Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/07/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.891.000.88
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.80-0.910.881.00

Lịch thi đấu Concacaf Gold Cup

FT
5-0
0 : 44 3/4
0.950.930.990.87
FT
6-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.940.820.970.89
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.920.960.82-0.96
FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.840.950.91

Lịch bóng đá U17 Châu Á

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.870.950.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Trung Mỹ

FT
1-1
0 : 13
1.000.760.940.82
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.950.71-0.900.65
FT
1-1
1 3/4 : 02 3/4
0.74-0.980.900.86

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

02/07
Hoãn
  
    
FT
0-5
1/4 : 03
-0.860.600.920.84
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.930.750.820.98
FT
0-1
  
    
02/07
Hoãn
  
    
FT
0-6
  
    
FT
1-1
  
    
02/07
Hoãn
  
    
FT
0-0
1 1/4 : 03
0.810.95-0.980.74
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.990.77-0.920.67
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.850.970.900.90
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
0.970.790.75-0.99
FT
2-1
1/4 : 03
0.960.80-0.940.70
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.920.840.980.78
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.900.860.880.88
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
  
    
FT
4-0
0 : 2 3/43 3/4
0.890.930.990.81
FT
2-1
  
    
FT
5-0
0 : 23 1/2
0.920.900.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.950.770.920.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.910.910.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.980.840.940.86
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
0.970.850.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-2
0 : 13
0.80-0.960.840.98
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.990.850.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.69-0.880.860.94
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.980.840.810.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.910.820.98
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.850.970.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.78-0.94-0.950.77
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.880.700.930.89
FT
1-4
1 1/2 : 02 1/2
-0.980.820.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.960.930.86-0.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.920.900.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.920.970.85-0.97
FT
6-1
0 : 1 1/23 1/2
0.900.990.881.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.910.940.94
FT
2-2
0 : 1/43
0.920.970.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.990.80-0.94
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.85-0.970.930.93
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.940.940.970.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-2
1 1/2 : 03 3/4
0.940.900.980.84
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.74-0.910.980.84
FT
4-1
0 : 3/43 1/2
0.75-0.920.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
1/4 : 03
-0.940.84-0.980.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.891.000.900.97
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.900.990.940.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.890.990.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
4-2
1/2 : 03 1/4
0.84-0.960.910.95
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
1.000.880.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
1 : 03 1/4
0.940.950.880.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.920.84-0.97
FT
2-0
0 : 1 3/43
1.000.890.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.990.811.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
4-1
0 : 3/43 3/4
0.82-0.931.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02
0.80-0.91-0.940.81
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.890.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.861.00-0.990.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.890.75-0.92

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.790.940.86
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.810.99
FT
1-1
0 : 1/22
1.000.820.76-0.96

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.870.671.000.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.750.970.79
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.950.870.820.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.870.67-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.900.991.000.87
FT
3-1
0 : 13
0.82-0.930.85-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.940.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-4
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.890.97
FT
1-1
0 : 02
0.77-0.900.970.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 02
-0.830.650.960.88
FT
3-3
0 : 02
0.78-0.930.841.00
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.860.700.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-2
0 : 1/22
1.000.860.950.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.800.880.96
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.77-0.920.950.89
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.861.000.910.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.60-0.910.800.90
FT
1-2
0 : 02
-0.970.79-0.980.78
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
-0.990.81-0.950.75
FT
0-1
1 1/4 : 02
0.79-0.970.76-0.96
FT
1-2
0 : 02
0.900.920.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 3/43
0.880.98-0.970.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.940.920.950.89
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.910.951.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.840.980.76-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.860.980.960.86
Trực tiếp: HTV Thể thao, FPT Play, TV360
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.980.980.84
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.80-0.990.81
Trực tiếp: VTV5, FPT Play, TV360
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.82-0.980.890.93
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.841.000.870.95
Trực tiếp: VTV5TNB, FPT Play, TV360
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.920.960.86
Trực tiếp: FPT Play, HTV1, TV360
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.83-0.970.79
Trực tiếp: FPT Play, TV360

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.760.970.90
FT
0-4
0 : 02 1/4
0.87-0.97-0.930.79
FT
1-0
0 : 1/42
-0.960.86-0.940.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.96-0.980.85
FT
1-0
1/4 : 02
0.81-0.920.940.93
FT
2-0
0 : 3/42
-0.930.830.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/22
-0.960.820.890.95
FT
3-1
0 : 1/22
0.84-0.98-0.940.78
FT
3-0
0 : 1/42
0.880.98-0.980.82
FT
3-1
0 : 3/42
0.920.940.900.94
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.970.83-0.980.82
FT
1-0
0 : 1/42
-0.910.76-0.940.78
FT
2-1
0 : 1/42
-0.910.760.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 02
0.950.940.86-0.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.87-0.930.80
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.900.990.910.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.980.91-0.960.84
FT
3-0
0 : 1/21 3/4
0.960.930.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/42
0.88-0.980.83-0.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.960.930.940.92
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
-0.930.830.880.98

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.750.820.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.750.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 23 1/2
-0.980.800.930.87
FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.78-0.960.920.88
FT
3-0
0 : 1/42
-0.940.760.970.83
FT
0-1
0 : 1/42
0.840.980.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 02
-0.890.580.701.00
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.850.850.800.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.890.810.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 03
0.82-0.94-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.890.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 13
-0.930.83-0.960.83
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.84-0.940.880.99

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.680.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.950.940.940.92