LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/06/2026
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG | |||||
| 02/06 Hoãn | |||||
| FT 0-2 | 0 : 0 | 2 1/2 | |||
| 0.97 | 0.87 | 0.80 | -0.98 | ||
| FT 1-1 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | |||
| 0.95 | 0.89 | 0.97 | 0.85 | ||
| FT 4-0 | 0 : 2 1/2 | 3 1/2 | |||
| 0.87 | 0.97 | 0.88 | 0.94 | ||
| FT 1-1 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | |||
| -0.94 | 0.78 | -0.98 | 0.80 | ||
| FT 4-0 | 1/4 : 0 | 2 1/4 | |||
| 0.75 | -0.92 | 0.92 | 0.90 | ||
Lịch thi đấu ASEAN Cup 2026 | |||||
| FT 0-3 | 1/2 : 0 | 1 3/4 | |||
| 0.79 | -0.97 | 0.92 | 0.88 | ||
Lịch bóng đá U19 Đông Nam Á | |||||
| FT 9-0 | |||||
| FT 3-0 | 0 : 1 1/2 | 3 | |||
| 0.95 | 0.87 | 0.86 | 0.94 | ||
Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Phi | |||||
| FT 1-1 | |||||
Lịch thi đấu Giao Hữu CLB | |||||
| FT 1-3 | 1 1/4 : 0 | 3 1/2 | |||
| 0.70 | -0.88 | 0.90 | 0.90 | ||
| 02/06 Hoãn | |||||
Lịch bóng đá Toulon Tournament | |||||
| FT 0-3 | 3/4 : 0 | 2 1/4 | |||
| 1.00 | 0.82 | 1.00 | 0.80 | ||
| FT 5-3 | 1 : 0 | 2 1/2 | |||
| 0.92 | 0.90 | 0.91 | 0.89 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia | |||||
| 03/06 Hoãn | 0 : 0 | 2 | |||
| 0.95 | 0.87 | 0.97 | 0.83 | ||
Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan | |||||
| FT 2-2 | 0 : 0 | 3 1/4 | |||
| 0.90 | 0.98 | -0.99 | 0.85 | ||
| FT 1-1 | 0 : 1/2 | 3 1/4 | |||
| 0.99 | 0.89 | 1.00 | 0.86 | ||
Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển | |||||
| FT 0-1 | |||||
| FT 2-3 | |||||
| FT 2-3 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển | |||||
| FT 1-2 | 0 : 1/2 | 2 3/4 | |||
| 0.82 | 0.88 | 0.81 | 0.89 | ||
| FT 4-2 | 0 : 0 | 3 1/4 | |||
| 0.96 | 0.74 | 0.92 | 0.78 | ||
Lịch thi đấu U21 Thụy Điển | |||||
| FT 0-1 | |||||
Lịch bóng đá AUS FFA Cup | |||||
| FT 3-2 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland | |||||
| FT 2-1 | 0 : 1 | 3 3/4 | |||
| 0.87 | 0.95 | 0.90 | 0.90 | ||
Lịch thi đấu Cúp Argentina | |||||
| FT 1-0 | 1/2 : 0 | 1 3/4 | |||
| 0.88 | 0.99 | 1.00 | 0.87 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Colombia | |||||
| FT 3-0 | 0 : 0 | 2 1/4 | |||
| 0.96 | 0.91 | 0.94 | 0.92 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Ai Cập | |||||
| 02/06 Hoãn | 0 : 0 | 1 3/4 | |||
| 0.80 | 0.96 | 0.82 | 0.94 | ||
Lịch thi đấu VĐQG Algeria | |||||
| FT 1-1 | |||||