Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/08/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Olympic Nam 2028

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.940.950.950.93
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.970.920.920.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.941.000.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.920.900.98

Lịch thi đấu U20 Concacaf

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.840.96
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.830.990.880.92
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
02/08
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
5-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-3
0 : 3/43 1/4
1.000.820.940.86
FT
4-1
  
    
03/08
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 1/43
0.990.90-0.940.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.880.760.801.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.74-0.900.990.83
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.790.631.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.970.810.77-0.95
FT
4-1
0 : 1/43 1/4
-0.930.760.980.84
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.860.981.000.80
FT
3-1
0 : 13
0.72-0.900.860.94
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.990.830.970.85
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.970.870.940.88

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
1 : 03 1/4
0.75-0.93-0.880.70
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.70-0.860.810.99
FT
1-1
0 : 1/43
0.940.90-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.920.750.860.94
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.940.901.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.75-0.920.900.92

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.78-0.940.930.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.900.960.990.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.861.000.930.87

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.990.770.900.86

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.920.84-0.98
FT
1-0
1/4 : 03
0.85-0.970.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.821.001.000.84
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.861.000.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.750.930.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
1 : 02 1/4
0.910.911.000.80
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.980.840.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
3-1
0 : 1 1/23
0.900.99-0.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.840.98-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.65-0.85

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.960.780.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.940.950.870.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.94-0.950.81
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.930.960.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.801.00
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.900.980.950.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.980.860.94
FT
3-3
0 : 12 1/2
0.920.960.80-0.94
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.960.92-0.890.75

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
3-0
0 : 2 3/43 3/4
0.960.86-0.900.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.920.970.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/22
0.980.900.81-0.95
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.900.920.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.980.84-0.930.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.890.930.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.81-0.930.85-0.99
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.86-0.980.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-3
0 : 02 3/4
0.80-0.930.980.88
FT
1-1
0 : 3/43
0.82-0.940.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.970.920.940.92
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.891.000.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-3
1 1/2 : 03 1/4
0.960.930.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.870.93
FT
0-1
0 : 03 1/4
0.940.940.960.84
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.881.000.870.99
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.78-0.98
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.78-0.90-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.950.940.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
1/2 : 03
0.940.950.940.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.900.900.96
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.940.880.900.96
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.850.980.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-5
0 : 3/43 1/2
0.840.980.960.84

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
3-4
0 : 3/43 1/4
-0.900.740.71-0.89

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 3/43
0.990.870.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.890.750.70-0.86

Lịch bóng đá Nữ Việt Nam

FT
4-1
  
    
FT
0-10
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-4
0 : 1/41 3/4
-0.880.760.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
1/4 : 02
1.000.88-0.960.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.93-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22
-0.890.79-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
4-0
0 : 02 1/4
0.68-0.80-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.95-0.740.58
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.84-0.860.70

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
5-0
0 : 1 1/43
0.881.00-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-4
0 : 1/41 1/2
-0.880.750.85-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.82-0.960.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.84-0.98
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.890.790.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.890.810.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.890.791.000.86