Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/07/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U19 Châu Âu

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.960.920.83-0.99

Lịch thi đấu U20 Concacaf

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.970.83
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.910.72-0.910.70

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
5-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-3
0 : 03
0.880.940.980.82
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
0 : 2 1/44
0.810.890.760.96
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.990.830.820.98
FT
1-1
0 : 03
0.870.830.810.89
FT
1-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
6-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.950.890.860.96
FT
1-0
  
    
FT
2-0
1 : 03
0.860.980.990.83
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.990.83
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.880.960.79-0.99
FT
2-3
0 : 23 1/2
0.830.990.880.94
FT
0-8
  
    
FT
0-1
1/4 : 03 1/2
0.910.810.910.81
FT
2-2
0 : 23 3/4
1.000.820.950.85
FT
3-1
  
    
01/07
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 1/23
-0.950.650.840.86
FT
0-1
  
    
FT
4-3
0 : 12 3/4
-0.920.670.800.96
FT
4-2
  
    
FT
3-3
0 : 1 3/42 3/4
-0.940.660.60-0.91
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
0 : 03
0.940.84-0.980.76
FT
2-2
0 : 1 1/23 3/4
-0.850.66-0.900.71
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.98-0.900.71

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
6-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-1
1 1/2 : 03
0.810.89-0.990.71
FT
5-2
  
    
FT
7-0
0 : 55 1/2
0.750.950.68-0.96

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-1
0 : 2 3/44 1/4
0.870.95-0.900.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.87-0.95-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-0
0 : 1/23 1/4
-0.890.760.970.89
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/2
0.940.920.970.89
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.970.910.930.93
FT
2-4
0 : 3/43 1/4
0.70-0.860.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.920.990.980.91
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.950.870.891.00
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.780.86-0.97
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.930.96-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.87-0.970.920.94
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.970.930.980.88
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.880.890.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.890.740.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.71-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.860.900.820.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.870.84-0.97
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.910.98-0.980.85
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.87-0.970.900.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-0
1/4 : 03
-0.950.830.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
1 1/4 : 03
0.990.921.000.88

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-2
0 : 2 1/24 1/4
0.72-0.960.800.96

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
0-1
3/4 : 03
-0.860.720.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.990.910.910.95
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.990.900.960.90

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-1
0 : 13 1/2
0.990.850.970.85

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-4
0 : 1/22 1/4
0.940.950.82-0.95
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/2
0.920.97-0.960.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/42
-0.990.870.75-0.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.800.900.900.80
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.790.970.910.85
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.890.870.770.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.800.960.790.99

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.78-0.930.970.87
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.76-0.930.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.910.810.810.91

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.76-0.850.71

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-2
1/2 : 02
-0.930.75-0.980.78
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 02
0.79-0.900.76-0.91
FT
0-3
0 : 1/42
0.960.93-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.78-0.910.841.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-1
0 : 1/22
0.960.95-0.960.84
FT
2-0
0 : 3/42
0.980.910.950.91
FT
2-0
0 : 12
-0.950.840.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.79-0.930.841.00
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.960.880.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
1/4 : 02
0.910.970.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.980.84-0.970.77
FT
2-1
0 : 1/42
0.66-0.860.66-0.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 02
0.900.961.000.86
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.790.60-0.850.69

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
1.000.880.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 1/22
0.73-0.950.840.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.73-0.970.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.930.810.80-0.96
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.87-0.99-0.970.83
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.861.000.82-0.98

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.910.740.920.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.860.970.83
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.40-0.70-0.880.66

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-4
0 : 1/42 1/4
0.920.99-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
2-0
0 : 1/42
0.990.830.970.83