Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/04/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.890.86-0.97
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.89-0.970.950.94
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.920.83-0.950.84
FT
0-1
0 : 1/42
0.930.980.950.94
FT
2-0
0 : 1/42
0.950.960.78-0.90
FT
1-0
0 : 1/42
1.000.910.84-0.95
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.930.980.85-0.96
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.950.960.930.96
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.990.900.87-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.95-0.970.85
FT
1-0
1/4 : 02
0.83-0.920.970.92

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.810.970.95
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.870.940.96

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-0
0 : 1/42
0.850.990.980.84
FT
2-0
0 : 3/42
0.980.86-0.960.78

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.830.83-0.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.88-0.950.83
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.980.920.990.89
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.860.85-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.910.990.990.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.950.920.96
FT
1-0
0 : 01 3/4
1.000.900.970.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.930.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.960.92
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.87-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.940.87-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.970.85
FT
1-1
0 : 3/42
-0.930.820.85-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.960.92
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.980.880.81-0.93
FT
4-1
0 : 02
0.85-0.950.84-0.96
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.870.990.89
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.940.96-0.980.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.96-0.930.81
FT
1-0
0 : 02
0.87-0.970.82-0.94
FT
0-0
1/4 : 02
0.940.960.970.91

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
0-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.91-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
1/2 : 02
0.790.930.860.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.89-0.970.960.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.940.970.910.98
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.960.88-0.930.81
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.950.960.910.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.940.970.92
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.920.99-0.980.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.88-0.900.78
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.850.75-0.970.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.970.94-0.930.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.86-0.980.920.94
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
1.000.88-0.970.83
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.970.910.81-0.95
FT
2-0
0 : 1/22
-0.930.810.83-0.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.890.99-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Scotland

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.740.980.850.87

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-5
0 : 02
-0.930.850.900.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.87-0.970.881.00
FT
2-1
0 : 02
-0.890.780.890.99
FT
1-2
0 : 1/42
0.83-0.93-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.940.94
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.960.940.881.00
FT
0-0
0 : 1/23 1/2
0.950.950.960.92
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.87-0.971.000.88
FT
0-3
0 : 2 1/43 3/4
0.88-0.980.990.89
FT
2-3
0 : 1/23
0.940.960.881.00
FT
1-0
0 : 03
-0.960.860.900.98
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.950.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.910.990.85-0.97
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.920.98-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.930.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.920.92-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
3/4 : 02
0.900.940.830.99
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.990.730.800.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 1 1/23
1.000.840.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.780.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.870.850.910.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.900.820.900.82

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.900.810.930.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.96-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-3
0 : 1/22
-0.930.830.910.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.830.940.94
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.930.970.83-0.95
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.910.990.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.890.950.940.88
FT
2-2
1/4 : 02
0.930.910.860.96
FT
2-1
0 : 1/42
-0.900.730.81-0.99
FT
0-2
0 : 02
1.000.840.980.84
FT
3-0
0 : 02
0.860.980.830.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.930.860.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.930.80-0.98
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.99-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-0
  
    
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.930.910.890.93
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.82-0.98-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.920.98-0.990.87
FT
0-0
1/4 : 02
0.78-0.89-0.950.83

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.870.970.870.95
FT
4-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.880.870.95
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.900.821.00
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.990.890.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.97-0.990.87

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
4-1
0 : 23 1/4
0.920.920.930.89
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/2
0.83-0.991.000.82
FT
1-5
1 : 02 1/4
0.890.950.81-0.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.920.920.920.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.830.970.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.920.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.920.98-0.940.82
FT
1-4
1 : 02 3/4
0.930.97-0.960.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.940.960.920.96
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.851.000.88
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.980.880.910.97
FT
1-2
0 : 1/43
0.88-0.980.970.91
FT
0-0
0 : 1/23
-0.960.860.82-0.94
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.940.840.990.89

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-2
0 : 1/23
-0.930.850.950.93
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.930.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.94-0.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.980.910.98

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
4-3
3/4 : 02 3/4
0.830.89-0.930.65

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.830.99
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.880.710.890.93
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.910.930.840.98

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.910.930.950.87
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.950.890.930.89
FT
0-1
0 : 1 1/43
-0.910.80-0.970.85
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.970.870.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
0 : 02
0.75-0.920.890.93
FT
2-1
0 : 1/42
0.80-0.96-0.930.75
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/4
-0.930.760.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.910.930.830.99
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD, App Next Sports
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.76-0.860.66
Trực tiếp: VTV6, VTV5, VTV5TN, TheThaoTV, TheThaoTV HD, On Sports, VTC3, App Next Sports
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.990.85-0.990.81
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD, App Next Sports

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-1
0 : 12
-0.930.71-0.960.74

Lịch bóng đá VCK U19 Việt Nam

FT
3-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.970.94-0.930.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.93-0.980.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.94-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.81-0.970.830.99
FT
0-3
1 : 03 1/2
-0.970.810.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.960.86-0.950.83
FT
1-0
0 : 1/23
-0.970.870.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.910.930.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.93-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 1/22
1.000.910.81-0.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.950.96-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.870.970.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.950.890.880.94
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.73-0.900.870.95