Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/08/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-1
  
    
FT
3-4
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
02/08
Hoãn
  
    
02/08
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.990.830.880.92
02/08
Hoãn
  
    
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.980.800.900.90
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.80-0.98-0.990.79
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.76-0.940.930.87
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.900.920.960.84
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
1.000.820.880.92
FT
0-1
  
    
02/08
Hoãn
1/4 : 03
0.860.96-0.950.75
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.821.000.67-0.88
FT
3-3
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.64-0.831.000.80
FT
2-1
0 : 1 1/23 3/4
0.821.000.920.88
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.980.840.980.82
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.900.920.75-0.95
FT
1-0
  
    
FT
1-0
3/4 : 03
0.900.92-0.990.79
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.970.850.850.95
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.821.000.900.90
FT
1-1
0 : 1/43
-0.970.790.910.89
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.74-0.930.890.91
FT
3-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.860.850.95
FT
0-1
1/2 : 03
0.960.861.000.80
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.990.83-0.990.79
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.950.870.850.95
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-0
0 : 1/43
1.000.82-0.990.79
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.860.960.850.95
FT
3-2
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.77-0.95-0.930.73
FT
4-1
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.990.830.801.00
FT
1-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.75-0.930.900.90
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.920.900.900.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.920.900.90
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.840.98-0.960.76
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.890.930.850.95
FT
1-1
  
    
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.76-0.941.000.80
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.940.880.980.82
FT
1-1
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.900.920.820.98
FT
1-1
  
    
03/08
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-2
0 : 1/23
0.910.910.930.87
FT
1-1
0 : 1/23
0.920.901.000.80
FT
2-0
0 : 1/23
0.960.86-0.970.77
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.821.000.950.85
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.900.920.900.90
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.980.840.900.90
FT
2-2
1 1/4 : 03 1/2
-0.950.770.850.95
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.850.970.830.97

Lịch thi đấu Nữ Nam Mỹ

FT
3-3
3/4 : 02 1/4
0.850.970.990.81

Lịch bóng đá Liên Đoàn Concacaf

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.970.850.82-0.95
FT
2-2
0 : 1 1/43 3/4
0.960.920.920.95
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.930.950.940.93
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.990.89-0.970.84
FT
2-2
0 : 3/43
0.990.890.930.94
FT
1-0
0 : 13
0.82-0.940.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.980.800.850.95
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.920.94
FT
2-3
0 : 1/42
0.980.900.880.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.990.85
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.920.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.940.941.000.80
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.92-0.840.70
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.87-0.99-0.990.85
FT
3-1
0 : 1/22
-0.990.870.970.89

Lịch thi đấu League Two

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.77-0.890.910.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.930.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.97-0.950.81
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.890.990.890.97
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.970.89
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.860.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.890.950.91
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.970.83
FT
1-1
0 : 02
0.900.98-0.890.75
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.99-0.980.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.770.860.90
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.83-0.950.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
4-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.84-0.96
FT
1-0
0 : 1/43
0.84-0.960.900.98
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.900.920.850.95
FT
2-1
0 : 1/43
0.940.940.850.95
FT
5-1
0 : 03
0.920.97-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.861.000.82-0.98
FT
1-1
0 : 1/23
0.940.921.000.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.970.890.850.99
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.85-0.990.801.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.91-0.990.83
FT
2-1
0 : 3/43
0.950.91-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-0
  
    
FT
5-0
0 : 1/23
0.920.920.77-0.95
FT
1-5
0 : 3/43 1/4
-0.970.810.850.97
FT
3-2
0 : 3/43
0.920.921.000.82

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.920.750.920.90
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.960.800.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.900.94-0.960.78
FT
3-0
1/2 : 02 3/4
0.960.880.970.85
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.960.880.980.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-4
0 : 03
0.62-0.78-0.980.80
FT
0-0
0 : 1/23
-0.880.720.940.88
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.860.980.900.92
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.910.930.920.90
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.760.950.87
FT
6-1
  
    
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.82-0.980.79-0.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
1/4 : 03
0.70-0.860.980.84
FT
1-1
0 : 03
0.75-0.990.990.77
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
1.000.76-0.990.81
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.770.990.890.87
FT
1-0
1/2 : 03
0.70-0.941.000.82
FT
0-4
0 : 1/43
0.74-0.98-0.930.75
FT
6-3
1/4 : 03
0.820.940.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.920.97-0.970.83
FT
1-1
1 : 03
-0.980.870.950.91

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
0 : 02
0.79-0.970.910.89
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.920.900.801.00
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
1.000.820.900.90
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.901.000.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.920.780.850.85
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.750.950.920.78
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.930.770.900.80
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.730.970.800.90
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.890.810.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-4
0 : 1/22 1/2
0.970.92-0.950.82
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.860.950.92
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.85-0.960.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.79-0.970.81
FT
2-1
0 : 3/42
-0.890.750.930.91
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.960.900.82-0.98
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.920.770.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.900.980.930.93
FT
3-0
0 : 3/43
-0.990.87-0.980.84
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
4-0
1/4 : 02 3/4
0.990.850.880.94
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.990.850.821.00
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.950.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.87-0.960.78
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.790.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-0
1 : 02 1/4
0.870.970.890.93
FT
2-1
0 : 23
-0.930.770.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-1
0 : 1/23 1/4
-0.920.800.940.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.910.940.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.990.900.930.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
3/4 : 03
0.910.91-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.950.870.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-3
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.900.940.840.98
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.910.930.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-1
0 : 03 1/2
-0.990.87-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.950.940.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.970.890.840.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.840.69-0.85
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.84-0.980.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.880.960.890.93
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.841.000.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.891.000.950.93
FT
1-4
0 : 03 1/4
-0.880.770.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
0-3
1/4 : 03
0.83-0.990.910.91
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.83-0.990.81
FT
3-3
0 : 3/43
-0.930.760.77-0.95
FT
1-0
0 : 1/43
-0.970.810.990.83
FT
3-1
0 : 1/43
0.910.93-0.930.75
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.990.850.900.92
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.990.850.890.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
3-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
5-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-2
0 : 3/43
0.83-0.940.880.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.970.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-3
1 : 03 1/4
0.950.940.880.98
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.840.880.98
FT
3-1
0 : 1 1/44
0.980.91-0.980.84
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.87-0.990.84-0.98
FT
0-3
0 : 1/43 1/2
0.970.920.940.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
1/4 : 03 1/2
0.930.950.910.95
FT
1-1
1/2 : 03
0.940.940.930.93
FT
1-2
0 : 1/23
-0.960.840.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.980.90-0.930.79
FT
4-3
1/4 : 02 1/4
-0.930.800.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.980.860.94
FT
1-0
1/4 : 02
0.821.000.79-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.960.860.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.870.950.970.83
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.810.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.77-0.950.970.83
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.930.910.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.900.980.861.00
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.960.840.960.90
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.93-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.80-0.960.950.87
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.890.950.870.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.840.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-4
0 : 1/23
0.900.990.960.91
FT
1-1
1 : 03
0.85-0.960.880.99
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.930.960.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-5
1/4 : 02 3/4
0.881.000.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
6-4
0 : 3/43 1/4
0.87-0.980.960.91
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.960.930.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.881.000.880.98
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.980.910.890.97
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.950.94-0.980.84
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.980.91-0.980.84
FT
2-5
0 : 1/42 3/4
0.85-0.960.880.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.720.980.950.75
FT
3-2
0 : 1/43 1/2
0.870.830.880.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.870.830.830.87
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.850.850.750.95
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.920.780.800.90
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.980.720.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.950.830.930.93
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.900.990.83-0.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.910.980.990.87
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.970.92-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 03 1/4
0.881.00-0.920.77
FT
1-4
3/4 : 03
0.900.980.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.900.990.85-0.99
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.900.990.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-1
  
    
FT
2-5
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
4-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.870.93
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.960.860.910.89
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.910.910.860.94

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-5
  
    

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.960.860.820.98
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.970.83
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.84-0.950.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.920.960.900.96
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.81-0.931.000.86
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.960.90
FT
0-1
0 : 02
-0.840.720.880.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
1.000.88-0.960.82
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.85-0.970.890.97
FT
1-4
0 : 3/42 1/2
0.990.89-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.960.920.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.970.850.900.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.73-0.990.79
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.79-0.97-0.880.68
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.990.81
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.880.940.890.91
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.970.850.880.92
FT
1-2
3/4 : 03
-0.970.79-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
4-4
1 : 03 1/4
0.800.960.920.78
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.950.750.840.92
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.870.890.800.90
FT
2-4
1 : 03 1/2
-0.990.850.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.84-0.980.83-0.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.870.990.82-0.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.980.88-0.980.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 3/41 3/4
0.920.940.950.89
03/08
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.84-0.980.940.86
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.85-0.990.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 1/4
-0.880.700.77-0.97
FT
0-3
1 : 02 1/4
-0.970.790.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.98-0.940.81
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.900.980.890.98
FT
1-0
0 : 1/22
0.900.980.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
1/4 : 02
0.83-0.950.970.89
FT
2-2
1/4 : 02
0.920.96-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.900.94-0.980.80
FT
3-1
3/4 : 03 1/4
0.920.92-0.970.79
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.970.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.850.880.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.93-0.980.84
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.860.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/42
1.000.820.78-0.98
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.840.96
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-3
0 : 1/21 3/4
0.960.920.880.98
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.860.960.950.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.920.97-0.970.83
FT
2-1
0 : 1/42
-0.970.860.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.880.940.870.93
FT
0-0
0 : 3/42
0.79-0.970.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.85-0.950.81
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.870.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.810.890.95
FT
1-1
0 : 1/42
0.80-0.940.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.890.930.950.85
FT
0-0
0 : 1/42
0.920.900.960.84
FT
5-2
0 : 12 3/4
0.78-0.960.870.93
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.980.680.850.85
FT
1-1
1/4 : 02
0.800.900.770.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.710.990.66-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.82-0.96
FT
2-0
0 : 1/22
-0.960.840.82-0.96
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.990.890.890.97
FT
6-0
0 : 12 3/4
0.960.92-0.970.83
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.79-0.92-0.970.83
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.960.90

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-0
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.900.920.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.970.940.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.910.960.84
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.950.840.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
5-0
0 : 12 3/4
0.73-0.970.850.91

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.841.000.890.93
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
1.000.840.970.85