Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.83-0.940.87-0.98
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.84-0.930.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.86-0.97-0.940.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.830.910.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.970.860.80-0.93

Lịch bóng đá U17 Nữ Nam Mỹ

FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U20 Châu Phi

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.760.940.800.90
FT
1-1
1/4 : 02
0.701.00-0.940.64

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

02/05
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.840.880.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.950.87-0.970.77
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.78-0.960.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-5
0 : 13 1/4
0.950.940.85-0.97
FT
0-2
1/2 : 03
1.000.890.881.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.790.970.790.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
0 : 1/23
0.821.000.910.89
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.880.960.70-0.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.960.880.930.87
FT
5-2
0 : 1/43
0.860.960.79-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.950.85
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
1.000.840.830.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
1.000.820.850.95
FT
5-1
0 : 1/43
0.81-0.990.900.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.970.850.72-0.90
02/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.960.920.83-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.930.93
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.900.980.84-0.98
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.920.960.980.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.960.90
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.930.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.920.960.79-0.93
FT
3-3
0 : 13 1/4
0.940.941.000.86
FT
4-2
0 : 02 3/4
-0.940.820.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 02
0.78-0.930.900.94
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.990.850.990.85
FT
1-1
0 : 1/22
-0.990.850.930.91
FT
1-3
0 : 02
0.82-0.960.71-0.88
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.900.960.890.95
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
-0.840.700.77-0.93
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.820.940.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.68-0.83-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
0 : 02
0.910.910.78-0.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.850.970.72-0.93
FT
1-5
1 1/4 : 02 1/2
0.840.980.900.90
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/4
0.870.950.75-0.95
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.860.960.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.880.79-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.800.960.810.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
5-0
0 : 2 1/44
-0.960.840.940.92
FT
2-1
0 : 3/43
0.84-0.960.920.94
FT
3-2
0 : 3/43 1/2
0.960.920.980.88
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
-0.930.800.890.97
FT
2-1
0 : 03
0.83-0.95-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.980.900.77-0.92
FT
2-2
1/2 : 03
0.84-0.960.940.92
FT
1-0
0 : 1/43 1/2
0.910.97-0.940.80
FT
3-4
0 : 1/43
0.83-0.95-0.940.80
FT
2-4
0 : 03
0.82-0.940.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.860.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.940.880.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.810.650.920.88
FT
1-3
0 : 3/43
0.78-0.940.920.90

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
3-4
1/4 : 02 3/4
0.790.970.780.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
1.000.820.880.92
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.890.93-0.940.76
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.920.92-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.960.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-2
0 : 3/43 1/4
0.920.970.82-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.76-0.94-0.850.65

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.910.910.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-1
0 : 03 1/4
0.66-0.960.65-0.95
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.701.000.850.85
FT
1-1
3/4 : 03
0.750.950.760.94
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.750.950.870.83
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.850.850.701.00

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-0
0 : 1/42
0.930.960.920.94
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.79-0.900.930.93
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.990.900.930.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.980.910.950.91
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.960.850.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.900.981.000.86
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.980.900.82-0.96
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.920.910.95
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.990.870.800.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.960.740.930.77
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.750.950.800.90
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.870.830.900.80
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.790.910.930.77
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.870.830.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.900.920.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.880.940.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.890.780.980.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.701.000.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.990.900.880.99
FT
1-3
0 : 03
0.82-0.93-0.970.84
FT
1-0
1/4 : 03
0.930.960.990.88
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.990.900.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.960.83-0.97
FT
0-6
3/4 : 03 1/4
0.821.000.861.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/43
0.860.960.801.00
FT
2-3
0 : 1/43 1/2
-0.900.780.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.980.900.990.81
FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.980.860.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.980.800.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.830.990.73-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.940.900.75-0.93
FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.72-0.900.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/43
-0.940.820.920.94
FT
1-2
0 : 1/43
0.78-0.90-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/23
-0.940.820.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

03/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-3
1/2 : 02
0.950.930.960.84
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.75-0.93-0.890.75

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.840.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
4-1
0 : 1/43
0.86-0.981.000.80
FT
1-2
0 : 03
-0.970.85-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.83-0.97
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.930.950.910.95
FT
1-5
0 : 03 1/4
0.970.910.82-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.900.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
3-2
0 : 03
0.83-0.940.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.950.840.960.90
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.970.860.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.950.85
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.920.900.870.93
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.960.860.970.83
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.890.930.70-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-2
1/4 : 03
0.920.97-0.950.83

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.87-0.980.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
-0.960.780.800.96

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.780.920.60-0.90

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
3-3
3/4 : 03
-0.970.860.940.93
FT
1-2
0 : 03
-0.930.820.910.89
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.850.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.960.930.900.97
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.920.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.860.890.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.79-0.940.78

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-1
0 : 1/23
-0.970.831.000.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.900.960.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.80-0.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.900.96
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.900.98-0.930.78

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
1/2 : 03
0.960.92-0.960.82
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.960.840.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
5-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.73-0.920.890.91
FT
3-0
0 : 23
0.970.790.830.93

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-4
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
1 : 02
-0.970.830.860.98
FT
1-2
0 : 3/42
0.840.980.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
6-0
0 : 3/42 1/4
0.750.950.850.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.940.81
FT
4-0
0 : 1/41 3/4
0.88-0.990.80-0.93
FT
3-1
0 : 1/42
0.970.920.871.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.78-0.890.920.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.92-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.821.000.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 1/22
0.83-0.950.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.81-0.930.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
4-2
0 : 1/22 3/4
-0.940.760.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
1 : 02 3/4
0.900.99-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.84-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.920.73-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-2
0 : 1/22
-0.940.820.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.910.850.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/42
0.970.890.70-0.86
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.930.78-0.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.930.800.870.99
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.960.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 02
0.76-0.940.860.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.840.980.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-3
0 : 02
0.950.750.900.80
FT
1-2
1/4 : 02
0.800.900.900.80

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
3-4
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.77-0.97
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.960.800.880.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.850.850.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.790.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.88-0.99-0.950.82
FT
0-0
0 : 01 1/2
0.77-0.880.86-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.78-0.960.970.83
03/05
Hoãn