Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/05/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.84-0.940.940.96
Trực tiếp: K+PM
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.880.85-0.95
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.830.980.90
Trực tiếp: TTTV
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.83-0.950.85
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-1
0 : 1/22
0.85-0.960.86-0.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-3
1 3/4 : 03 1/2
0.83-0.94-0.990.87
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
4-3
0 : 1 1/43
-0.910.81-0.980.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/2
0.89-0.97-0.930.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-3
0 : 02 3/4
-0.970.88-0.980.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.990.90-0.950.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.960.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
1/4 : 03
0.900.99-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.970.92-0.980.86
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.860.930.97
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.81-0.90-0.970.87
FT
1-5
1/4 : 02 1/4
0.88-0.980.881.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.890.87-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.950.910.97
FT
2-3
0 : 03
0.960.94-0.970.84

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.940.930.89
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.860.980.870.93

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-6
0 : 1/23
0.960.800.780.98
FT
3-4
0 : 13 1/4
-0.910.600.950.75
FT
2-1
0 : 3/43
-0.990.750.810.95
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.810.950.910.85
FT
3-4
0 : 13
0.960.800.880.88
FT
0-4
0 : 1 1/43
0.910.850.840.92
FT
4-0
0 : 1/43
0.840.941.000.78

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-5
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42
0.89-0.99-0.960.83
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.881.000.87
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.84-0.940.990.88
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.920.970.871.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.88-0.970.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42
0.970.850.960.84
02/05
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.930.910.78-0.96
FT
3-0
1/4 : 02
-0.950.79-0.980.80
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.950.890.930.89
FT
3-1
0 : 1/42
0.80-0.960.980.84
FT
1-2
1/4 : 02
0.78-0.94-0.960.78
FT
2-0
0 : 02
-0.950.790.80-0.98
FT
1-0
0 : 02
-0.970.810.970.85
FT
1-1
0 : 02
0.73-0.92-0.980.78
FT
0-5
3/4 : 02
0.830.990.840.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.95-0.990.79
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.821.000.980.82
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.880.940.75-0.95
02/05
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1/22
0.990.850.860.96
FT
2-1
1/4 : 02
0.78-0.94-0.950.77
FT
0-0
0 : 1/22
0.920.920.850.97
FT
2-0
0 : 12
0.930.910.920.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.960.880.950.87
FT
2-1
1/4 : 02
0.821.000.850.95
FT
5-0
0 : 1 1/42
1.000.84-0.980.80
FT
3-1
0 : 02
0.77-0.93-0.980.80
FT
3-1
0 : 1/22
0.840.980.950.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.910.720.980.82
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.950.870.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.990.850.960.86
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.920.920.990.83
FT
3-1
0 : 3/42
-0.970.810.850.97
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.850.99-0.980.80
FT
2-1
0 : 3/42
-0.980.820.910.91
FT
3-1
0 : 1/42
0.960.880.76-0.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.830.860.96
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.990.830.910.89
FT
0-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/4
0.950.890.890.93
FT
2-2
1/4 : 02
0.841.000.850.97
FT
2-0
0 : 3/42
0.970.870.78-0.96
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.950.890.840.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.860.890.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.85-0.990.81
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.841.000.960.86
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.800.900.92
FT
3-4
0 : 1/23
0.83-0.991.000.82

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

02/05
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
5-0
0 : 23
0.930.890.860.94
02/05
Hoãn
0 : 1/42 1/2
0.990.830.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
4-1
0 : 02 1/2
0.80-0.910.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.960.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.881.000.86
FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.86-0.930.79
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.94-0.960.84
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.881.000.70-0.86

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-2
1 1/2 : 03 1/2
-0.950.85-0.970.85
FT
4-0
0 : 2 1/24
0.88-0.96-0.930.83
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.85-0.930.88-0.98
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/2
0.930.961.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.830.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.85-0.98
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/4
0.60-0.910.40-0.77
FT
6-1
0 : 1 1/43
0.920.990.87-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.78-0.941.000.82
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.841.000.80-0.98
FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.990.830.980.84
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.890.860.96
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.830.990.950.85
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.990.850.830.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.930.910.910.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.83-0.950.77
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.950.890.840.98
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.880.840.98
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.850.990.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-3
0 : 1/22
-0.940.780.980.84
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.970.83
FT
3-0
0 : 02
0.78-0.91-0.990.85
FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.961.000.82
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.850.85-0.97

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
1.000.880.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 3/43
-0.940.841.000.87
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.86-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.940.760.820.98
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.970.850.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-1
1 1/2 : 03
0.840.980.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.930.960.980.88
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.980.911.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-2
1 1/4 : 03
0.850.970.880.92
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.860.960.870.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.960.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.970.920.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.861.00
FT
0-1
0 : 02
0.890.990.940.92
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.890.990.990.87
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
-0.910.78-0.900.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-2
0 : 12 1/4
0.821.00-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.930.95
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.89-0.990.960.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.990.89
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.97-0.970.83
FT
5-1
0 : 1/22
0.900.980.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.980.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.950.980.90
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.92-0.990.87
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.87-0.950.84-0.96
FT
0-2
1 : 03
-0.910.800.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.900.990.980.89
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
-0.950.850.960.91
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.930.960.890.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.940.840.920.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.84-0.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.940.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.970.920.980.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.89-0.990.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.930.93
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.910.95
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.960.841.000.86
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.940.960.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.990.89-0.940.82
FT
4-2
1/4 : 02 1/2
0.900.990.86-0.98
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.90-0.98-0.960.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
1 : 03 1/4
-0.950.83-0.970.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.95-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.920.990.81-0.92

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-1
0 : 2 3/44 1/2
0.850.970.830.97

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
5-0
0 : 1/43
-0.950.870.990.89
FT
3-5
0 : 03
0.960.930.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
0.84-0.930.930.96

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.940.860.89-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.85-0.98
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.920.960.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.890.80-0.960.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.980.900.970.89
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.900.98-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.79-0.980.78
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.890.950.920.90

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/22
-0.900.810.81-0.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.960.95-0.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.99-0.960.78
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.920.900.78-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.77-0.950.950.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.950.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.900.960.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
0-1
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
0-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.850.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.790.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.810.910.840.88
Trực tiếp: On Sports - VTC3, App Next Sports
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.830.890.900.82
Trực tiếp: TheThaoTV, App Next Sports
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.850.870.880.84
Trực tiếp: VTV5, App Next Sports
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.800.850.87
Trực tiếp: BĐTV, App Next Sports
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.960.760.810.91
Trực tiếp: VTV6, VTV5TN, BĐTVHD, App Next Sports
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.870.850.950.77
Trực tiếp: TheThaoTV HD, App Next Sports
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.750.70-0.98
Trực tiếp: TTTT HD, App Next Sports

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.890.950.91
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.940.85-0.99
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.890.78-0.970.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.990.890.910.95
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.920.990.83-0.95
FT
1-0
1 : 02 3/4
0.85-0.95-0.980.84
FT
1-3
0 : 02
0.87-0.950.890.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.85-0.930.81
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.951.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.750.820.98
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.950.770.880.92
FT
3-1
0 : 1/22
0.980.841.000.80
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.960.800.821.00
FT
1-1
0 : 1/42
0.860.980.970.85
FT
0-2
0 : 3/42
0.840.980.900.90

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.950.750.66-0.96

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.860.96-0.980.78
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.990.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
0-1
1 : 02
0.64-0.830.890.93
FT
2-1
0 : 02
0.860.980.960.86
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.980.80-0.950.75
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.80-0.98-0.910.70

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.810.99
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.830.620.870.95
FT
2-0
0 : 23
0.81-0.950.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.820.870.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.980.88
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
-0.990.87-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/22
-0.960.780.920.88
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.870.970.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.800.900.97
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.880.910.99
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.970.920.930.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 1 3/43
0.880.960.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.96-0.980.84
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.85-0.950.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.940.880.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.980.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.740.880.92
FT
1-1
0 : 1/42
0.930.890.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
1.000.840.970.85