Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/04/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.860.81-0.93
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.970.920.87-0.97
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.84-0.940.900.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
6-0
0 : 23 1/2
0.85-0.960.890.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.81-0.92-0.940.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.920.930.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.920.970.89-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.86-0.950.83
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.84-0.990.87
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.94-0.950.85
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-4
0 : 1/22 1/4
-0.970.860.950.93
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.920.970.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
0 : 1/43
0.87-0.98-0.940.82
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.950.83-0.970.84
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.820.84-0.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.920.810.82-0.94
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.960.93-0.980.86
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.930.82-0.980.86
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
4-3
0 : 12 3/4
0.980.910.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.940.950.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.990.90-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nam Mỹ

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
6-0
0 : 23 1/2
0.950.870.980.82
FT
2-3
  
    
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.970.850.990.81
FT
2-1
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.970.850.930.87
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.960.86-0.930.73
02/04
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
0 : 3/43
0.821.000.860.94

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
1.000.900.84-0.97
FT
0-0
0 : 02
-0.880.770.930.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.91-0.970.84
FT
1-0
1/4 : 02
0.86-0.960.83-0.96
FT
2-2
0 : 1/22
0.950.940.930.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.890.93-0.960.76
FT
0-0
1/4 : 02
-0.970.790.810.99
FT
2-2
0 : 1/42
-0.990.811.000.80
FT
1-0
0 : 02
0.78-0.960.870.93
FT
4-0
0 : 3/42
0.870.950.920.88
FT
1-0
1/4 : 02
0.76-0.94-0.950.75
FT
1-1
0 : 1/22
0.900.920.830.97
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.860.960.990.81
FT
2-1
0 : 02
0.74-0.931.000.80
FT
0-1
0 : 02
-0.980.80-0.980.78
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.890.93-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/22
-0.980.800.890.91
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.81-0.990.77-0.97
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.830.990.77-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 1/42
1.000.890.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/22
0.840.980.78-0.98
FT
0-0
1/2 : 02
-0.890.700.930.87
FT
3-1
0 : 1/42
0.821.00-0.990.79
FT
1-1
0 : 02
0.880.880.950.85
FT
1-3
1/4 : 02
0.950.870.860.94
FT
0-4
1 : 02 3/4
0.910.910.900.90
FT
2-1
0 : 02
0.890.93-0.990.79
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.950.87-0.930.73
FT
0-2
0 : 1/42
0.79-0.970.75-0.95
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.960.86-0.990.79
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.930.940.86
FT
1-1
0 : 1/22
0.80-0.980.840.96
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.940.760.990.81
FT
2-0
0 : 1/42
-0.980.800.78-0.98
FT
0-1
0 : 1/42
0.980.84-0.970.77
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.821.000.980.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.990.81
FT
4-1
0 : 13
-0.970.79-0.990.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.86-0.960.900.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.980.91-0.970.85
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.940.84-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.73-0.870.880.98
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.76-0.890.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.800.920.90
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.80-0.960.77-0.95
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.910.93-0.980.80
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
0.76-0.93-0.930.75
FT
1-2
0 : 23 1/4
0.880.960.890.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
5-0
0 : 1/22 3/4
0.870.970.950.87
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
1.000.840.821.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.820.930.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
1.000.84-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.980.860.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-2
2 1/4 : 03 1/2
0.88-0.980.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.910.980.85-0.98
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.970.92-0.980.85
FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
0.980.910.83-0.96
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.960.86-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.990.871.000.86
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.940.821.000.86
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.930.95-0.980.84
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.990.890.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-0
1 1/4 : 03
0.81-0.920.85-0.97
FT
1-3
1 : 02 3/4
-0.930.83-0.970.85
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.910.980.83-0.95
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.970.920.980.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-2
1 1/4 : 03
0.990.890.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.920.82-0.95
FT
0-6
3/4 : 02 3/4
0.82-0.930.900.97
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
1.000.890.990.88
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.950.940.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.66-0.830.900.94
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.870.83-0.99
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.85-0.830.63
FT
0-0
1/2 : 02
0.78-0.93-0.930.76
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.890.970.880.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.920.94-0.790.58
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.95-0.840.65
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.82-0.960.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.970.890.940.90
FT
1-0
0 : 1/42
0.890.970.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
2 : 02 3/4
0.900.940.920.90
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.920.920.900.92

Lịch bóng đá Cúp Azerbaijan

02/04
23h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.900.790.870.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.91-0.940.80
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.920.970.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.950.830.910.95
FT
1-1
0 : 02
-0.910.780.83-0.97
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.900.980.78-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.830.990.990.81
FT
0-1
  
    
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.880.681.000.80
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.80-0.981.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 13 1/4
0.87-0.97-0.990.86
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.85-0.970.900.96
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.960.930.871.00
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
1.000.890.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.830.900.94
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.980.880.880.96

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.860.880.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.880.940.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.770.990.81-0.99
FT
2-2
0 : 1 1/23
-0.950.790.830.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.950.81-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 22 3/4
-0.910.800.871.00
FT
0-1
0 : 1/42
-0.900.790.880.99
FT
2-2
0 : 1 1/23
0.83-0.931.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 02
0.80-0.980.840.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.800.960.950.81
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.850.910.940.82
FT
0-4
0 : 1/22 1/4
0.790.970.840.92
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.760.840.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.830.990.830.97
FT
0-4
0 : 02 1/4
-0.960.780.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-0
1 : 02 1/2
0.830.990.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-5
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-2
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
1/2 : 02
0.82-0.940.83-0.97
FT
1-1
0 : 02
0.82-0.940.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.830.991.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.810.99
FT
1-0
0 : 13
0.850.970.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.780.950.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.890.930.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.900.980.900.96
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.980.90-0.950.81
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.930.93
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.910.97-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.64-0.830.79-0.97
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.78-0.941.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
-0.960.82-0.990.83
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.950.810.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
  
    
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.85-0.950.990.88
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.970.920.920.95
FT
0-3
  
    
FT
2-4
0 : 1/22 3/4
0.950.940.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.990.980.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.790.910.93
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.880.980.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.86-0.99
FT
1-2
0 : 13
0.81-0.920.930.94
FT
2-2
0 : 1/43
0.920.97-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 1/23
-0.920.790.970.89
FT
1-1
1/4 : 03
0.82-0.940.990.87
FT
2-0
0 : 3/43
1.000.880.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1 1/23
0.910.980.960.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.970.84-0.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.920.95
FT
2-1
1/4 : 02
0.81-0.920.78-0.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.87-0.97-0.980.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.870.990.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.85-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.881.000.910.95
FT
0-3
1 1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.890.97
FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
0.890.99-0.970.83
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.960.920.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-3
1 3/4 : 03
-0.950.850.84-0.98
FT
2-2
  
    
02/04
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.870.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.910.78-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-4
0 : 02 1/4
0.900.990.940.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.920.84-0.97
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.84-0.940.86-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.980.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-2
1/2 : 02 3/4
1.000.88-0.990.85
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.960.84-0.990.85

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
7-0
0 : 34 1/4
0.60-0.860.69-0.93
FT
6-3
0 : 1/23 1/4
0.830.930.810.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 13
-0.930.800.900.96
FT
3-1
0 : 3/43
0.920.960.861.00
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.950.930.990.87
FT
2-2
0 : 1/43 3/4
0.85-0.970.900.96

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-2
0 : 1 1/24
0.81-0.970.860.96

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
3-3
0 : 1/23
0.70-0.860.68-0.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.790.82-0.95
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.86-0.960.970.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.920.81-0.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.850.970.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.950.880.99
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.980.910.990.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.930.930.940.90
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.800.990.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.970.890.860.98
FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.770.850.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.820.860.98
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.920.940.82-0.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.810.80-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.800.940.90

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.72-0.91-0.960.76
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.740.960.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-2
0 : 12 1/2
0.840.980.830.97
FT
2-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.940.950.77-0.90
FT
1-1
0 : 1/42
0.980.910.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.920.790.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.900.940.92
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.81-0.930.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 3/42
1.000.820.960.84
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.77-0.95-0.920.71
FT
0-1
1/4 : 02
0.75-0.930.900.90
FT
0-1
0 : 02
0.830.990.78-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.881.000.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.75-0.950.75
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.870.950.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.82-0.94-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
5-2
0 : 12 3/4
0.77-0.920.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.80-0.980.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.890.990.970.89
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.84-0.960.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.960.800.980.84
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.920.830.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.80-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.910.971.000.86
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.900.770.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-3
1 : 02 1/2
0.881.00-0.970.83
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Việt Nam

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.920.90-0.890.68
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.75-0.950.76
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-3
0 : 02
-0.930.820.900.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.801.000.87
FT
0-2
0 : 1/22
0.930.960.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
3-3
0 : 1/22
-0.950.810.82-0.98
FT
3-2
1/4 : 01 3/4
0.900.960.83-0.99
FT
0-1
0 : 1/22
-0.880.72-0.970.81
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.910.760.890.95
FT
0-1
0 : 1/22
-0.990.85-0.980.82

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.950.751.000.70

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
2-1
1 1/4 : 02 1/4
0.890.970.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
0 : 1 1/23
0.960.880.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.880.92
FT
3-1
1/4 : 02
0.84-0.960.980.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.960.840.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.990.810.810.99
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.65-0.850.77-0.97
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.990.81-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.78-0.93-0.980.82
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.960.900.970.87
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.880.98-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
5-0
0 : 1/42 1/4
-0.870.710.890.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.780.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-3
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.940.92
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.85-0.970.861.00
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.800.980.88
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.980.90-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.860.850.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.870.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-2
0 : 02
0.860.840.920.78
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.810.891.000.70

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.950.871.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.960.930.900.97
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.990.900.890.98
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.960.84-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.75-0.88-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.890.70-0.970.77
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.800.900.90
FT
1-2
0 : 1/42
-0.980.800.76-0.96