Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 02/09/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
0-1
0 : 22 3/4
-0.970.870.78-0.98
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.780.940.86
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.850.970.950.85
FT
0-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.980.800.830.97
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.970.850.78-0.98
Trực tiếp: VTV5, VTV6, FPT Play, K+PM
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.890.99

Lịch thi đấu VLWC KV Concacaf

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.930.910.960.86
FT
0-0
0 : 1/42
-0.990.83-0.970.77
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.950.791.000.80
FT
0-0
1 1/2 : 02 1/2
0.81-0.970.880.94

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.81-0.920.87-0.99
Trực tiếp: BDTV
FT
2-0
0 : 11 3/4
-0.930.850.881.00
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.83-0.921.000.90
FT
2-5
2 3/4 : 03 1/2
0.960.950.89-0.99
Trực tiếp: K+LIVE 2
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/4
0.86-0.940.83-0.95
Trực tiếp: K+NS
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.84-0.930.950.95
FT
1-1
0 : 2 3/43 1/4
-0.950.870.940.96
Trực tiếp: BDTV, K+1
FT
0-2
5 1/2 : 05 3/4
0.920.920.880.94
Trực tiếp: ON Sports, K+LIVE 1
FT
1-4
1/2 : 02
0.920.99-0.950.83
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.990.920.980.92
FT
4-1
0 : 3/42
0.82-0.910.86-0.96
Trực tiếp: K+LIVE 3
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.87-0.95-0.970.87
Trực tiếp: ON Sports, K+PM

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.93-0.990.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.940.980.920.98
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
-0.930.840.960.92
FT
0-1
3/4 : 02
0.83-0.920.930.97
FT
1-1
1/4 : 02
0.83-0.92-0.940.82

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Phi

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.960.880.990.83
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.970.87-0.990.81
FT
1-1
0 : 01 3/4
1.000.820.900.90
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.79-0.970.78-0.98
FT
0-2
3/4 : 02
-0.970.79-0.970.77
FT
8-0
0 : 4 1/25
0.980.860.890.91
FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
0.940.900.79-0.99

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
1.000.890.84-0.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.990.84-0.97
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.82-0.910.920.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.93-0.940.83
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.87-0.951.000.89
FT
0-6
  
    
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.85-0.95-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

02/09
Hoãn
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.930.750.75-0.95
FT
1-0
0 : 13
-0.990.810.840.96
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.60-0.820.70-0.91
FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-4
1 1/4 : 03 1/2
0.78-0.960.930.89
02/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
3/4 : 02
0.970.870.960.84
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.950.870.940.86

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-0
  
    
FT
4-3
0 : 12 1/2
0.850.970.960.84
FT
5-2
0 : 1 1/42 1/2
0.950.870.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-2
1/2 : 03
0.970.85-0.910.70
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-2
0 : 1/22
-0.990.810.930.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.830.890.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.931.000.82
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.960.840.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.910.930.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.890.930.890.91
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.950.870.940.86
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.890.830.940.76

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-8
2 3/4 : 04
0.990.830.76-0.96
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.990.830.801.00
FT
1-3
2 1/4 : 03 3/4
0.910.930.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
6-0
0 : 1 3/43
0.880.940.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.900.990.940.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-3
0 : 02
-0.950.770.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
1-2
1 : 02 1/4
-0.930.620.750.95
FT
0-1
0 : 1/42
-0.990.690.810.91
FT
0-0
0 : 02
0.840.861.000.70
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.71-0.990.701.00
FT
1-3
0 : 1/42
-0.940.781.000.82

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 13 1/4
-0.970.810.960.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 02
-0.790.640.940.92
FT
2-0