Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/12/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 1/42
0.86-0.960.82-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.860.87-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.920.970.960.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-1
0 : 02 1/2
1.000.890.960.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.910.980.85-0.97
FT
4-0
0 : 13
0.82-0.930.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.910.980.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.84-0.96

Lịch thi đấu U17 Thế Giới

FT
0-3
0 : 1/43 1/4
0.830.990.801.00

Lịch bóng đá UEFA Nations League Nữ

FT
4-0
  
    
FT
9-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.860.840.740.96
FT
0-4
2 : 03
0.830.930.940.82
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
0.720.980.840.86
FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.750.950.870.83
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.940.760.770.93
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.980.780.900.86
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.860.840.850.85
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.77-0.950.970.83
02/12
Hoãn
  
    
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.920.900.810.99
FT
1-2
0 : 1/42
0.990.830.77-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.860.961.000.80
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.830.990.890.91
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.750.800.90
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.940.880.810.99
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.850.970.950.85
FT
2-3
0 : 2 1/23 1/4
-0.980.800.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đông Á Nữ

FT
1-6
  
    

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
3-1
1/2 : 02
0.80-0.98-0.980.78
FT
2-1
1/4 : 02
0.821.000.78-0.98

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-0
  
    
FT
0-9
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-1
0 : 3/43 1/4
0.70-0.89-0.970.77
FT
1-1
0 : 1 3/43
-0.920.740.960.84
FT
1-4
  
    
FT
1-0
0 : 33 3/4
-0.890.701.000.80
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.970.850.990.81
FT
0-1
1 : 03
0.870.950.980.82

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 01 3/4
0.930.960.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
0 : 1/23
0.860.980.79-0.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.920.920.830.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
4-1
0 : 02 1/4
1.000.86-0.930.77
FT
5-1
0 : 12 1/2
-0.970.83-0.940.78
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.880.70
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.890.970.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.910.800.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.970.910.900.96
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.97-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.960.930.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
1/4 : 03 1/2
0.86-0.980.970.89
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.81-0.95
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.960.840.940.92
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.83-0.950.84-0.98
FT
4-0
0 : 1/43
0.84-0.960.980.88
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.950.830.900.96
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.960.920.861.00
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.970.911.000.86

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
4-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-6
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.960.93-0.960.82
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.940.950.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.960.900.870.97
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.78-0.930.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.990.850.840.98
FT
1-1
3/4 : 02
-0.980.820.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
4-0
1/2 : 02 1/2
0.800.900.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.950.940.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
0 : 13
-0.990.850.76-0.93
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.73-0.88-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.890.930.940.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 02
1.000.880.930.93
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.990.890.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.920.90-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.72-0.88-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.920.97-0.960.83
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.920.970.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.980.880.940.90
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.82-0.960.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
-0.850.70-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.840.980.990.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-4
0 : 02 1/2
0.940.940.940.92
FT
2-4
0 : 1/22 3/4
0.930.95-0.980.84
FT
3-1
0 : 23 1/2
1.000.880.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.86-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.84-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.881.000.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-4
0 : 02 1/2
0.83-0.930.930.93
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.84-0.940.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.900.770.960.90
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.980.900.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Jordan

FT
1-1
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/22 1/2
0.920.901.000.80

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
0-4
0 : 02 3/4
0.840.940.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Oman

FT
2-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/22
0.990.830.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
0-4
1 3/4 : 03 1/4
-0.980.800.840.96
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.920.790.980.88
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.900.980.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.900.92
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.880.700.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-1
1/2 : 03
0.85-0.97-0.900.75

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.86-0.960.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/42
0.88-0.980.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.881.000.82
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/2
0.900.940.860.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.75-0.920.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.960.93-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.960.90-0.970.81
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.74-0.89-0.980.82
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.780.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.97-0.990.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.980.88-0.980.84
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.970.920.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
  
    
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.920.900.980.82
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.970.851.000.80