Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/06/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-3
0 : 13
-0.990.870.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-3
0 : 1/23
0.940.94-0.950.82

Lịch bóng đá U17 Châu Âu

FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.940.88-0.990.79

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
  
    
FT
1-3
0 : 12 3/4
0.900.800.800.90
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.850.910.860.90

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

02/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.910.970.86-0.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.75-0.880.920.95
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.940.82-0.970.84
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
1.000.880.960.91
FT
2-0
0 : 3/42
0.980.900.980.89
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.920.960.980.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.94-0.960.83
FT
4-3
0 : 1/42 3/4
0.900.98-0.990.86
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.990.890.940.93
FT
2-1
0 : 02
0.930.950.80-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.950.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02
-0.960.78-0.990.79
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.990.830.870.93
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.900.90
FT
2-2
0 : 1/42
0.960.860.880.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-2
0 : 1/42
-0.940.760.880.92
FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.771.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.890.990.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.950.930.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
4-1
0 : 3/43 3/4
-0.980.860.960.90

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
1-2
1 : 02 1/4
-0.980.860.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.85-0.940.78

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
4-2
0 : 1 1/22 1/2
0.950.750.890.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.820.890.98

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
4-1
  
    
FT
4-0
0 : 02 3/4
0.75-0.93-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.940.900.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
4-2
1 : 03
0.76-0.940.810.99
FT
5-2
0 : 1 1/23 3/4
0.82-0.941.000.86
FT
0-2
1 1/2 : 03 3/4
-0.980.860.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
4-2
0 : 1 1/22 3/4
0.840.920.960.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.761.001.000.80
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.940.820.950.85
FT
0-1
1/4 : 02
0.84-0.980.790.91

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.841.000.770.93
FT
1-4
1 : 02 1/4
-0.920.750.78-0.96
FT
5-0
0 : 33 3/4
0.920.780.821.00
FT
5-0
0 : 2 3/43 1/2
1.000.840.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-3
1 3/4 : 02 3/4
0.66-0.960.790.91
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.75-0.920.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.871.000.85-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.980.900.970.90
FT
3-1
0 : 03
0.930.950.880.99
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.920.960.930.94
FT
1-1
0 : 13
-0.950.830.910.96
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.81-0.930.81-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.910.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
3-4
1/2 : 03 1/2
0.780.980.900.86
FT
6-1
0 : 3/43 1/4
0.850.850.780.92
FT
2-1
0 : 23 3/4
0.880.880.74-0.98
FT
1-2
0 : 1/43 1/2
-0.930.680.940.76
FT
0-0
0 : 03 3/4
0.810.950.850.85
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.910.850.890.87
FT
3-2
0 : 2 1/43 1/2
0.910.850.780.92
FT
0-0
0 : 1/43
0.910.790.940.82
FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.790.910.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.930.920.95
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.960.920.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.94-0.950.81
FT
1-1
1/4 : 03
0.950.930.900.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.900.96
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.940.940.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
5-2
0 : 3/43
0.72-0.84-0.890.75
FT
2-2
0 : 1/43
0.80-0.930.890.97
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.830.710.900.86

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.970.870.840.98
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.841.000.960.86

Lịch bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.890.980.900.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-4
0 : 02 1/2
0.80-0.930.82-0.95
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
-0.950.820.900.97
FT
4-1
0 : 1/23 1/4
0.930.950.970.90
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.960.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.970.900.920.94
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.950.921.000.86
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.930.800.940.92
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.950.83-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-0
1/4 : 03
0.900.800.800.90
FT
2-0
0 : 13
0.790.910.900.80
FT
1-2
1/2 : 03
0.740.960.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-1
0 : 13 1/4
0.930.940.870.99
FT
1-1
0 : 1/23
0.910.960.970.89
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.900.970.950.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 03
0.800.900.770.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-3
0 : 3/44
0.74-0.930.77-0.97
FT
1-1
1 3/4 : 04 1/4
0.990.830.79-0.99

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.960.910.860.94
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.940.93-0.990.85

Lịch bóng đá Aus Queensland

02/06
Hoãn
1/2 : 03 1/4
0.850.850.821.00
FT
3-0
0 : 13
0.850.850.750.95
FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.800.900.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
5-3
0 : 1/42 1/2
1.000.880.871.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.870.900.97
FT
0-2
0 : 1/22
-0.980.850.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.80-0.93
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.84-0.970.86-0.99
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.86-0.98-0.960.83
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.960.880.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.800.880.99
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.910.960.990.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-2
0 : 02 1/4
1.000.881.000.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.870.970.83
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.910.91-0.950.75
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.990.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.890.710.950.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.93-0.970.77
FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.750.860.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.910.970.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.840.96
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.970.790.940.86
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.85-0.98-0.980.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.830.82-0.95
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.880.99-0.910.77

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.83-0.940.78
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.94-0.780.62
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.98-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02
-0.880.730.890.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
1.000.860.940.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.850.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-5
1/2 : 02 1/2
0.880.880.950.75
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.810.890.950.75
FT
1-2
0 : 02
0.850.850.940.82
FT
2-1
0 : 1/22
0.950.750.750.95

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
0-2
1 : 03 1/4
-0.930.810.79-0.93
FT
2-1
0 : 3/44
0.79-0.920.900.90
FT
10-0
0 : 34 1/2
-0.930.800.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.970.790.920.88
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.930.790.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
-0.980.860.82-0.95
FT
2-4
1/2 : 02 1/4
-0.940.820.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.84-0.980.85
FT
2-1
0 : 02
0.78-0.900.80-0.93
FT
3-1
0 : 23
-0.980.860.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/42
-0.830.69-0.940.78
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.78-0.990.83
FT
0-1
0 : 1/42
-0.900.76-0.960.80
FT
3-1
0 : 3/42
0.890.970.870.93
FT
1-1
0 : 3/41 3/4
0.910.950.860.98
FT
1-1
0 : 1/22
0.920.94-0.980.82
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.830.930.91
FT
1-0
0 : 3/42
0.930.930.960.88
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.81-0.950.79-0.95
FT
0-1
0 : 1/42
0.861.00-0.920.75
FT
1-4
0 : 1/42
0.970.89-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.970.90
FT
1-2
1/2 : 02
0.970.910.85-0.98
FT
1-6
3/4 : 02 1/2
0.910.97-0.950.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.96-0.960.83
FT
2-0
0 : 1/22
0.930.950.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
0.990.890.861.00
FT
4-2
0 : 1/42
-0.930.80-0.950.81
FT
0-1
0 : 02
1.000.880.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.890.990.85-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.920.960.960.90
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
0.920.96-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.980.800.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.990.85
FT
3-1
0 : 1/42
0.80-0.93-0.990.85
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.920.79-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.910.910.810.99
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.930.890.70-0.90
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.930.750.920.94
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
1.000.821.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
0 : 12 1/2
0.79-0.930.980.86
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.970.890.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.920.88
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.77-0.950.910.89
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.860.960.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.850.850.850.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.84-0.960.810.89

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.790.910.820.88
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.850.850.950.75

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.850.970.830.97
FT
1-0