Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/12/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.930.99-0.930.85
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.81-0.910.910.99
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.880.901.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL, HTV9
FT
4-4
0 : 3/42 1/2
0.84-0.950.881.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL, HTV9

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
2-3
1 : 03
0.76-0.93-0.860.66
FT
1-1
  
    
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.910.930.920.90
FT
0-4
  
    
FT
0-8
  
    
FT
0-3
1 : 02 3/4
-0.940.78-0.940.74
FT
0-3
  
    
FT
0-2
2 1/2 : 03 1/2
0.880.960.920.88
FT
1-5
3/4 : 02 1/2
-0.920.750.78-0.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.841.00-0.840.63
FT
2-1
1 : 02 1/2
0.76-0.93-0.920.73
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.890.950.80-0.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.59-0.800.990.81
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.920.920.850.97
FT
1-2
  
    
FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.67-0.85-0.890.68
FT
0-7
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
0 : 13
0.84-0.980.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.970.920.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.86-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 23 1/2
0.930.960.920.96
FT
5-0
0 : 34 1/4
0.84-0.930.980.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.890.93-0.930.74

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.930.910.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.930.75-0.93
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.82-0.980.78-0.94
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.840.74-0.91

Lịch bóng đá Cúp Bỉ

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.920.960.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.81-0.990.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
5-1
0 : 1 1/23
0.940.881.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.840.920.900.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Cúp Serbia

FT
2-0
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.960.980.82

Lịch bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 2 1/23 1/2
1.000.820.880.92
FT
4-2
0 : 1 1/22 3/4
0.860.860.960.84
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.870.95
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.930.91-0.900.71
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.900.940.920.90
FT
5-0
0 : 2 3/43 3/4
0.830.990.81-0.99
FT
3-1
0 : 2 1/23 3/4
0.990.83-0.930.73
FT
3-1
0 : 1 1/23
-0.940.780.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.920.980.85-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.940.960.90

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-0
3/4 : 03 1/4
0.87-0.97-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.990.851.000.82
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.841.00-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-1
0 : 1/42
0.900.980.81-0.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.980.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U21 Viet Nam

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
02/12
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-3
1/2 : 02
0.891.000.84-0.96
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.94-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-2
1/4 : 03 1/4
0.890.97-0.990.83
FT
0-5
0 : 03
0.990.871.000.82
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.83-0.970.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.89-0.980.84
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.84-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 01 1/2
0.990.900.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-2
1/4 : 02
0.78-0.890.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-2
0 : 03
0.910.93-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 12 1/4
0.841.00-0.980.78