Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/08/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Olympic Nu 2028

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.980.920.92
Trực tiếp: VTV5, HTV The Thao
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
1.000.860.83-0.99
Trực tiếp: VTV5, HTV The Thao

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

02/08
Hoãn
  
    
02/08
Hoãn
0 : 02 3/4
0.72-0.910.990.83
FT
3-0
0 : 23
0.950.890.801.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.85-0.97-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.80-0.980.830.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.940.960.900.96

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.950.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.85-0.95-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

02/08
Hoãn
0 : 02 1/2
0.82-0.98-0.980.80
FT
7-1
0 : 1/42 1/2
1.000.840.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.79-0.950.900.92
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.870.970.860.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.840.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.840.980.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-2
0 : 12 1/2
0.840.980.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.850.990.950.85
FT
2-3
0 : 02
0.79-0.970.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.860.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.970.870.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.85-0.930.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.971.000.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.990.850.850.95
FT
0-1
0 : 3/43 1/2
0.910.930.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
0 : 3/42
0.900.980.81-0.93
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.900.98-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.82-0.980.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.900.990.970.91
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.960.93-0.960.84
FT
1-2
0 : 3/43
-0.960.860.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.990.900.950.91
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.84-0.96

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
2-1
  
    
FT
6-0
0 : 3/43 1/4
0.700.900.700.90
FT
1-2
0 : 1 1/24 1/4
-0.990.610.700.90

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-5
3/4 : 02 1/4
0.930.890.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.880.881.00

Lịch thi đấu Cúp Nhật Bản

FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.87-0.970.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
5-2
0 : 1 3/43
0.970.910.910.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.960.940.90
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.850.99
FT
0-5
1 3/4 : 02 3/4
1.000.880.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-4
2 1/2 : 03 1/4
0.81-0.970.860.96
FT
0-1
0 : 1/42
0.850.991.000.80
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.970.81-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.880.980.88
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.78-0.880.84-0.96
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.980.911.000.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.891.000.960.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.900.710.970.83
FT
1-0
1/4 : 01 1/2
0.850.990.810.99

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
0-5
  
    
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.770.930.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.930.80-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.910.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.88-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 1/42
0.84-0.940.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.960.84
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.830.99-0.990.79
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.910.910.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
4-0
0 : 1 3/43
0.71-0.880.73-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.930.860.96
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.930.76-0.930.75

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.98-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.89-0.990.87