Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/03/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
1-1
0 : 1/43
0.910.910.870.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.910.950.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.990.88-0.930.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.920.97-0.960.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.810.910.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.87-0.98-0.940.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.950.94-0.940.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.980.910.910.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.96-0.940.83
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.970.920.881.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.900.990.970.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.980.911.000.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.930.96-0.930.82
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 3/43
0.920.97-0.950.83
FT
0-4
1/2 : 02
0.84-0.960.78-0.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.970.910.97
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.88-0.990.950.92
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.950.940.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 3/43
0.81-0.93-0.970.84
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.76-0.880.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

02/03
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
5-1
  
    
FT
7-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-1
0 : 3/43 1/2
0.860.98-0.920.73

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
5-0
0 : 1/42 1/4
0.990.90-0.950.82
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.920.97-0.930.79
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.87-0.980.960.91
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.88-0.99-0.960.83
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.83-0.940.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
0 : 1/42
0.930.890.920.88
FT
2-0
0 : 1/22
0.840.980.840.96
FT
0-2
0 : 02
-0.940.760.76-0.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.980.840.990.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.70-0.850.65
FT
2-1
0 : 1/42
0.970.850.960.84
FT
3-2
0 : 12 1/4
-0.970.790.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.86-0.930.78
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.840.920.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.940.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.790.890.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.950.870.950.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.67-0.850.970.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.87-0.960.76
FT
2-1
1/4 : 02
0.77-0.950.76-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.76-0.941.000.80
FT
1-1
0 : 1/22
-0.950.770.860.94
FT
3-1
0 : 1/22
0.900.920.890.91
FT
1-3
0 : 1/42
0.920.900.860.94
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.880.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.950.85
FT
1-1
0 : 1/42
0.850.970.950.85
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.75-0.930.870.93
FT
1-0
1/4 : 02
0.66-0.840.801.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
4-1
0 : 1/23
1.000.890.990.89
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.860.940.94
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.830.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.81-0.990.83
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.920.94-0.980.82

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.940.781.000.82
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.880.960.860.96
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.920.921.000.82
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.980.820.840.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1/23
0.80-0.960.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.60-0.760.860.96
FT
2-2
1/4 : 02
-0.970.810.79-0.97
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.910.930.801.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.770.821.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.70-0.870.970.83
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.780.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.86-0.970.960.90
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.840.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.95-0.930.80
FT
1-0
3/4 : 02
0.85-0.960.890.98
FT
0-1
0 : 1/42
0.960.930.890.98
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.940.950.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.860.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.900.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.980.990.81
FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.850.930.95
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.85-0.97
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.910.980.890.99
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.981.000.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.960.920.940.92
FT
1-1
0 : 3/43
0.960.920.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.98-0.940.81
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.920.970.880.99
FT
1-1
0 : 03
0.930.960.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.750.920.92
FT
0-1
0 : 1/42
0.990.870.970.83
FT
0-0
0 : 12
0.900.960.890.95
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.75-0.890.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-3
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.84-0.960.920.94
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.890.99-0.980.84
FT
1-0
0 : 1/23
0.900.980.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.900.92-0.880.70
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.990.85-0.950.77
FT
0-0
1 1/2 : 02 3/4
0.870.970.910.91

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.810.950.770.99

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.80-0.990.81
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.890.95-0.960.78

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.86-0.970.900.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.970.92-0.980.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.930.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.940.920.910.93
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.960.820.930.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.830.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.970.850.950.85
FT
0-2
0 : 02
0.78-0.960.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
1 3/4 : 03 1/2
0.920.900.930.87
FT
1-2
1 : 03
0.900.920.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.920.920.910.91
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.920.90
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.880.960.72-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
0 : 1/42
-0.900.79-0.930.79
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.990.930.93
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.85-0.96-0.990.85
FT
0-1
0 : 02
0.980.910.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-2
  
    
FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.800.900.800.90
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.750.950.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.74-0.90-0.940.76
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.850.990.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/22
0.780.920.820.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.74-0.860.861.00
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.94-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
4-0
0 : 34 1/4
0.930.891.000.80
FT
1-3
0 : 12 1/4
0.870.950.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.900.921.000.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.880.940.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.840.920.94
FT
0-2
1 : 03
0.83-0.950.930.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.970.83
FT
2-0
0 : 2 1/43
-0.890.770.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.860.70-0.990.81
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.920.75-0.830.65
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.950.790.900.92
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.960.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 2 3/43 1/2
0.880.940.73-0.89

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.960.900.97
FT
3-3
1 : 03 1/4
0.85-0.96-0.980.85
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.900.99-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 02
0.870.990.83-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.79-0.930.990.85
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.940.900.86
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.920.940.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.950.940.990.88
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.83-0.941.000.87
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.900.990.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.880.880.88
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.930.84-0.98

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.970.850.820.98
FT
3-4
0 : 3/42 1/2
-0.950.770.820.98
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.77-0.950.820.98
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.81-0.990.990.81
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.910.910.970.83
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.830.990.940.86
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.821.000.890.91
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.840.980.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-0
1 3/4 : 02 1/2
0.74-0.860.980.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.940.80
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.760.78-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.990.90-0.970.83
FT
2-1
0 : 1/42
0.80-0.920.83-0.97
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.930.960.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.830.940.93
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.86-0.970.950.92
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.910.980.900.97
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.990.900.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.88-0.990.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
4-1
0 : 13 1/2
0.970.921.000.88

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
0-5
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-2
1/4 : 04 1/4
-0.950.650.780.92

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
4-3
0 : 03 1/2
0.76-0.940.960.84

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-4
0 : 1/23 1/2
0.980.860.840.98
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.950.890.940.88

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-3
0 : 03 1/4
-0.970.810.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.900.990.82-0.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.77-0.960.84
FT
0-1
0 : 1/22
0.990.900.970.91
FT
1-1
0 : 02
-0.960.850.87-0.99
FT
1-0
0 : 1/22
-0.990.880.87-0.99
FT
0-2
0 : 1/42
-0.930.810.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-4
0 : 1/42 1/2
-0.920.79-0.970.83
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.81-0.930.900.96
FT
1-1
0 : 02
-0.930.81-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.930.960.930.93
FT
2-0
0 : 02
0.970.920.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 02
0.75-0.880.85-0.99
FT
1-2
1/4 : 02
-0.940.820.940.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.900.92-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.980.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.84-0.980.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.830.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.880.980.990.85
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.820.850.99
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.83-0.970.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.80-0.990.83
FT
1-2
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.870.990.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.990.850.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.900.78-0.990.85
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.920.880.98
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.881.000.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.75-0.930.980.82
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.76-0.940.78-0.98
FT
2-0
0 : 02
0.79-0.970.76-0.96

Lịch thi đấu Cúp QG Hồng Kông

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.960.840.900.96
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.920.790.950.91
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.960.920.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
1.000.840.970.85
FT
1-3
3/4 : 03
0.80-0.960.910.91
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.980.860.980.84
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.870.970.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/42
0.850.99-0.950.77
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.73-0.890.840.98
Trực tiếp: FPT Play, TV360+4

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.790.910.790.91
Trực tiếp: FPT Play, TV 360+5

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.88-0.99-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 02
-0.930.810.930.94
FT
2-0
0 : 3/42
0.86-0.970.940.93
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.880.770.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.910.95-0.970.81
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.880.980.960.88
FT
1-2
0 : 1/41 1/2
0.910.950.870.97
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.77-0.95-0.930.77
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.78-0.93-0.930.77
FT
3-1
0 : 1/21 3/4
0.861.000.870.97
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
1.000.86-0.920.75
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
0.83-0.970.81-0.97
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.910.950.940.90
FT
2-1
0 : 3/41 3/4
0.940.880.960.88

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.900.800.950.75

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
3-2
1/4 : 02
0.790.91-0.930.63
FT
0-0
0 : 1/42
0.930.770.830.87

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.77-0.920.78-0.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.930.930.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.85-0.960.980.88
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.930.960.930.93
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.920.800.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.910.790.900.80
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.900.920.88
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.84-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 1/42
-0.940.83-0.990.85
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.80-0.920.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.990.801.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.65-0.830.940.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.910.970.79
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.900.980.85-0.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.920.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.94-0.980.78
FT
0-1
0 : 1/22
0.880.980.841.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.820.870.99
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-1
1/2 : 02
0.840.860.860.84
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.920.780.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.880.930.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.990.88
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/4
0.900.990.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.88-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.990.80-0.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.77-0.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 1/42
0.850.970.79-0.99
02/03
Hoãn