Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/12/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-3
1 : 03 1/4
-0.930.840.990.93
Trực tiếp: K+PC
FT
2-0
1 1/4 : 03 1/4
0.960.96-0.990.91
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 23 1/2
-0.910.82-0.930.85
Trực tiếp: K+ LIVE 1
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.930.85-0.970.89
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.89-0.970.84-0.93
Trực tiếp: K+NS
FT
2-1
0 : 1/42
-0.960.880.89-0.97
Trực tiếp: K+ LIVE 2
FT
2-3
1/4 : 03
-0.940.860.86-0.94
Trực tiếp: K+1
FT
0-0
1 : 02 3/4
-0.970.89-0.940.86
Trực tiếp: K+PC

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
4-1
0 : 03 1/4
0.78-0.891.000.88
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.91-0.910.78
Trực tiếp: FOX SPORTS, CCTV5
FT
0-4
0 : 1/22 3/4
0.940.960.990.89
Trực tiếp: FOX SPORTS, CCTV5
01/12
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.94-0.990.88
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.920.990.85-0.96
FT
1-2
0 : 02
0.990.920.84-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.800.960.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.930.980.82-0.93
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.930.850.86-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
0-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
7-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-6
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.900.610.910.81
FT
6-0
  
    
FT
1-0
0 : 3 1/44
-0.830.51-0.830.51
FT
5-1
  
    
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.66-0.940.66
FT
3-0
0 : 22 3/4
-0.900.61-0.940.66
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.740.980.71-0.99
FT
12-0
  
    

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 1 3/43
0.950.95-0.950.83
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.881.00
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.900.790.970.91

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
1.000.840.960.86
FT
1-5
0 : 1/22 1/2
0.940.900.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

02/12
Hoãn
0 : 12 3/4
0.81-0.970.76-0.94
FT
8-0
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.980.920.87-0.99
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.940.84-0.960.84
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.901.000.87-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.93-0.970.85
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.880.77-0.980.86
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.980.920.83-0.95
FT
0-4
0 : 1/23
-0.990.890.890.99

Lịch bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.900.79-0.950.83
FT
2-5
0 : 1/22 1/4
-0.960.86-0.960.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.980.900.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.88-0.960.84
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.81-0.92-0.960.84
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
-0.920.810.881.00
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.950.850.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/21 3/4
-0.920.830.81-0.93
FT
1-0
0 : 1/42
-0.960.88-0.980.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.81-0.920.940.94
FT
1-0
0 : 02
0.81-0.920.990.89
FT
0-0
0 : 02
0.82-0.93-0.990.87
FT
1-0
0 : 02
-0.980.880.940.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.890.82-0.94
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.870.75-0.930.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.840.910.97
FT
1-0
0 : 1/22
-0.980.880.960.92
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.950.95-0.990.87
FT
1-1
0 : 02
-0.960.860.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.911.000.960.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.850.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 3/43
1.000.90-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

02/12
Hoãn
  
    
02/12
Hoãn
  
    
02/12
Hoãn
  
    
02/12
Hoãn
  
    
02/12
Hoãn
  
    
02/12
Hoãn
  
    
02/12
Hoãn
  
    
02/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.960.880.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 1/4
1.000.841.000.82
FT
3-4
0 : 3/42 3/4
0.890.950.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ba Lan

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.94-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 3/43
0.830.89-0.950.67

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.930.840.950.94

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-5
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

01/12
Hoãn
  
    
01/12
Hoãn
  
    
01/12
Hoãn
  
    
01/12
Hoãn
  
    
01/12
Hoãn
  
    
01/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.861.000.890.95
FT
0-5
1/4 : 02
0.79-0.930.940.90
FT
2-0
0 : 02
0.82-0.960.920.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.890.890.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.831.000.84
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.950.910.910.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.930.890.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-1
1/2 : 03
-0.930.830.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.980.860.940.88
FT
2-0
0 : 1/23
-0.970.810.860.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.780.830.99
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
1.000.84-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-2
3/4 : 03 1/4
-0.910.82-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.950.890.860.96
Trực tiếp: CCTV5
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.81-0.970.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.870.850.860.86
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.920.94-0.970.81
FT
1-1
0 : 3/42
0.900.960.990.85
FT
1-0
1/4 : 02
0.80-0.940.970.87

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
3-3
1 : 02 3/4
0.850.990.870.95
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.850.990.970.85
FT
4-1
1/2 : 02 3/4
0.950.890.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
0.85-0.931.000.88
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.84-0.930.920.96
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.890.80-0.950.83
FT
0-0
1/4 : 02
0.83-0.92-0.930.80
FT
1-4
0 : 1/42
-0.870.77-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/42
0.90-0.980.78-0.91

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 2 1/44
0.56-0.940.710.91
FT
1-0
0 : 3/43
-0.990.710.880.84
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.770.950.890.83
FT
2-2
0 : 1/43 1/2
0.57-0.950.960.66

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 02
0.881.000.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.56-0.940.51-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.890.87-0.97

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-1
0 : 3/42
0.930.910.78-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.910.930.950.87