Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/07/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
4-0
0 : 3/42
0.81-0.90-0.930.82
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.980.90-0.900.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.85-0.910.80
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.900.810.960.94
FT
0-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.870.86-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-2
0 : 1/43
0.940.95-0.940.82
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.84-0.941.000.88

Lịch bóng đá U19 Đông Nam Á

FT
7-0
  
    
FT
1-0
0 : 3 1/44 1/4
0.800.900.920.80
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.76-0.930.880.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐ Nữ Châu Phi

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-0
1 : 02 3/4
-0.940.660.66-0.94
FT
2-3
  
    
FT
1-2
  
    
02/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 03
0.750.950.860.86
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.910.810.63-0.92
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.71-0.990.770.93
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
8-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.920.860.860.90
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
-0.990.710.740.96
FT
2-0
0 : 13
0.790.99-0.940.70
FT
2-5
0 : 1/43 1/4
-0.970.810.860.96
FT
1-2
  
    
02/07
Hoãn
  
    
FT
4-2
1 : 03 1/4
-0.830.570.900.86
FT
1-3
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.870.89-0.920.67
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.60-0.860.840.92
FT
1-1
  
    
FT
0-7
0 : 03
0.960.800.770.99
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-3
  
    
FT
0-0
0 : 1 3/44 1/4
0.790.991.000.76
FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-4
1 3/4 : 03 3/4
0.880.840.950.77
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.850.910.870.89
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.980.780.830.95
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.990.790.890.89
FT
3-1
0 : 3/43
0.890.870.910.85
FT
0-7
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.840.92-0.930.68
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.810.950.800.96
FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.790.970.960.80
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-4
1 1/2 : 03 1/2
0.65-0.900.960.80
FT
1-3
0 : 1/43
0.780.920.860.84
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.750.980.78
FT
0-0
  
    
FT
0-3
0 : 12 3/4
0.840.920.840.94
02/07
Hoãn
  
    
FT
1-4
1/2 : 03 1/4
0.810.97-0.970.73
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.71-0.950.800.96
FT
2-1
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.900.650.970.81
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
1/2 : 03
-0.940.660.760.94
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.781.000.950.81
FT
0-4
3 1/4 : 04 1/4
0.790.990.890.87
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.800.960.990.79
FT
3-1
1/4 : 03
0.900.980.890.97
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.700.940.84
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.910.790.950.75
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.990.730.750.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-5
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.760.880.92
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.830.990.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
1 : 03 1/4
0.980.800.860.90
FT
0-1
2 1/4 : 03 1/4
0.890.890.70-0.94
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.880.880.850.93

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.850.970.850.95
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-0
1 : 03 1/4
0.970.920.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.860.81-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.910.760.890.95
FT
0-0
0 : 1/42
0.990.87-0.940.78

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
1 1/2 : 03
0.860.980.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-4
2 1/2 : 03 1/4
0.76-0.930.930.89
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.780.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.74-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.960.930.940.94
FT
3-2
3/4 : 03
-0.990.890.920.96

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.970.94-0.970.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.900.950.93
FT
0-6
1/2 : 02 1/2
-0.930.840.960.94
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.970.890.940.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.86-0.940.891.00
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.84-0.930.79-0.91
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
-0.970.89-0.940.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
0-1
0 : 03
-0.980.88-0.890.76
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.80-0.930.910.95
FT
3-2
1/4 : 03
0.79-0.970.920.96
FT
0-5
1 1/4 : 03 1/4
0.980.920.77-0.92
FT
2-2
1 : 03 1/4
0.990.890.950.91
FT
2-0
0 : 1/43 3/4
-0.930.80-0.940.81
FT
0-3
0 : 1/43 1/4
0.87-0.990.870.99
FT
3-2
0 : 13 1/4
-0.900.77-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
0 : 12 1/2
0.84-0.94-0.950.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.87-0.980.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.940.83-0.97
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.89-0.970.990.87
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.86-0.940.85-0.97

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
10-1
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
1-1
0 : 03 1/4
-0.790.61-0.920.75
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.990.870.940.90
FT
1-2
0 : 03
0.82-0.96-0.920.75
FT
1-3
3/4 : 03 1/4
-0.930.780.83-0.99
FT
2-3
1 : 03 1/2
0.73-0.870.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-1
0 : 03
0.860.980.970.85
FT
1-0
0 : 03
0.79-0.95-0.850.66
FT
1-1
3/4 : 03
0.990.850.980.86
FT
3-3
1/2 : 03 1/4
-0.950.79-0.980.80
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
-0.960.800.970.85

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-4
1 3/4 : 03 1/2
0.990.900.930.94
FT
0-1
0 : 13
0.990.900.88-0.99
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
-0.950.870.85-0.96
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.970.920.880.99

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-2
0 : 1/42
-0.970.87-0.970.85
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.920.881.00
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.820.960.94
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.930.960.85-0.97
FT
3-5
1 : 02 3/4
-0.990.900.82-0.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.900.810.85-0.95
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.920.970.78-0.89
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.920.83-0.960.86
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.980.920.920.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02
0.900.990.950.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.930.94
FT
0-1
0 : 02
0.990.900.84-0.95
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.84-0.940.940.93
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.970.920.910.96
FT
3-2
0 : 02
0.87-0.95-0.950.82
FT
0-2
0 : 1/22
-0.880.771.000.89
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.960.95-0.960.83
FT
0-1
0 : 02
0.990.900.970.90
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.890.780.880.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.960.900.861.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.900.750.910.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.850.700.920.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.980.900.81-0.95
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.860.70-0.980.78
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.980.880.83-0.99
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.840.92-0.990.75

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
0.900.980.79-0.97
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.76-0.910.81-0.95
FT
0-4
1/4 : 02
0.71-0.850.861.00
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.880.900.870.89

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.940.93
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.891.000.990.88
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
1.000.900.980.91
FT
0-2
1/4 : 02
-0.910.820.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.830.920.94
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.84-0.96-0.960.82
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.930.830.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.80-0.96
FT
2-0
0 : 02
-0.920.69-0.910.68
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.900.77-0.920.75
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-1
1/2 : 02
0.761.000.970.81
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
1.000.780.950.81

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-1
1 3/4 : 02 3/4
0.860.980.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 1/42
0.960.880.64-0.83
Trực tiếp: VTV6, VTV5, ON FOOTBALL, NEXT SPORTS
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.780.76-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.61-0.800.83-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-1
  
    
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.860.920.860.92
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/22
-0.920.810.81-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.850.990.87
FT
0-1
0 : 1/42
0.900.990.940.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.920.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.940.940.81-0.95
FT
2-2
0 : 1/42
-0.880.73-0.930.79
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.81-0.930.82-0.96
FT
3-1
0 : 02
0.910.950.920.92
FT
2-1
0 : 1/42
0.960.90-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.83-0.920.77
FT
1-2
0 : 1/42
0.84-0.940.930.93
FT
3-1
0 : 02
-0.950.850.930.93
FT
1-1
0 : 1/42
0.80-0.910.950.91

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.780.780.94
FT
3-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.64-0.940.760.94
FT
2-3
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.810.910.61-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.75-0.960.78
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.910.930.850.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.84-0.960.84-0.98
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.87-0.970.890.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.970.910.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.71-0.900.840.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.840.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.940.92-0.800.61
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.950.910.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.880.750.940.92
FT
5-3
0 : 23 1/4
0.950.930.930.93
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.950.950.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.870.830.76-0.98
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.960.800.850.93

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.76-0.940.870.93
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.860.960.74-0.93
FT
2-1
0 : 1/23
0.78-0.94-0.950.75
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.74-0.910.70-0.91
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.75-0.930.65-0.87
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.910.91
FT
2-2
0 : 3/43
-0.940.76-0.960.76
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.81-0.950.75

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 1/22
0.87-0.950.960.92
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.86-0.940.990.87
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
1.000.910.980.90
FT
0-0
0 : 1/22
-0.940.860.940.94