Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/12/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Sea Games 33

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.71-0.880.76-0.94
Trực tiếp: VTV6, SSPORT, K+PM
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
0.930.911.000.82
Trực tiếp: VTV2
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.95-0.950.77
Trực tiếp: VTV6, VTV5, SSPORT, K+PM, BDTV

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
3/4 : 03 1/4
-0.990.920.84-0.93
Trực tiếp: K+PC
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.90-0.98-0.900.81
Trực tiếp: K+NS
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.91-0.950.87
Trực tiếp: K+PC
FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.950.880.89-0.97
Trực tiếp: K+PM

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.950.95-0.980.88
Trực tiếp: TTTV, SSPORT 2
FT
2-0
0 : 3/42
-0.890.81-0.950.87
Trực tiếp: TTTV, SSPORT 2
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
-0.970.90-0.900.81
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.980.95-0.930.84
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.990.920.940.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 23 1/2
0.90-0.97-0.970.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.86-0.930.960.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.950.880.91-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.85-0.930.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1 1/43
-0.880.800.940.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.89-0.96-0.960.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
4-2
0 : 13
0.960.97-0.900.81
Trực tiếp: FOX SPORTS 3
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.85-0.930.940.98
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.88-0.920.81
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.990.890.990.88
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.950.890.970.85
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.870.970.74-0.93
FT
3-1
0 : 1 3/43
-0.980.820.970.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.930.81-0.99
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.80-0.960.920.90
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.79-0.950.990.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.990.980.84
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.930.910.73-0.92
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.76-0.930.840.98
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.860.76-0.960.85
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.990.920.84-0.95
FT
0-0
1/4 : 02
0.87-0.950.980.91
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.90-0.930.81
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.84-0.93-0.980.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 1/42
0.990.850.850.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.99-0.950.77
FT
6-1
0 : 12 1/4
-0.900.730.821.00
FT
1-3
0 : 02
-0.920.750.970.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.80-0.970.79
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.940.780.920.90
FT
2-0
0 : 1/42
0.850.990.850.97
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.910.930.960.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.960.881.000.82
FT
2-0
0 : 3/42
0.930.910.880.94
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.930.930.89
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.770.880.94
FT
1-0
0 : 02
-0.970.811.000.82
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.910.741.000.82
FT
3-1
0 : 1/22
0.83-0.990.840.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.79-0.950.960.86
FT
0-1
0 : 1/42
0.970.870.900.92
FT
2-1
0 : 02
0.860.980.940.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.79-0.97
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
0.82-0.980.980.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.78-0.970.79
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.980.820.930.89
FT
1-1
0 : 02
-0.930.770.880.94
FT
0-0
0 : 3/42
0.841.000.77-0.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.84-0.970.79
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.910.93-0.980.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.850.990.980.84
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.870.970.860.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.87-0.990.81
FT
0-0
0 : 1/42
0.940.90-0.990.81
FT
3-3
0 : 12 1/2
0.850.990.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.950.960.83-0.94
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.880.790.900.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.90-0.98-0.970.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.950.91-0.990.83
FT
0-1
0 : 02
0.930.930.960.88
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.870.99-0.860.68
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.910.950.910.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.880.98-0.950.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.940.980.86
FT
0-3
1 : 02 1/4
0.870.99-0.880.71
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.950.810.980.86
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
-0.920.770.83-0.99
FT
1-4
  
    
FT
0-0
1/4 : 02
-0.900.750.860.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.870.710.850.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.980.86
FT
1-3
0 : 1/42
1.000.860.860.98
FT
1-1
0 : 1/22
0.880.980.970.87
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.970.890.870.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.861.00-0.980.82
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.970.890.890.95
FT
1-2
1/4 : 02
0.79-0.930.870.97
FT
1-1
1/4 : 02
0.861.000.73-0.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.980.86
FT
1-1
0 : 02
0.960.900.76-0.93
FT
2-7
0 : 1/22 1/4
0.950.910.83-0.99
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.980.840.870.97
FT
2-2
0 : 1/42
0.970.890.82-0.98
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.940.920.83-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.950.900.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.950.870.89-0.99
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.930.84-0.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.980.930.910.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 3/43
0.970.93-0.990.87
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.86-0.96-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
0 : 13 1/4
-0.980.860.82-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.910.95
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.87-0.990.870.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.960.840.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.880.74-0.970.83
FT
3-1
0 : 13
0.990.890.870.99
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.930.93
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.880.75-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.970.910.870.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.920.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.930.95-0.970.83
01/12
Hoãn
1/4 : 02 1/2
0.900.980.870.99
01/12
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-4
2 1/4 : 03 1/4
0.90-0.990.910.97
FT
5-0
0 : 23 1/4
-0.960.88-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.930.980.84-0.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.980.90-0.990.88
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.920.990.950.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.980.920.930.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.930.95
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.930.970.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-5
2 : 04
0.91-0.99-0.980.88
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/2
0.940.970.940.96
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.920.830.930.97
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.930.840.910.99
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.85-0.930.85-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 3/43
0.960.940.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-2
0 : 02
0.81-0.900.980.91
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.88-0.960.85-0.96

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.75-0.920.910.91
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.57-0.79-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.810.980.86
FT
8-0
  
    
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.930.930.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
-0.980.840.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.960.880.990.89
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.86-0.94-0.990.87
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.86-0.941.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.920.960.92
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.970.900.98
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.83-0.93-0.970.85
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.830.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.910.930.81-0.99
FT
3-0
  
    
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.970.871.000.82
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.850.99-0.990.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.930.89
FT
5-3
0 : 02 1/2
0.980.860.870.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.970.81-0.99
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.980.820.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 12 1/2
1.000.861.000.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.810.860.86
FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.770.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.960.960.86-0.97
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.980.930.960.93
FT
0-2
3/4 : 03
0.84-0.930.940.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-4
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.900.610.810.91
FT
2-0
  
    
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.880.590.760.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-3
1 1/2 : 03
0.890.970.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.950.87-0.970.86
FT
1-0
0 : 02
-0.870.770.920.97
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.870.930.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.880.85-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-3
1 1/2 : 02 1/2
0.861.001.000.84
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.910.950.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-5
0 : 3/43
0.970.940.930.97
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.81-0.90-0.950.85
FT
4-2
0 : 1/23 1/2
0.86-0.940.990.91
FT
1-1
0 : 3/43
0.88-0.960.990.91
FT
1-2
0 : 03
-0.930.840.89-0.99
FT
1-0
0 : 3/43
-0.930.85-0.940.84
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.930.980.85-0.95
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.940.86-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.920.830.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-5
0 : 1/22 1/4
-0.970.870.900.98
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.990.91-0.920.79

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.890.950.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.77-0.930.821.00
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.820.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.930.82-0.950.83
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.910.990.920.96
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.871.000.88
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/4
0.990.910.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.870.84-0.98
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.76-0.890.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.88-0.960.85-0.97
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.921.000.970.91
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.970.94-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.75-0.900.870.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.85-0.990.82-0.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.950.910.83-0.99
FT
1-1
0 : 13
0.970.890.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-4
1/4 : 03
0.88-0.960.910.98
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.91-0.99-0.950.84
FT
3-0
0 : 03 1/4
0.85-0.930.930.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-2
0 : 13 1/4
0.960.940.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 1/42
0.88-0.980.990.89
FT
1-1
1 3/4 : 03
0.910.990.881.00
FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.901.000.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-1
3/4 : 03
0.930.980.900.99
FT
1-1
2 1/4 : 03 1/2
0.87-0.950.88-0.99
FT
0-4
0 : 3/42 3/4
1.000.910.980.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
5-1
0 : 1/43 1/2
-0.990.891.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.920.830.920.98
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.88-0.961.000.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.880.950.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.960.95-0.990.89
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.83-0.921.000.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.990.890.890.98
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.84-0.960.970.90

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
0 : 1/22
-0.920.830.83-0.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.88-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.880.750.85-0.99
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.71-0.850.870.99
FT
3-0
3/4 : 02 1/2
0.920.960.861.00
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.880.740.73-0.88
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.71-0.850.72-0.88
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.910.81-0.95
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.71-0.850.970.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.77-0.900.920.94

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.920.79-0.970.83
FT
2-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.990.890.990.87
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.910.940.96
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.990.940.81-0.93
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.92-0.990.920.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.980.860.900.96
FT
2-0
0 : 1 3/43 3/4
0.980.900.940.92
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.950.93-0.970.83
FT
6-0
0 : 23 1/2
-0.950.830.861.00
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.87-0.990.861.00
FT
3-2
0 : 13 1/4
-0.990.870.880.98
FT
2-0
0 : 3/43
0.940.940.861.00
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-4
1 : 03 1/2
0.890.830.840.88
FT
4-1
0 : 1/23 1/4
0.810.910.810.91
FT
0-1
3/4 : 03 1/2
0.920.800.770.95

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.850.680.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.710.880.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.66-0.94-0.990.71

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.86-0.990.87
FT
0-5
1/4 : 02 1/4
-0.970.890.920.96
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.94-0.930.80
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.930.84-0.920.79
FT
1-1
0 : 02
-0.970.890.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
1 : 02 1/4
0.82-0.910.950.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.890.89-0.99
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.900.810.89-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.93-0.940.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.88-0.940.84
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.93-0.890.78
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.960.880.78-0.89

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-4
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
7-1
  
    
FT
2-1
0 : 03
0.76-0.91-0.950.79

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

02/12
Hoãn
  
    
02/12
Hoãn
  
    
02/12
Hoãn
  
    
02/12
Hoãn
  
    
02/12
Hoãn
  
    
02/12
Hoãn
  
    
02/12
Hoãn
  
    
02/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-1
  
    
FT
1-4
1 1/2 : 03 1/4
0.950.910.990.85
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.970.890.79-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/23
-0.980.900.940.94
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
-0.920.830.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 02
0.970.89-0.940.78
FT
0-0
0 : 1/42
-0.990.85-0.950.79