Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.870.950.990.81
FT
1-2
3 1/2 : 04 1/4
0.850.97-0.930.72

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.950.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.850.970.900.90
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.850.970.850.95
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.860.960.850.95
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.900.920.900.90
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.850.970.900.90
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
1.000.820.850.95
FT
2-1
3/4 : 03
-0.980.800.980.82
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
1.000.820.810.99
FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
0.900.920.830.97
FT
4-0
0 : 33 1/2
0.870.950.840.96
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
1.000.820.860.94
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.970.83
FT
2-1
0 : 23
-0.970.79-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Tây Á U23

FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.950.770.801.00
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.940.880.960.84
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.950.870.900.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.810.950.820.98

Lịch bóng đá U17 Nữ Nam Mỹ

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
0-3
1 : 02
0.970.910.76-0.91
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.960.920.880.98

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-3
0 : 1/42
0.980.84-0.970.77
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
0-1
0 : 1/22
0.940.880.77-0.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.910.931.000.82

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.870.970.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-1
0 : 1 3/44
1.000.820.820.98

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
4-2
0 : 1/23
0.850.91-0.950.75

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
4-0
0 : 1/23
0.821.000.880.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
1.000.900.85-0.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.990.88
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.980.88-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.950.880.99
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.960.930.920.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.910.80-0.990.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.970.990.88
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.85-0.950.910.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.880.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.990.900.990.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.820.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.860.820.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.840.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.990.83-0.960.82
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.98-0.860.70
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.880.750.880.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.98-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.97-0.950.81
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.870.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 02
0.900.980.900.97

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
4-0
0 : 1/22
0.970.850.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.880.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.850.97-0.980.78
FT
3-4
1 1/4 : 02 3/4
0.850.970.810.99
FT
0-0
  
    
FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.970.790.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.77-0.900.870.99
FT
3-4
0 : 1 3/43
0.87-0.990.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.891.001.000.86
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.900.990.920.94
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.990.900.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
2-3
1 : 02
0.840.980.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-1
0 : 3/42
-0.980.800.980.82