

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.940.940.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-3
0 : 02 1/4
0.970.850.820.98
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.99-0.900.74

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.980.88-0.980.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.780.650.77-0.92
FT
2-2
0 : 1/43
0.900.980.920.94
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.77-0.92
FT
1-6
3/4 : 03
0.920.960.920.94
FT
2-1
0 : 03
0.84-0.960.980.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1/23
0.800.900.810.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-2
0 : 1/23
-0.950.830.920.94
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.920.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.950.840.960.90
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.960.850.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.990.810.930.87
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.75-0.930.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-3
1/4 : 03
0.890.99-0.930.80

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
4-2
0 : 1 1/43
0.970.910.870.99
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.920.800.960.92
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.98-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.880.940.93

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
-0.920.80-0.970.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.77-0.880.960.90
FT
1-1
0 : 03 1/4
-0.900.790.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.980.88
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.80-0.980.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
0 : 01 1/2
0.72-0.900.900.90
FT
1-0
  
    
FT
0-2
0 : 1/22
0.78-0.960.990.81
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42
0.880.941.000.80
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.960.860.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
3-1
0 : 1/42
0.60-0.780.830.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.860.90

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.810.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-4
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-6
1 1/4 : 03 1/4
0.960.92-0.960.82
FT
3-0
0 : 1/23
0.950.930.960.90
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.900.780.970.89
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
-0.950.830.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.821.000.960.84
FT
2-4
0 : 3/42 1/4
0.920.94-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-2
  
    
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 1/2
0.980.910.85-0.98
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.990.870.870.99
FT
2-0
0 : 3/42
0.920.97-0.970.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.85-0.970.84

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-2
0 : 1/42
0.83-0.950.78-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.890.710.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 01 3/4
0.940.940.80-0.94
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.990.89-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.99-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 1/22
0.74-0.860.72-0.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.75-0.880.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.85-0.900.70

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.930.95
FT
1-4
1/4 : 03 1/4
0.85-0.970.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.95-0.950.81

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-4
  
    
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.67-0.850.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.960.93-0.940.81
FT
0-5
1/2 : 02 3/4
0.83-0.94-0.970.84
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.950.840.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
1.000.890.880.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.930.960.990.87
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.990.880.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.880.940.900.90
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.900.920.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1 3/42 1/2
0.900.990.861.00
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.88-0.99-0.980.84
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.910.980.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-0