Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
1-1
1/4 : 02
0.891.000.85-0.97
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.90-0.950.85
FT
2-0
0 : 2 1/23
0.841.000.810.99
FT
4-0
0 : 2 3/43 1/2
0.980.91-0.980.86
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.911.00-0.970.87
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.930.94
FT
0-1
0 : 01 1/2
-0.860.720.80-0.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.910.98
FT
0-2
1/4 : 02
0.940.940.940.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.990.960.92

Lịch thi đấu U23 Châu Á

FT
4-1
0 : 23 1/4
0.880.941.000.80
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
2-2
0 : 1/42
0.81-0.97-0.970.77
Trực tiếp: VTV6, FPT Play

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
4-1
0 : 3/42
0.940.950.78-0.91
FT
1-5
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.931.000.90
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22
0.89-0.990.83-0.95
FT
0-3
0 : 02
-0.890.80-0.900.79

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.850.970.920.90
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.810.930.87
FT
0-3
2 1/2 : 03 1/2
0.930.890.870.93
FT
0-5
3 1/2 : 04 1/4
0.980.860.940.88
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.960.880.840.96

Lịch thi đấu CONCACAF Nations League

FT
0-0
2 1/4 : 03 1/4
-0.940.760.66-0.88
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
-0.850.660.960.86
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.970.790.76-0.94
FT
2-0
0 : 1/22
0.990.830.75-0.95
FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.65-0.850.860.96

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
1-1
0 : 1/42
0.950.89-0.890.70
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.77-0.950.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Toulon Tournament

FT
0-1
0 : 1 1/22 1/2
1.000.820.850.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.81-0.970.890.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42
0.81-0.900.85-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
1-1
0 : 2 1/43 1/2
0.770.950.850.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-6
1 1/4 : 02 3/4
0.990.730.66-0.94
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.660.66-0.94
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.61-0.900.67-0.97
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
  
    
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
-0.850.73-0.980.86
FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.940.97-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/41 1/2
0.88-0.980.970.91
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.910.980.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.74-0.910.970.85
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.82-0.960.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.870.950.880.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.870.93
FT
2-1
0 : 1/22
0.841.000.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.71-0.930.810.95
FT
1-0
0 : 02
0.77-0.99-0.990.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.73-0.920.73-0.93