Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/02/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.950.97-0.980.90
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
1 : 03
-0.920.840.921.00
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42
-0.900.82-0.990.91
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.891.000.86-0.98
Trực tiếp: SSPORT
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.930.960.940.94
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.93-0.930.85
Trực tiếp: SSPORT
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.89-0.960.85-0.93
FT
2-1
0 : 2 3/44
-0.960.890.980.94
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.960.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.950.970.89-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/4
0.970.92-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.870.90-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
1/4 : 02 3/4
0.83-0.940.930.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
1.000.93-0.930.84
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.900.930.99
Trực tiếp: FOX SPORTS 3
FT
2-4
1/2 : 02 3/4
0.960.960.90-0.98
Trực tiếp: FOX SPORTS 3

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
1.000.911.000.90
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
3-1
0 : 02
-0.940.820.990.88
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
0-0
1/4 : 02
0.920.960.920.95
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

02/02
Hoãn
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.860.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-4
2 : 04
0.860.920.990.79
FT
1-0
0 : 1/43 1/2
0.920.860.980.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02
0.81-0.90-0.950.84
FT
1-1
0 : 1/42
0.970.940.900.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.86-0.940.910.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.91-0.930.81
FT
3-1
0 : 1/42
0.90-0.98-0.950.84
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.86-0.940.82-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.880.960.880.94
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.960.880.80-0.98
FT
2-2
0 : 1/42
-0.930.770.850.97
FT
1-1
0 : 02
0.990.850.79-0.97
FT
1-2
0 : 02
0.77-0.930.850.97
FT
0-2
1/4 : 02
0.66-0.850.79-0.97
FT
0-0
0 : 02
0.910.93-0.950.77
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.970.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.930.910.980.84
FT
1-0
0 : 1/42
0.80-0.960.79-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.900.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.870.970.890.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
1.000.840.980.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.850.990.930.89
FT
0-1
0 : 1/42
0.850.990.79-0.97
FT
2-0
0 : 1/22
-0.940.780.920.90
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.980.84
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.880.96-0.950.77
FT
3-3
0 : 1/42
0.80-0.96-0.940.76
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.80-0.96-0.970.79
FT
0-2
0 : 1/42
-0.940.78-0.980.80
FT
3-1
0 : 1/22
0.900.940.850.97
FT
1-1
0 : 02
0.76-0.930.81-0.99
FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.780.830.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.74-0.990.81
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.98-0.960.78
FT
0-0
1/2 : 02
0.81-0.970.900.92
FT
2-0
0 : 12
-0.930.770.830.99
FT
0-3
0 : 02
0.960.880.79-0.97
FT
0-0
0 : 1/22
0.990.850.79-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.970.870.840.98
FT
1-1
0 : 1/42
0.850.990.900.92
FT
2-2
0 : 1/42
-0.960.80-0.980.80
FT
1-2
0 : 1/22
-0.960.800.900.92
FT
0-2
0 : 1/42
-0.980.820.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.950.96-0.950.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.88-0.96-0.930.82
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.88-0.960.910.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

02/02
Hoãn
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.810.930.89
FT
5-0
0 : 12 1/4
0.77-0.92-0.980.82
FT
1-4
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.850.950.89
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.950.810.82-0.98
FT
0-0
1/4 : 02
0.80-0.940.80-0.96
02/02
Hoãn
0 : 1/42 1/4
-0.880.71-0.970.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.85-0.970.81
02/02
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 02
0.960.900.83-0.99
02/02
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.82-0.98-0.980.80
FT
1-1
0 : 02
-0.970.830.900.94
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.861.000.970.87
FT
4-0
0 : 1/22
0.84-0.98-0.940.78
FT
0-2
0 : 02
0.890.970.970.87
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
1.000.860.970.87
FT
0-0
0 : 1/22
0.980.880.81-0.97
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.890.970.900.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.980.920.92
FT
1-2
0 : 1/22
-0.920.770.990.85
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.861.000.990.85
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.990.851.000.84
FT
0-0
0 : 1/42
0.83-0.970.81-0.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.940.80-0.990.83
FT
0-1
1/4 : 02
0.76-0.910.970.87
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.92-0.960.80
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.780.910.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.840.900.94
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.920.940.841.00
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.81-0.950.990.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.920.930.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.87-0.930.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.950.96-0.900.79
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.940.97-0.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.83-0.970.85
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.86-0.96-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
0.78-0.910.970.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.84-0.98
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.910.97-0.990.85
02/02
Hoãn
1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.940.92

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.910.970.970.89
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-4
2 : 03 1/4
-0.930.840.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-5
0 : 1/22
0.960.950.80-0.92
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.86-0.930.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.850.80-0.92
FT
2-1
0 : 1/42
0.930.98-0.970.86
FT
2-0
1/2 : 02
-0.970.890.80-0.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.89-0.990.970.91
FT
0-2
  
    
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.990.89
FT
2-1
  
    
02/02
Hoãn
  
    
02/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.900.910.99
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.90-0.980.901.00
FT
2-1
1/2 : 03
0.87-0.950.930.97
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.940.88-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-3
  
    
FT
2-1
0 : 1/22
0.760.960.990.73
FT
1-4
1 1/2 : 02 1/2
-0.970.69-0.990.71

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.880.99-0.900.73
FT
0-1
1 3/4 : 02 1/2
0.81-0.950.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.940.970.950.94
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.920.991.000.89
FT
5-0
0 : 12 3/4
-0.930.850.84-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.950.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-3
1 : 02 1/2
0.990.85-0.980.80
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.841.00-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.930.84-0.930.81
FT
0-1
1/2 : 02
-0.930.840.86-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.920.831.000.89
FT
2-0
0 : 02
-0.910.820.910.98

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.79-0.930.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan

FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.89-0.97-0.940.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.90-0.970.86

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.89-0.990.950.93
FT
1-0
0 : 1/22
0.920.98-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
-0.890.760.79-0.93
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.930.95-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/43
-0.910.82-0.950.83
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.910.970.91
FT
5-1
1/4 : 02 3/4
-0.910.82-0.980.86
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.84-0.930.82-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.900.750.940.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.83-0.970.81
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
1.000.86-0.940.78
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.991.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/43
-0.930.85-0.950.84
FT
2-0
0 : 13
0.85-0.93-0.980.87
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.960.95-0.950.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.960.940.74-0.88
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.950.950.990.89
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.940.96-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.85-0.930.960.94

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
0-0
1 1/4 : 03
0.980.860.950.87
FT
3-1
0 : 1/23
0.83-0.990.890.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.890.850.97
FT
0-1
0 : 03
1.000.84-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.911.000.990.89
FT
0-1
0 : 02
-0.960.881.000.88
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.990.940.94
FT
1-2
1/4 : 02
0.81-0.900.79-0.92

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

02/02
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.990.900.92
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.770.880.94
FT
2-4
1 1/2 : 02 1/2
0.75-0.921.000.82

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.940.900.930.89
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.98-0.990.81
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
0.910.930.960.86

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.99-0.930.80
FT
2-0
0 : 1/42
0.84-0.940.81-0.93
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.86-0.96-0.930.80
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.86-0.920.79

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.950.910.960.88
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.970.76-0.93
FT
2-1
0 : 13
-0.870.710.890.95
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.73-0.900.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.960.861.000.88
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.870.890.99
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.940.960.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/22
0.900.980.84-0.98
FT
2-2
0 : 1/22
-0.990.870.861.00
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.850.710.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.890.950.880.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.980.860.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.980.880.960.88
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.861.000.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.990.87-0.970.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.990.870.930.91
FT
0-3
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.88-0.960.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.71-0.880.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Nicaragua

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 02
0.75-0.900.860.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.860.910.93