Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/02/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Asian Cup 2027

FT
0-1
1/4 : 02
-0.980.800.880.92
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
1-1
1/4 : 02
0.79-0.970.850.95
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch thi đấu Can Cup 2025

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.830.990.970.83
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.760.940.86

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.900.99-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-0
0 : 12 1/4
0.970.920.990.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.820.940.95
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
0-0
3/4 : 03 1/4
0.900.990.87-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1/43
-0.900.790.980.90
FT
2-2
0 : 3/43
0.930.960.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.82-0.930.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.960.93-0.990.87
FT
4-2
1/2 : 03 1/4
0.960.931.000.88

Lịch thi đấu bóng đá U23 Nam Mỹ

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.920.88
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.92-0.990.79

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.950.750.850.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.950.750.850.85
FT
4-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.890.870.70-0.94
FT
2-2
0 : 1 1/23
0.980.780.960.80
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/23 3/4
0.850.970.810.99
02/02
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.75-0.990.790.97
FT
3-1
  
    
FT
4-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
1/2 : 03 1/2
0.81-0.990.920.88
02/02
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
-0.970.850.980.88
FT
0-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.980.730.880.82

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.880.940.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
10-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22
0.920.970.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.990.90-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.70-0.890.950.85
FT
1-1
1/4 : 02
0.850.970.761.00
FT
4-0
0 : 1/22
0.71-0.900.70-0.91
FT
1-0
0 : 3/42
0.880.880.65-0.87
FT
1-3
1/4 : 02
0.860.961.000.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.890.990.870.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-0
0 : 1/23
0.83-0.99-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.960.800.860.96
FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.821.00
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.880.960.74-0.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 13
0.910.930.960.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.820.890.95
FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.930.790.940.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.861.000.990.85
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
0.970.890.940.90
FT
1-1
0 : 1/22
-0.950.810.841.00
FT
3-0
0 : 1/22
0.82-0.960.860.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.970.89-0.990.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.940.92-0.960.80
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.980.880.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Scotland

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.780.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.78-0.91-0.900.75
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.73-0.870.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.920.97-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
1/2 : 03
-0.940.820.880.98
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.950.91
FT
3-2
0 : 1/23
1.000.880.82-0.96
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.83-0.950.85-0.99
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.910.970.83-0.97
FT
6-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.920.94
FT
0-0
0 : 1/23
0.970.911.000.86
FT
1-1
0 : 3/43
0.82-0.940.990.87

Lịch thi đấu Cúp Bắc Ai Len

FT
1-6
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
3/4 : 03
0.980.880.940.90
FT
0-1
3/4 : 03
0.82-0.96-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
1.000.820.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.920.92-0.960.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.810.950.830.93
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.810.950.810.95
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.940.880.980.78
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.920.840.800.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.800.960.900.86
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
1.000.760.880.88
FT
0-3
1 : 03
0.910.850.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.930.810.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/42
-0.970.850.890.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.900.97
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.940.95-0.940.81
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.960.860.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.990.850.75-0.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.81-0.95
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.980.900.920.94
FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.990.870.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
1.000.840.950.87
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.820.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Áo

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.980.840.950.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.910.910.870.93

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
2-1
0 : 1/23
0.86-0.98-0.990.85

Lịch bóng đá Cúp Kuwait

FT
1-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.880.98-0.950.79
FT
1-0
0 : 12
-0.930.780.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.82-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.900.920.900.90
FT
2-1
0 : 1/42
-0.880.681.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.940.90
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.980.840.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.930.810.861.00
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.780.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.870.830.900.80
FT
2-2
0 : 1/42
0.990.710.990.71

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.891.000.900.97
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.980.910.880.99