Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/07/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Concacaf Gold Cup

FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.960.840.82-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.89-0.960.82

Lịch thi đấu Nữ Châu Âu

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.92-0.960.76
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.910.910.890.91

Lịch bóng đá Vòng loại Nữ Châu Á

FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.990.770.820.94
FT
5-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-6
  
    
FT
0-6
3 : 03 3/4
0.840.92-0.940.70
FT
0-8
  
    
FT
0-11
  
    
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.800.960.910.85
FT
2-0
  
    
FT
0-10
  
    
FT
0-7
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.990.710.780.92
02/07
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.860.840.60-0.90
FT
0-1
1/4 : 03
0.830.870.910.79
FT
5-0
0 : 1/43
0.760.940.890.81
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.750.950.950.75
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.950.750.800.90
FT
1-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
0 : 3/43
0.81-0.990.940.86
02/07
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
0 : 03
-0.970.670.870.83
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
5-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
6-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.980.840.850.95

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.990.831.000.80
FT
1-0
0 : 02
0.71-0.890.77-0.97

Lịch bóng đá Siêu Cúp Georgia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.68-0.860.65-0.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-3
0 : 03
0.950.89-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-3
0 : 1 3/43 1/4
-0.930.820.890.98
FT
2-1
0 : 2 1/44
0.940.950.920.95
FT
1-2
0 : 1/23
0.910.980.980.89
FT
0-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.950.840.970.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-4
0 : 13 1/4
-0.950.830.910.95
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.83-0.950.84-0.98
FT
2-2
0 : 1/23 1/2
-0.990.87-0.960.82
FT
2-0
0 : 02 1/2
1.000.880.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/43
0.950.750.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.83-0.951.000.87

Lịch bóng đá Cúp FA Hàn Quốc

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.980.90-0.860.72
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.900.950.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.85-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.95-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Uzbekistan

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.950.810.870.89
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
0.810.950.900.86

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
3-1
0 : 12
0.920.900.76-0.96
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
1-4
1/4 : 02
0.75-0.93-0.950.75
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.75-0.930.890.91
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.911.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.93-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
1.000.820.880.92