Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-3
1 1/4 : 03
-0.970.900.86-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1/23 1/2
0.921.00-0.950.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/23 1/2
0.891.000.920.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.970.95-0.920.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-4
0 : 13 1/2
0.84-0.920.87-0.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
1.000.880.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
5-1
0 : 33 3/4
1.000.910.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.930.970.930.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.94-0.920.79

Lịch thi đấu Cúp Albania

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-2
3/4 : 02 3/4
1.000.840.870.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.880.960.81-0.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.820.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.66-0.890.970.81
FT
1-0
0 : 02
0.76-0.980.840.94

Lịch thi đấu Siêu Cúp Bulgary

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
5-1
0 : 1 1/23 1/2
0.990.85-0.930.74

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.801.000.82
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.950.890.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
3/4 : 02
0.950.960.79-0.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-2
1 1/4 : 03
0.81-0.920.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.750.970.900.82
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.780.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.940.89-0.99
FT
3-2
0 : 2 1/44
-0.940.860.901.00
FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.900.81-0.950.85
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.820.930.97
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.920.99-0.990.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.910.89-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-2
0 : 02 3/4
1.000.910.87-0.98
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.990.900.85-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 03 1/4
0.74-0.860.881.00
FT
2-4
1/4 : 03 1/2
0.77-0.880.78-0.91
FT
0-6
0 : 1 1/43 1/2
0.84-0.940.79-0.92
FT
5-3
0 : 1 3/43 1/4
-0.920.810.76-0.89
FT
2-1
1 : 03 1/2
0.960.940.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
1/2 : 03
0.980.93-0.930.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.96-0.920.81
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.980.930.990.91
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.890.990.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.930.910.97
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
1.000.910.990.89

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
0-1
  
    
FT
4-0
0 : 13
0.890.970.83-0.99
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.940.960.881.00
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
-0.930.820.950.93
FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.930.910.81-0.99

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.910.930.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.980.930.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.81-0.90-0.900.79
FT
1-1
0 : 1/23
0.85-0.93-0.950.85
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.87-0.980.88
FT
1-2
0 : 02
0.980.930.980.92
FT
1-0
0 : 1/42
0.920.990.910.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.920.830.89-0.99
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.980.930.930.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.84-0.930.901.00
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.810.89-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.71-0.850.960.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.910.80-0.94
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.990.890.78-0.93
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.950.930.870.99
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.87-0.990.890.97
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.87-0.990.880.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.970.910.880.98
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.970.850.80-0.94
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.910.970.990.87

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-0
0 : 3/42
0.930.910.77-0.95
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.970.870.850.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.990.930.85-0.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.990.930.930.97
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.960.880.910.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.940.84-0.950.83
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.970.93-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/2
0.83-0.95-0.960.82
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.94-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.900.790.950.93
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.980.920.920.96

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
4-0
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.820.900.760.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
1.000.86-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

03/08
Hoãn
  
    
03/08
Hoãn
  
    
03/08
Hoãn
  
    
03/08
Hoãn
  
    
03/08
Hoãn
  
    
03/08
Hoãn
  
    
03/08
Hoãn
  
    
03/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.76-0.980.940.84
FT
4-1
0 : 13 1/4
-0.990.830.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.830.910.97
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.91-0.99-0.930.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.820.950.93