Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/08/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.950.970.82-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.960.961.000.90
FT
3-3
0 : 02 3/4
-0.900.810.87-0.97
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.91-0.990.920.98

Lịch bóng đá Cúp Tây Á

FT
2-1
0 : 12
0.71-0.870.940.90
FT
2-1
1/2 : 02
-0.960.820.880.96

Lịch thi đấu bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
0-4
  
    
FT
0-3
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-1
1/4 : 03 1/2
0.990.850.920.90
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.841.000.821.00
FT
3-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/23
0.930.910.840.98
FT
4-1
1/4 : 03 1/2
0.82-0.981.000.82
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.890.950.81-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.810.821.00
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.890.950.960.86
FT
3-4
3/4 : 03 1/4
0.910.930.980.84
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.79-0.95-0.940.76

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.88-0.980.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-2
0 : 1/43
0.910.970.950.91
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.900.98-0.990.85
FT
0-4
3/4 : 03
0.960.920.990.87
FT
3-0
1/4 : 03
0.950.930.950.91
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.980.90-0.970.83
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.81-0.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.930.81-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 3/43
0.81-0.93-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.87-0.910.78
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
0.89-0.990.86-0.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.960.940.87-0.99
FT
0-0
1/4 : 02
0.86-0.960.940.94
FT
0-1
0 : 1/42
0.920.980.84-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.890.940.94
FT
1-2
0 : 02
-0.950.850.930.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.93-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.91-0.990.85
FT
0-0
0 : 02
-0.970.850.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.900.96
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.930.79
FT
2-0
0 : 02
0.83-0.950.970.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.77-0.920.77
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.94-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.900.77-0.950.81
FT
3-0
0 : 1/42
-0.980.860.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.940.800.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.950.870.930.97

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
0-1
0 : 03 1/2
0.930.950.970.90
FT
0-1
0 : 03
0.83-0.950.970.90
FT
0-4
0 : 1/43
-0.970.85-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.96-0.970.81
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.930.61-0.81

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.87-0.95-0.980.86
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.81-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.89-0.99-0.890.76
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.821.000.88
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.82-0.930.890.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.93-0.880.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.850.69-0.910.74
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.69-0.850.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
6-0
0 : 23 1/2
0.911.000.83-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.880.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.810.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
-0.930.850.910.98
FT
0-1
0 : 02
0.79-0.88-0.960.85
FT
1-0
1/2 : 02
0.87-0.95-0.960.85
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.86-0.960.990.89
FT
1-5
1 1/4 : 03
0.87-0.970.910.97
FT
1-5
1 : 02 1/2
0.910.990.83-0.95
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.83-0.93-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 13
0.911.000.930.96
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.940.83-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.920.980.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 3/41 3/4
-0.980.760.76-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.910.930.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
4-2
0 : 1/42 1/2
-0.880.730.970.87
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.910.76-0.980.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 03
0.88-0.980.910.97

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
2-3
1 1/2 : 03 1/4
0.860.920.71-0.93
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.860.920.790.99
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.76-0.980.76-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-2
0 : 1/23
0.990.91-0.950.83
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.83-0.93-0.970.85
FT
3-1
0 : 1/23
-0.920.810.950.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.910.800.82-0.94
FT
1-1
0 : 03
-0.930.821.000.88
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.850.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.990.92-0.940.84

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-0
0 : 03 1/4
-0.950.87-0.970.85
FT
3-2
1/4 : 03 1/4
0.87-0.950.900.98
FT
4-1
0 : 3/43
0.86-0.94-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-2
0 : 03
0.980.900.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.921.000.960.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.930.780.950.89
FT
4-1
0 : 12 1/4
-0.970.830.80-0.96
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.71-0.930.990.79
FT
1-3
1/2 : 03
-0.930.810.950.91
FT
2-2
0 : 3/43
0.86-0.980.85-0.99
FT
2-2
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.900.980.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.920.92-0.990.81
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.850.900.92
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
1.000.840.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.84-0.970.79
Trực tiếp: BDTV, BDTV HD, FPT TV, FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
3-1
  
    
Trực tiếp: TTTT HD, TTV11

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.990.920.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.98-0.940.82
FT
3-2
0 : 1/41 3/4
0.82-0.910.83-0.95
FT
1-0
3/4 : 02
0.930.980.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.97-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.810.970.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.831.000.86

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.71-0.990.810.91
FT
0-0
0 : 3/43
0.830.890.750.97
FT
4-2
1/4 : 03
0.810.910.69-0.97
FT
1-0
0 : 3/43
0.57-0.870.64-0.93

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.760.860.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.910.820.900.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.910.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.79-0.93-0.960.80
FT
1-2
0 : 02
0.930.930.930.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.99-0.970.81