Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/08/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Nữ 2027

FT
3-2
1 1/4 : 02 1/2
0.830.990.900.90
Trực tiếp: THQH, TV360, ON FOOTBALL
FT
0-2
1 : 03
0.920.900.850.95
Trực tiếp: THQH, TV360, ON SPORTS NEWS
FT
3-6
4 1/2 : 05
0.990.830.900.90
Trực tiếp: THQH, TV360, VTVCab ON
FT
0-0
1 3/4 : 03 1/4
-0.960.780.850.95
Trực tiếp: K+SPORT1, K+LIFE, TV360, ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.91-0.950.82
FT
0-0
0 : 02
-0.970.87-0.970.84
FT
0-1
0 : 02
0.71-0.84-0.960.83

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.87-0.960.83
FT
3-0
0 : 12
0.83-0.930.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Concacaf

FT
0-0
0 : 02 3/4
1.000.901.000.87
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.990.900.900.97
FT
3-1
0 : 1/43 1/2
0.920.960.950.91
FT
7-1
0 : 1 1/43
0.990.890.930.93

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-4
0 : 03 1/2
0.940.920.860.98
FT
1-2
0 : 03
0.910.910.820.98
FT
3-0
0 : 4 1/45
0.75-0.990.75-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.821.000.850.95
FT
1-2
  
    
02/08
Hoãn
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.920.900.801.00
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.821.000.950.85
FT
1-1
0 : 13
1.000.820.801.00
FT
1-1
0 : 1/43
0.63-0.880.960.80
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.950.94-0.980.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.850.970.990.81
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.940.880.850.95
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.970.790.980.82
FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.970.83
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.960.780.78-0.98
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.980.800.860.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.900.920.850.95
FT
2-4
1 1/2 : 03
0.80-0.980.870.93
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.870.950.890.91
FT
3-1
1 : 02 3/4
0.861.000.80-0.96
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.970.850.870.93
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.80-0.980.850.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.880.950.85

Lịch bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.880.940.950.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.780.920.88
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.980.82
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.860.960.801.00
FT
2-2
0 : 1 1/23
0.910.910.940.86
FT
2-2
0 : 13
0.840.980.880.92
FT
6-3
0 : 1 3/43 1/4
0.960.860.990.81
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
0.920.900.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
1-1
0 : 1 1/23
-0.960.780.900.90
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.950.870.840.96

Lịch thi đấu Arab Club Championship

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.970.810.980.84
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.860.980.890.93
FT
1-5
0 : 3/43 1/2
0.76-0.930.970.85
FT
3-5
0 : 1/43 1/4
0.970.870.860.96
FT
1-1
0 : 1 1/23 3/4
0.940.900.890.93
FT
3-1
0 : 3/43 1/2
0.75-0.920.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.880.941.000.80
FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.970.790.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
3-3
0 : 02 3/4
-0.920.750.960.86
FT
6-3
0 : 1/42 1/2
0.960.880.821.00
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.950.890.78-0.96
FT
3-3
  
    
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.960.86
FT
5-1
0 : 12 3/4
0.83-0.990.920.90
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.830.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.970.85

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
1 3/4 : 03
0.970.910.960.90

Lịch thi đấu Cúp Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.960.84
FT
2-2
1/4 : 01 3/4
1.000.820.801.00
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.920.900.940.86
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.970.790.980.82
FT
1-0
1/2 : 03
0.80-0.980.970.83
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.990.830.940.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.920.900.90
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.960.860.990.81

Lịch bóng đá Cúp Uzbekistan

FT
2-1
  
    
FT
10-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.701.000.790.91
Trực tiếp: HTVKeys, FPT Play, TV360
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.990.710.850.85
Trực tiếp: HTV1, FPT Play, TV360
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.70-0.880.830.99
Trực tiếp: VTV5, FPT Play, TV360

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
1-0
1 1/4 : 02 1/4
0.960.921.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 3/42
-0.940.840.870.99
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.820.980.88
FT
1-1
0 : 1/42
-0.910.80-0.940.80
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.900.990.82-0.96
FT
2-0
0 : 12
0.86-0.970.861.00
FT
0-0
0 : 1/22
-0.940.840.970.89
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.940.830.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.63-0.930.920.78

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.840.980.920.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.78-0.960.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.920.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
1/4 : 03
0.83-0.970.80-0.96