Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/12/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
0 : 3/43
0.920.970.900.99
Trực tiếp: K+ACTION, VTVCab ON
FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.920.80-0.940.83
Trực tiếp: K+SPORT1, VTVCab ON
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.970.920.85-0.96
Trực tiếp: K+SPORT2, ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 1/23
-0.950.840.85-0.96
Trực tiếp: K+SPORT1, VTVCab ON

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 02
0.81-0.930.82-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 3/43
-0.990.880.990.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.980.910.990.90
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
1-2
1/4 : 02
0.79-0.900.980.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.940.95-0.970.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.880.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.920.970.970.92
FT
0-1
3/4 : 02
0.930.960.81-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
3/4 : 02
-0.950.840.960.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.920.80-0.990.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.920.960.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.960.850.85-0.97
FT
0-1
0 : 1/42
0.970.920.77-0.89
FT
4-1
0 : 3/43
0.88-0.990.83-0.95
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.951.000.88
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.920.960.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.850.970.70-0.90
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.940.880.970.79
01/12
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
1-1
1 1/2 : 03
0.870.950.910.89
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.890.930.970.83
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.980.840.860.94
FT
3-3
0 : 23 1/2
-0.920.730.960.84
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.880.940.970.83

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.990.900.920.95
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.910.980.86-0.99
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.830.871.00
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
1.000.890.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-3
0 : 1/42
0.860.960.900.90
FT
3-2
1/4 : 02
-0.970.790.910.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.950.85
FT
1-0
0 : 1/22
0.70-0.880.70-0.90
FT
3-1
0 : 1/22
0.77-0.950.75-0.95
FT
3-2
0 : 3/42
0.950.870.70-0.90
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.850.850.850.85
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.77-0.97
FT
1-1
0 : 1/42
0.840.980.930.87
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.840.980.930.87
FT
2-3
0 : 1/42
0.990.83-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.930.96-0.930.79
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.85-0.970.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.840.960.91
FT
4-1
0 : 1/42
0.88-0.990.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-2
1/4 : 02
-0.940.760.71-0.92
FT
0-0
0 : 1/22
-0.990.810.840.96
FT
1-2
0 : 1/22
0.821.000.78-0.98
FT
0-0
0 : 1/42
-0.950.770.810.99
FT
2-2
1/2 : 02
0.77-0.950.77-0.97
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.860.960.880.92
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.910.910.79-0.99
FT
1-2
0 : 1/42
0.75-0.930.890.91
FT
1-1
0 : 1/42
0.79-0.97-0.950.75
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.840.98-0.990.79
01/12
Hoãn
0 : 1/22
0.870.950.820.98
01/12
Hoãn
0 : 1/42
0.960.860.840.96
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.750.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.970.900.98
FT
1-3
0 : 03 1/4
0.80-0.920.960.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.960.930.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.850.730.890.97
FT
1-0
0 : 1/23
0.881.00-0.880.74
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.880.760.950.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
0 : 1/43
0.870.970.950.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.80-0.960.950.87
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.940.900.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.790.970.75-0.93
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.80-0.960.80-0.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.850.990.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.970.92-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.960.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
1/4 : 02
0.84-0.950.900.97
FT
0-2
1 3/4 : 03
-0.920.800.82-0.95
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.910.980.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.860.74-0.970.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.910.95
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.881.000.980.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.860.74-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-5
1 1/4 : 03 1/4
0.910.980.85-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.88-0.990.920.96
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.920.970.86-0.98
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.82-0.930.920.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-1
0 : 1 3/43 3/4
0.84-0.961.000.86
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.980.900.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-3
0 : 13
-0.970.860.880.99
FT
2-3
0 : 1 1/22 3/4
0.85-0.960.83-0.96
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.900.99-0.980.85
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.960.93-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.900.960.980.86
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.790.850.99
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.900.960.990.85
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.861.000.890.95
FT
0-3
0 : 1/22
0.910.950.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
1/4 : 02
0.990.830.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-3
1 1/4 : 03
0.860.980.62-0.80

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-4
0 : 02 1/4
0.910.971.000.86
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.86-0.98-0.970.83
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.881.000.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.750.910.91
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.950.790.930.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.841.000.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.98-0.990.81
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.841.000.830.99
FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
0.900.940.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.890.810.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-2
1/2 : 03
0.87-0.980.980.89
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.970.920.980.89
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.950.940.900.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.88-0.99-0.980.85
FT
2-2
0 : 1/43
0.960.930.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
4-4
1 : 02 3/4
1.000.820.960.84
FT
3-4
1/4 : 02 1/2
0.84-0.980.900.94
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.960.900.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.820.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.79-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.83-0.930.75
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
-0.950.79-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 1/42
-0.890.780.78-0.93
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.82-0.930.940.92
FT
2-2
0 : 1 3/43
0.950.940.940.92
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
3-3
3/4 : 02 1/2
1.000.820.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
4-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-3
1 : 02 3/4
0.960.740.780.92
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.740.960.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.950.940.960.92
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.960.93-0.960.84
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.950.940.930.95
FT
0-4
1 : 03
0.920.970.85-0.97
FT
1-0
3/4 : 03
0.891.000.970.91
FT
5-2
0 : 2 1/24
0.891.00-0.930.80
FT
2-1
0 : 1/43
0.960.93-0.950.83
FT
2-1
0 : 1/23
0.88-0.990.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.75-0.891.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.900.980.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
4-1
0 : 3/43
0.850.970.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-1
0 : 1 1/23
-0.990.810.880.92
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.890.930.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-0
1 : 02 3/4
-0.950.770.63-0.83
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.78-0.900.70

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 1 3/43
0.79-0.920.920.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.890.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.890.990.85-0.99
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.80-0.930.77-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.82-0.960.78-0.94
FT
1-5
1 1/4 : 02 1/2
-0.940.800.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.891.000.930.94
FT
2-2
0 : 23 3/4
0.86-0.970.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-3
0 : 02 1/4
0.990.870.820.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.980.880.930.91
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.80-0.930.73
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.940.800.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.910.980.82-0.95
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.88-0.990.85-0.98
FT
3-1
0 : 1/23
0.86-0.970.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
1.000.880.940.92
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.970.910.920.94
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.930.800.940.92

Lịch bóng đá Liên đoàn Wales

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.800.960.890.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.990.880.940.92
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.950.85-0.99
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.990.900.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
4-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.83-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.990.880.970.90
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.950.940.950.92
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.88-0.990.910.96
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.940.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.920.800.920.94
FT
3-3
0 : 2 1/43 1/4
-0.980.870.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.900.990.920.96

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
5-1
0 : 1 1/23
0.940.950.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.950.930.85-0.98
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.940.830.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.890.930.950.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.79-0.930.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.861.00

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.890.990.940.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.960.920.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hồng Kông Senior Shield

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.93-0.980.78
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Malaysia

FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.940.900.900.92
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.960.880.75-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
4-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.840.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.910.980.86-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.850.920.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.990.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.960.900.990.85
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.85-0.990.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.881.001.000.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.950.92
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.88-0.960.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.930.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.950.790.77-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.910.91
FT
4-2
0 : 3/43
0.75-0.920.71-0.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
4-2
0 : 01 3/4
0.77-0.880.910.95
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.78-0.89-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.990.89-0.960.82
FT
2-2
0 : 13
0.75-0.880.880.98
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.970.85-0.990.85
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.86-0.980.75-0.89

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.830.990.970.83
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.70-0.880.75-0.95
FT
3-1
0 : 22 3/4
1.000.820.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 3/41 3/4
0.860.840.790.91

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
1.000.880.980.89

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-5
0 : 1/22 1/4
0.910.980.83-0.96
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.86-0.970.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.990.830.880.92
FT
6-2
1/2 : 02 1/2
0.75-0.930.880.92
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.980.840.970.83
FT
0-2
0 : 1 1/22 3/4
0.960.860.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.950.840.861.00
FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.870.890.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.941.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 01 1/2
0.860.960.78-0.98
FT
2-0
0 : 12
0.79-0.970.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-3
1/2 : 02
0.750.950.990.81
FT
1-1
1/2 : 02
0.80-0.98-0.990.79
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.890.930.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
3-2
1/4 : 02
0.860.960.950.85
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.75-0.99-0.950.75
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.860.960.910.89