Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/09/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.990.920.900.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.850.86-0.96
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.91-0.990.85-0.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.87-0.95-0.960.86
FT
3-0
0 : 1/43
0.85-0.930.901.00
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.940.860.930.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.990.970.93
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.850.920.98
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.911.00-0.950.85
FT
2-3
1/4 : 03 1/4
0.87-0.990.880.99
FT
5-1
0 : 1 1/44
0.930.95-0.980.85

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
3-1
2 : 03 1/2
0.87-0.991.000.86
FT
0-6
4 1/4 : 04 3/4
0.960.940.86-0.98

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
02/09
Hoãn
  
    
FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.950.790.840.98
FT
4-0
0 : 13 1/4
0.930.910.860.96
FT
4-2
0 : 2 3/43 3/4
0.900.920.801.00
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.83-0.990.850.95
02/09
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
1.000.840.860.96
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 1/43
-0.960.800.830.99
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.991.000.82
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.930.910.940.88
FT
2-5
0 : 1/43
-0.980.840.870.97
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.81-0.950.890.95
FT
2-5
0 : 3/43 1/4
0.82-0.960.870.97
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.890.970.83-0.99
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.920.940.930.91
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.85-0.990.80-0.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.83-0.970.83-0.99

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
1-3
2 1/4 : 04
0.980.800.840.94
FT
0-2
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
3-2
1 1/2 : 03 1/2
0.86-0.980.890.97
FT
4-1
0 : 03
-0.980.86-0.980.84
FT
0-2
0 : 1/23
0.900.980.84-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/23 3/4
-0.960.840.910.95
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
-0.950.83-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
1 1/4 : 03
0.85-0.950.950.92

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-2
1 : 03 3/4
0.84-0.980.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-2
0 : 02
0.76-0.860.990.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.83-0.930.82
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.990.92-0.950.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.870.87-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.96-0.930.82
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
1.000.910.930.97
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.930.98-0.940.84
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.890.940.96
FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.860.970.93
FT
2-1
0 : 1/23
0.990.920.80-0.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.890.960.94

Lịch thi đấu Liên Đoàn Nhật Bản

FT
0-6
3/4 : 03 1/4
-0.970.89-0.970.87
FT
1-1
1/2 : 04
0.960.95-0.970.87
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.960.950.81-0.92
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.84-0.930.901.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.69-0.870.840.98
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.910.930.830.99
FT
2-4
0 : 1/23
0.841.000.860.96
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.870.970.900.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.910.930.71-0.90
FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.960.800.900.92
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.970.81-0.990.81
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.840.650.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.910.931.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 02
0.83-0.92-0.990.89
FT
1-1
0 : 3/42
-0.950.860.85-0.95
FT
1-2
1/4 : 02
0.911.000.89-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.90-0.940.84
FT
3-5
1/4 : 02 1/4
0.90-0.99-0.970.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.93-0.930.83
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.960.950.87-0.97
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.970.94-0.930.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.880.920.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.900.940.94
FT
2-2
0 : 1/22
0.85-0.930.81-0.93
FT
1-0
1/2 : 01 3/4
-0.970.890.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.980.860.880.94

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
  
    
FT
1-2
1/4 : 03 3/4
0.920.86-0.960.74
FT
3-0
0 : 3/43
0.71-0.990.850.87
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.781.000.810.97
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.840.880.870.85
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.880.900.800.98
03/09
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.81-0.930.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 13
0.990.920.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-1
  
    
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.980.82-0.920.73

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.760.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.860.980.830.99
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.73-0.920.77-0.97
FT
1-2
0 : 1/42
0.860.98-0.900.71

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1
1/4 : 02
-0.990.770.860.92
FT
4-1
0 : 1/22
0.850.931.000.78
FT
1-0
1/2 : 02
0.830.950.940.84
FT
0-0
0 : 02
0.820.960.830.95
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
-0.990.770.910.87
FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.760.860.92
FT
1-1
0 : 02
0.990.790.960.82
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.810.970.960.82