Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/07/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.910.820.85-0.93
Trực tiếp: VTV6, VTV9
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.930.98-0.940.86
Trực tiếp: VTV3, VTV9, CCTV5

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
0-3
3 3/4 : 04 1/4
-0.680.520.62-0.80
FT
8-0
0 : 3 3/44 1/4
0.56-0.720.64-0.82
FT
2-0
0 : 1/42
0.980.860.79-0.97
FT
5-0
0 : 3 3/44 1/4
0.54-0.780.60-0.84

Lịch bóng đá Copa America 2028

FT
3-3
0 : 01 3/4
0.980.930.960.96
Trực tiếp: BĐTV, ON Sports
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.840.950.95
Trực tiếp: TTTV, ON Sports

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

02/07
Hoãn
  
    
02/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Vòng Loại Concacaf Gold Cup

FT
6-1
  
    
FT
8-1
0 : 1/22 1/2
0.900.94-0.910.72
FT
6-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-3
0 : 1 1/43 1/4
0.960.760.880.84
02/07
Hoãn
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-0
1/2 : 03 1/4
0.81-0.97-0.970.79
FT
1-2
  
    
02/07
Hoãn
  
    
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.82-0.980.880.94
FT
1-2
0 : 1/43
-0.960.800.970.85
FT
9-1
0 : 1 3/43 3/4
0.860.960.78-0.96
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.990.850.970.85
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.950.89-0.950.77
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
02/07
Hoãn
1/2 : 02 1/2
0.810.910.910.81
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
0 : 1 3/43
1.000.840.870.95
FT
1-3
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.830.950.900.88
02/07
Hoãn
0 : 1/22 3/4
0.820.900.750.97
02/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
02/07
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.980.740.790.93
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.950.890.920.90
03/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-2
0 : 13
0.880.960.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.85-0.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.891.00-0.930.81
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.791.000.87
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.95-0.950.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.810.990.89
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.80-0.93-0.890.75
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.881.000.950.93
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.930.800.930.95
FT
4-4
1/2 : 02 3/4
1.000.88-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
5-0
0 : 23 1/4
0.950.870.890.93
FT
4-3
0 : 1 3/42 3/4
-0.960.800.77-0.95
FT
2-1
0 : 1/42
0.870.970.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.930.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-0
1 : 02 3/4
0.79-0.950.910.91
FT
1-1
2 : 03
0.910.930.880.94
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.930.910.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.61-0.990.950.67
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.660.910.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-0
0 : 13
0.88-0.98-0.950.83
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.940.960.83-0.95
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.910.990.950.93
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.85-0.950.86-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.940.960.910.97
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.950.850.940.94
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.89-0.970.85
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.960.860.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

02/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
4-0
0 : 03
0.920.98-0.990.87
FT
6-1
0 : 13
-0.950.850.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.890.950.920.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.68-0.86-0.950.77
FT
2-0
0 : 1/42
-0.970.810.900.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
5-0
0 : 1/42
0.84-0.93-0.940.82
FT
2-1
0 : 3/42
1.000.91-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/43
0.890.830.960.76
FT
1-0
0 : 1/42
0.810.91-0.910.62

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.910.93-0.920.74
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.910.74-0.960.78
FT
2-4
3/4 : 03
0.940.920.980.86
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.930.930.930.91

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.910.870.810.97
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.840.86-0.98
FT
1-1
0 : 02
0.950.950.890.99
FT
2-0
1/2 : 02
0.84-0.940.84-0.96