Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.960.860.950.85
FT
2-1
0 : 1/22
0.940.94-0.930.78
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.920.79-0.930.79
FT
0-1
0 : 1/42
-0.880.76-0.960.82
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.950.830.930.93
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.950.91

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
3-3
0 : 1/42
1.000.820.78-0.98
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.940.880.970.83
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.81-0.990.900.90
FT
1-3
1/4 : 02
0.990.83-0.990.79
FT
0-2
1/4 : 02
0.821.000.930.87

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.940.84-0.95
Trực tiếp: K+Live4, ON Sports HD
FT
0-3
0 : 1/43
0.80-0.960.970.85
Trực tiếp: K+Action, ON Sports+
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.960.930.960.93
Trực tiếp: K+Sport2
FT
2-1
0 : 3/43
0.83-0.940.900.99
Trực tiếp: K+Live2
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.84-0.95-0.980.87
Trực tiếp: K+Live5
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.85-0.960.88-0.99
Trực tiếp: K+Sport1, ON Football HD

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.87-0.980.871.00

Lịch thi đấu Cúp Tây Ban Nha

FT
0-1
1/4 : 03
0.910.98-0.940.82

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.90-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.920.971.000.88

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.950.940.83-0.95

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-2
1/4 : 03 1/4
1.000.820.850.95
Trực tiếp: On Football
FT
1-0
0 : 03
0.960.860.900.90
Trực tiếp: On Football

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
7-0
  
    
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.980.780.701.00
FT
1-0
  
    
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.50-0.800.60-0.90
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.970.730.850.85
FT
2-0
0 : 4 3/45 3/4
0.52-0.830.70-0.90
FT
0-1
  
    
FT
7-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
0 : 1/23
0.720.980.930.77
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
2 : 03
0.740.960.860.84
FT
5-0
  
    
03/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu ASEAN Club Championship

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.801.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 12 3/4
1.000.820.801.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá U17 Nam Mỹ

FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.920.77
FT
1-0
0 : 03
0.881.00-0.940.80

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá League Two

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.940.940.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.860.961.000.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.990.770.920.84
FT
2-3
0 : 03
0.880.960.940.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
  
    
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.841.000.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.980.860.860.96
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.920.920.950.85

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-5
0 : 1/42 3/4
-0.940.760.900.90
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.76-0.940.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 2 1/43 1/2
-0.970.86-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.870.910.97

Lịch thi đấu Cúp Albania

FT
0-0
0 : 1/42
0.80-0.980.980.82

Lịch bóng đá Cúp Armenia

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.960.780.950.85
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
0.740.96-0.950.65
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.780.890.81

Lịch thi đấu Cúp Ba Lan

FT
0-5
1 : 02 3/4
-0.970.850.81-0.95

Lịch bóng đá Siêu Cúp Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.990.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
4-0
0 : 1/41 3/4
-0.990.830.810.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.970.870.72-0.90
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.990.73-0.92

Lịch thi đấu Cúp Croatia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.820.900.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.80-0.950.75

Lịch bóng đá Cúp Hungary

FT
0-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.990.830.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.910.920.94
FT
2-0
0 : 1/42
0.84-0.950.861.00

Lịch thi đấu Cúp Moldova

FT
3-0
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/22 1/4
1.000.700.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-1
1/4 : 02
0.860.840.790.91
FT
1-1
1/4 : 02
0.65-0.950.820.88
FT
2-0
1/4 : 02
0.810.890.740.96
FT
0-1
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.800.90-0.940.64

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

FT
0-4
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.930.78
FT
0-3
1 1/2 : 02 1/2
0.860.960.801.00

Lịch thi đấu Cúp Serbia

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.860.960.801.00
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.72-0.910.900.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.801.00
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
0.72-0.900.70-0.90

Lịch bóng đá Cúp Slovakia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.850.69-0.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovenia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.980.840.860.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.870.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.890.980.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.980.880.860.98

Lịch bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.980.900.861.00
FT
1-2
0 : 1/23
-0.980.86-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.980.870.950.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.860.85-0.98

Lịch thi đấu Cúp Ukraine

FT
0-0
3/4 : 02
0.71-0.890.73-0.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.72-0.910.950.85
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.920.90-0.900.70

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.93-0.960.82
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.990.880.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.950.940.85-0.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.880.950.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.880.900.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.85-0.97
FT
0-1
0 : 02
0.900.99-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.990.900.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.941.000.88
FT
2-2
0 : 1/42
0.990.900.980.90
FT
0-1
1/4 : 02
0.81-0.930.950.93
FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.810.78-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.930.930.850.99
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.900.961.000.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.970.990.85
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.85-0.990.880.96
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.950.810.920.92
FT
2-1
0 : 24 1/4
-0.970.830.78-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1/42
0.900.920.880.92
FT
2-0
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.900.720.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.860.960.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.76-0.930.81-0.99
FT
2-1
1 : 03 1/4
0.960.860.860.96

Lịch bóng đá Cúp UAE

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.900.980.82
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
5-0
0 : 1 1/42 1/4
0.980.880.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.800.950.91

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
2-1
0 : 1/21 1/2
0.900.960.990.85

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-3