Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/06/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.950.870.840.96

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-3
  
    
FT
4-2
1 1/2 : 03
0.840.980.75-0.95
FT
4-1
0 : 23
0.960.860.860.94
FT
1-1
1/4 : 02
0.880.94-0.990.79
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.80-0.981.000.80
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.990.81-0.950.75
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
02/06
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 03
0.821.000.920.88
FT
5-1
0 : 23
0.890.930.860.94

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

02/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.81-0.900.70

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-1
0 : 1 1/43 3/4
0.86-0.980.990.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-2
0 : 1/43 1/2
-0.950.650.880.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.920.97-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/23
-0.940.830.870.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
3-1
0 : 1/43
0.930.950.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.900.70

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.750.950.840.86
FT
3-2
0 : 03
0.940.760.68-0.98
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.750.950.710.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.81-0.95-0.980.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
4-0
0 : 1/22
0.990.89-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/42
0.960.92-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.970.920.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 3/42
0.970.850.78-0.98
FT
3-4
0 : 1/42 1/2
1.000.82-0.970.77

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
3-0
0 : 22 3/4
0.880.940.78-0.98
FT
3-1
0 : 1/22
-0.970.790.930.87
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.880.941.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.79-0.920.75

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.980.80-0.960.76