Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/02/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
0 : 1/23 3/4
-0.990.880.960.93
Trực tiếp: K+SPORT2, ON FOOTBALL
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.990.900.930.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
5-1
0 : 1/23
0.900.99-0.990.88
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 2 1/43 3/4
0.920.970.84-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.95-0.930.80
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
1/4 : 02
0.80-0.920.88-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.95-0.970.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.960.990.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.951.000.89
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
1.000.890.881.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.990.900.940.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 1/43
0.83-0.94-0.900.79
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
0 : 2 1/23 3/4
-0.980.870.82-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.890.930.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.94-0.940.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.950.94-0.980.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.940.82-0.94
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.930.820.920.96

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
02/02
Hoãn
  
    
FT
4-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-4
  
    
02/02
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.950.930.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.920.95
FT
0-1
0 : 1/42
0.85-0.960.79-0.93
FT
0-1
1/2 : 02
-0.930.810.80-0.93
FT
0-0
0 : 1/42
0.88-0.99-0.930.80
FT
3-1
0 : 1/42
0.81-0.930.920.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 12 1/2
0.960.860.840.96
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.890.931.000.80
FT
1-2
0 : 1/42
0.930.890.78-0.98
FT
2-1
0 : 1/42
0.80-0.980.72-0.93
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.950.870.870.93
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.960.990.81
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.890.93-0.960.76
FT
0-1
0 : 1/42
1.000.820.78-0.98
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.970.790.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 01 3/4
0.82-0.930.79-0.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.900.82-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.920.950.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.970.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 02
-0.930.740.980.82
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.800.801.00
FT
1-1
0 : 1/42
0.79-0.970.830.97
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.840.980.890.91
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.850.970.920.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.920.90-0.980.78
02/02
Hoãn
0 : 2 3/43 1/2
0.75-0.930.990.81
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.890.930.920.88
FT
3-2
0 : 1/42
-0.960.780.76-0.96
FT
3-1
1/4 : 02
0.79-0.970.79-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.870.950.840.96
FT
1-1
0 : 02
0.821.00-0.990.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 1/43
-0.990.881.000.88
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.920.97-0.970.85
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.910.980.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.920.940.850.99
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.950.91-0.980.82
FT
2-2
1/4 : 03
0.930.930.980.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.970.810.840.92
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.71-0.880.920.90
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.890.73-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-3
2 : 03 1/4
0.950.94-0.970.83
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
0.920.970.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 23
-0.970.86-0.960.83
FT
2-3
2 : 03
0.85-0.960.81-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.78-0.900.861.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.980.890.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.970.920.83-0.95
FT
2-2
0 : 03
0.970.920.950.93
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.88-0.990.940.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.980.91-0.960.84
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.950.840.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.940.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.920.920.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.890.770.80-0.94
FT
5-0
0 : 1/22 3/4
0.80-0.930.890.97
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.870.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.88-0.990.86-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.970.860.82-0.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.98-0.920.78
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.930.960.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.81-0.95-0.940.78
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.861.000.880.96
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.890.970.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.870.950.79-0.99
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.960.860.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.910.930.980.84
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.82-0.980.830.99
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.83-0.990.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.900.990.910.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.940.95-0.920.77
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.950.940.910.95
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.900.99-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.900.800.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.770.930.760.94
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.980.900.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.820.860.94
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.930.890.76-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.940.880.72-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
0.840.980.890.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.910.820.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.990.870.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.96-0.970.83
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.84-0.960.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.920.940.990.85
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.890.970.83-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.930.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-5
1/2 : 03 1/4
0.940.95-0.950.82
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.940.950.83-0.96
FT
3-2
0 : 1 1/23
-0.960.850.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.970.890.920.92
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.79-0.931.000.84
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.980.880.960.88
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.870.990.970.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.84-0.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 1/43
-0.960.850.86-0.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.850.950.92
FT
0-1
1/2 : 03
0.891.000.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Áo

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.960.920.80-0.94

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-0
0 : 1/43
0.83-0.950.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.800.900.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.970.910.960.90
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.80-0.930.81-0.95
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.990.75-0.940.70

Lịch bóng đá Siêu Cúp Jordan

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
6-0
0 : 23 1/2
0.930.770.800.90
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Cúp Malaysia

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.870.830.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/22 1/2
0.970.790.810.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.850.99-0.950.77
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.870.970.860.96
FT
0-1
0 : 23 1/2
0.70-0.860.75-0.93
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.950.890.920.90
FT
1-3
1/2 : 03
0.890.95-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.881.000.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
1/2 : 01 3/4
-0.970.860.890.98
FT
2-1
0 : 1/22
0.950.94-0.950.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.94-0.890.75
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.86-0.970.82-0.95
FT
2-0
0 : 3/42
0.940.950.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
2-4
0 : 1/22 1/4
0.870.830.870.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.820.880.930.77
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.810.890.900.80

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.830.87-0.950.65
FT
1-3
2 1/4 : 03 1/4
1.000.700.860.84
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.930.77-0.950.65

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.940.760.740.96
FT
0-1
0 : 02
0.710.990.910.79
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.62-0.930.850.85

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.620.990.71
FT
1-0
0 : 1/42
0.840.860.830.87
FT
1-0
0 : 2 1/42 3/4
0.750.950.61-0.92

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
0-1
0 : 02
-0.930.780.860.98
FT
1-4
1 : 02 1/2
0.960.90-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 02
0.990.900.860.94
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.79-0.900.920.94
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.870.950.91
FT
0-4
0 : 02
-0.900.79-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 02
0.940.920.970.87
FT
5-2
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.990.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.670.770.93
FT
2-2
0 : 1/42
0.940.760.810.89
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.780.920.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.990.890.990.87
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.890.78-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.920.80-0.94
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.950.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.850.991.000.82
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.920.920.930.89
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.920.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.85-0.930.80
FT
1-3
1/2 : 02
-0.960.85-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.820.880.970.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.910.910.890.91
FT
4-0
0 : 1 3/43
-0.880.70-0.800.60