Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.980.900.86-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.84-0.97
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.810.900.97
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.940.940.990.88

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
6-0
0 : 34 3/4
0.930.890.940.86
FT
1-0
0 : 2 1/24
1.000.820.990.81

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nữ Châu Á

FT
5-0
0 : 3 1/44
-0.980.800.880.92
Trực tiếp: TV360
FT
2-0
  
    
Trực tiếp: TV360
FT
6-0
  
    
Trực tiếp: TV360
FT
8-0
  
    
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

02/04
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.880.940.92

Lịch bóng đá League Two

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.870.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.940.940.960.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.871.000.87
FT
2-0
0 : 1/23
0.960.921.000.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.96-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.72-0.90
FT
2-7
3/4 : 03 1/4
0.840.860.900.92
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/2
0.860.840.970.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.970.790.800.96
FT
5-0
0 : 23
0.950.750.701.00
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.67-0.970.930.77
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.870.830.800.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Armenia

FT
5-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

03/04
Hoãn
1/4 : 01 3/4
0.850.970.75-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/2
0.960.860.820.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-0
  
    
FT
0-0
1 : 02 3/4
-0.940.761.000.80
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.66-0.840.801.00
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.960.861.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.86-0.980.85-0.98
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.900.980.930.94

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
3-3
0 : 13 1/4
0.72-0.960.840.92
FT
2-1
1/4 : 03
0.761.000.860.90
FT
2-0
0 : 1/43 3/4
0.890.870.810.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
0 : 1/42
0.870.950.76-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.860.960.70-0.90
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.930.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.910.910.990.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.821.000.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.840.980.940.86
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.71-0.890.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 1/41 1/2
0.990.890.83-0.96
FT
0-2
0 : 1/42
0.86-0.980.980.89
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.850.77-0.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 02
0.82-0.940.920.94

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
3-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
6-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.98-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22
0.920.960.890.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.98-0.980.84
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.940.820.980.88
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.960.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 1/42
0.830.870.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.81-0.970.820.94

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
3-2